(Top Banner Ad)
cannon bone
B2
noun B2 Giải phẫu học động vật

cannon bone

UK: /ˈkænən bəʊn/ • US: /ˈkænən boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương ống chân xương trụ lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The large metacarpal or metatarsal bone in the lower leg of a hoofed mammal, such as a horse or cow, located between the knee (or hock) and the fetlock.

Vietnamese Meaning

Xương ống chân, là xương bàn tay hoặc bàn chân lớn nằm ở phần dưới của chân các động vật có móng guốc, chẳng hạn như ngựa hoặc bò, nằm giữa đầu gối (hoặc khuỷu chân sau) và khớp cổ chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse fractured its cannon bone during the race."

    "Con ngựa bị gãy xương ống chân trong cuộc đua."

  • "The cannon bone is crucial for a horse's ability to run and jump."

    "Xương ống chân rất quan trọng đối với khả năng chạy và nhảy của ngựa."

  • "Injuries to the cannon bone are common in racehorses."

    "Các chấn thương ở xương ống chân là phổ biến ở ngựa đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannon Khẩu pháo (nghĩa gốc của từ ghép)
Noun bone Xương (nói chung)
Noun (Technical) metacarpal Xương bàn (xương ống chân trước của ngựa, thuật ngữ khoa học)
Noun (Technical) metatarsal Xương cổ chân (xương ống chân sau của ngựa, thuật ngữ khoa học)

Related Words

metacarpal bone (xương bàn tay)metatarsal bone (xương bàn chân)fetlock (khớp cổ chân)

Subject Area

Giải phẫu học động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canna
Old French
canon
Middle English
cannon
Old English
bān
Modern English Compound
cannon bone

Nguồn gốc hình ảnh

Tên gọi “cannon bone” (xương ống chân) là sự kết hợp của “cannon” (khẩu pháo) và “bone” (xương). Xương ống chân ở động vật móng guốc (như ngựa) có hình dạng dài, thẳng và vững chãi, giống như nòng của một khẩu pháo cổ, do đó người ta dùng phép ẩn dụ này để đặt tên cho nó.

Usage Note

Xương ống chân là một xương dài, quan trọng chịu trọng lượng và lực tác động trong quá trình di chuyển của động vật. Nó là một đặc điểm giải phẫu quan trọng giúp phân biệt và nghiên cứu các loài động vật có móng guốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cannon bone
  • sound sound cannon bone
    (xương ống chân khỏe mạnh/không chấn thương)
  • fractured a fractured cannon bone
    (xương ống chân bị gãy)
  • heavy heavy cannon bone
    (xương ống chân dày/nặng (chỉ cấu trúc mạnh mẽ))
Verb + cannon bone
  • examine examine the cannon bone
    (kiểm tra xương ống chân)
  • injure injure the cannon bone
    (làm chấn thương xương ống chân)
Noun + cannon bone
  • splint cannon bone splint
    (tật bó nẹp xương ống chân (một loại viêm xương))
  • fracture cannon bone fracture
    (chấn thương gãy xương ống chân)

Idioms

  • To have heavy cannon bones

    Có cấu trúc xương ống chân dày và chắc khỏe (chỉ sự bền bỉ của ngựa)

    "The trainer prefers horses with heavy cannon bones for endurance races."

    (Huấn luyện viên thích những con ngựa có xương ống chân dày cho các cuộc đua sức bền.)

  • A clean cannon bone

    Xương ống chân không có dị tật hoặc chấn thương rõ ràng

    "The vet confirmed the mare has a clean cannon bone, ready for breeding."

    (Bác sĩ thú y xác nhận ngựa cái có xương ống chân sạch (không dị tật), sẵn sàng cho việc sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cannon bone

noun
Lật mặt

Xương ống chân, là xương bàn tay hoặc bàn chân lớn nằm ở phần dưới của chân các động vật có móng guốc, chẳng hạn như ngựa hoặc bò, nằm giữa đầu gối (hoặc khuỷu chân sau) và khớp cổ chân.

"The horse fractured its cannon bone during the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vet examined the horse's cannon bone after the race.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra xương ống chân của con ngựa sau cuộc đua.
Phủ định
The X-ray didn't show any fractures in the cannon bone.
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ vết nứt nào ở xương ống chân.
Nghi vấn
Did the injury affect the cannon bone's ability to support the horse's weight?
Liệu chấn thương có ảnh hưởng đến khả năng chịu trọng lượng của con ngựa của xương ống chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannon bone".

Chỉ số về chất lượng ngựa

Trong ngành chăn nuôi và đua ngựa, đặc điểm của xương ống chân là một chỉ số quan trọng về khả năng chịu đựng và tốc độ của ngựa. Những con ngựa có 'cannon bone' to, ngắn và dày thường được coi là có cấu trúc chân tốt, giúp chúng bền bỉ hơn trên đường đua.

Vai trò trong sản xuất Gelatin

Giống như nhiều loại xương khác của gia súc (đặc biệt là bò), xương ống chân là nguồn nguyên liệu quan trọng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để sản xuất gelatin, collagen và các sản phẩm chiết xuất xương khác.