cannon bone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The large metacarpal or metatarsal bone in the lower leg of a hoofed mammal, such as a horse or cow, located between the knee (or hock) and the fetlock.
Vietnamese Meaning
Xương ống chân, là xương bàn tay hoặc bàn chân lớn nằm ở phần dưới của chân các động vật có móng guốc, chẳng hạn như ngựa hoặc bò, nằm giữa đầu gối (hoặc khuỷu chân sau) và khớp cổ chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horse fractured its cannon bone during the race."
"Con ngựa bị gãy xương ống chân trong cuộc đua."
-
"The cannon bone is crucial for a horse's ability to run and jump."
"Xương ống chân rất quan trọng đối với khả năng chạy và nhảy của ngựa."
-
"Injuries to the cannon bone are common in racehorses."
"Các chấn thương ở xương ống chân là phổ biến ở ngựa đua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cannon | Khẩu pháo (nghĩa gốc của từ ghép) |
| Noun | bone | Xương (nói chung) |
| Noun (Technical) | metacarpal | Xương bàn (xương ống chân trước của ngựa, thuật ngữ khoa học) |
| Noun (Technical) | metatarsal | Xương cổ chân (xương ống chân sau của ngựa, thuật ngữ khoa học) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương ống chân là một xương dài, quan trọng chịu trọng lượng và lực tác động trong quá trình di chuyển của động vật. Nó là một đặc điểm giải phẫu quan trọng giúp phân biệt và nghiên cứu các loài động vật có móng guốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound cannon bone (xương ống chân khỏe mạnh/không chấn thương)
-
fractured a fractured cannon bone (xương ống chân bị gãy)
-
heavy heavy cannon bone (xương ống chân dày/nặng (chỉ cấu trúc mạnh mẽ))
-
examine examine the cannon bone (kiểm tra xương ống chân)
-
injure injure the cannon bone (làm chấn thương xương ống chân)
-
splint cannon bone splint (tật bó nẹp xương ống chân (một loại viêm xương))
-
fracture cannon bone fracture (chấn thương gãy xương ống chân)
Idioms
-
To have heavy cannon bones
Có cấu trúc xương ống chân dày và chắc khỏe (chỉ sự bền bỉ của ngựa)
"The trainer prefers horses with heavy cannon bones for endurance races."
(Huấn luyện viên thích những con ngựa có xương ống chân dày cho các cuộc đua sức bền.)
-
A clean cannon bone
Xương ống chân không có dị tật hoặc chấn thương rõ ràng
"The vet confirmed the mare has a clean cannon bone, ready for breeding."
(Bác sĩ thú y xác nhận ngựa cái có xương ống chân sạch (không dị tật), sẵn sàng cho việc sinh sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cannon bone
nounXương ống chân, là xương bàn tay hoặc bàn chân lớn nằm ở phần dưới của chân các động vật có móng guốc, chẳng hạn như ngựa hoặc bò, nằm giữa đầu gối (hoặc khuỷu chân sau) và khớp cổ chân.
"The horse fractured its cannon bone during the race."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vet examined the horse's cannon bone after the race. |
Bác sĩ thú y đã kiểm tra xương ống chân của con ngựa sau cuộc đua. |
| Phủ định | The X-ray didn't show any fractures in the cannon bone. |
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ vết nứt nào ở xương ống chân. |
| Nghi vấn | Did the injury affect the cannon bone's ability to support the horse's weight? |
Liệu chấn thương có ảnh hưởng đến khả năng chịu trọng lượng của con ngựa của xương ống chân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannon bone".
