(Top Banner Ad)
cannon
B2
danh từ B2 Quân sự, Lịch sử

cannon

UK: /ˈkænən/ • US: /ˈkænən/

Nghĩa tiếng Việt

pháo quy phạm chuẩn mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, heavy piece of artillery, typically mounted on wheels, formerly used in warfare.

Vietnamese Meaning

Một loại pháo lớn, nặng, thường được gắn trên bánh xe, trước đây được sử dụng trong chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle walls were bombarded by the enemy's cannons."

    "Các bức tường thành bị pháo của địch dội bom."

  • "The pirates fired their cannons at the merchant ship."

    "Những tên cướp biển đã bắn pháo của chúng vào tàu buôn."

  • "His works are now part of the established literary canon."

    "Các tác phẩm của ông hiện là một phần của quy phạm văn học đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannonball đạn đại bác
Noun cannoneer pháo thủ
Noun cannonade loạt súng đại bác
Noun cannonry pháo binh, hỏa lực pháo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kanna
Latin
canna
Italian
cannone
Middle French
canon
Middle English
cannon

Từ ống sậy đến vũ khí hạng nặng

Từ 'cannon' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'kanna', nghĩa là 'ống sậy' hoặc 'cây sậy'. Trong tiếng Ý, 'cannone' có nghĩa là 'một chiếc ống lớn'. Sự tiến hóa này phản ánh cấu tạo của khẩu pháo: một ống kim loại rỗng dùng để bắn các vật nặng đi xa.

Usage Note

Cannon thường chỉ các loại pháo có kích thước lớn, có khả năng bắn đạn đi xa với sức công phá mạnh. So với các loại súng nhỏ hơn như rifle (súng trường) hay pistol (súng ngắn), cannon có kích thước và sức mạnh vượt trội hơn nhiều. Cannon cũng thường liên quan đến các trận chiến lịch sử và các phương pháp chiến tranh cổ điển.

Prepositions

with by

with: used to describe what the cannon is loaded with (e.g., cannon loaded with grapeshot). by: used to describe being killed/injured by a cannon (e.g., killed by a cannon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cannon
  • heavy heavy cannon
    (đại bác hạng nặng)
  • water water cannon
    (vòi rồng (cảnh sát dùng để giải tán đám đông))
Verb + cannon
  • fire fire a cannon
    (khai hỏa đại bác)
  • load load a cannon
    (nạp đạn vào pháo)
  • mount mount a cannon
    (lắp đặt khẩu pháo)

Idioms

  • loose cannon

    Một người có tính cách khó lường, dễ gây ra rắc rối hoặc nguy hiểm ngoài tầm kiểm soát.

    "The director is a loose cannon; nobody knows what he'll say to the press."

    (Ông giám đốc là một người khó kiểm soát; không ai biết ông ấy sẽ nói gì với báo giới.)

  • cannon fodder

    Bia đỡ đạn (những người lính bị coi rẻ mạng sống, chỉ được dùng để hy sinh cho mục đích quân sự).

    "They felt like they were just cannon fodder for a cause they didn't believe in."

    (Họ cảm thấy mình chỉ là bia đỡ đạn cho một lý tưởng mà họ không tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cannon

danh từ
Lật mặt

Một loại pháo lớn, nặng, thường được gắn trên bánh xe, trước đây được sử dụng trong chiến tranh.

"The castle walls were bombarded by the enemy's cannons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the war ended, the cannon remained silent in the town square.
Sau khi chiến tranh kết thúc, khẩu pháo vẫn im lặng ở quảng trường thị trấn.
Phủ định
Unless the enemy advances, the cannon will not be fired.
Trừ khi kẻ thù tiến công, khẩu pháo sẽ không được bắn.
Nghi vấn
If the signal is given, will the cannon be ready to fire?
Nếu tín hiệu được đưa ra, khẩu pháo có sẵn sàng khai hỏa không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers must clean the cannon after each battle.
Những người lính phải lau chùi khẩu pháo sau mỗi trận chiến.
Phủ định
They cannot move the cannon by themselves; it's too heavy.
Họ không thể tự mình di chuyển khẩu pháo; nó quá nặng.
Nghi vấn
Should we aim the cannon at the enemy's fortress?
Chúng ta có nên nhắm khẩu pháo vào pháo đài của địch không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They aimed the cannon at the approaching ship.
Họ nhắm khẩu pháo vào con tàu đang đến gần.
Phủ định
He didn't know whose cannon it was.
Anh ấy không biết đó là khẩu pháo của ai.
Nghi vấn
Which cannon is the most accurate?
Khẩu pháo nào chính xác nhất?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will be cleaning the cannon tomorrow morning.
Những người lính sẽ đang lau chùi khẩu đại bác vào sáng ngày mai.
Phủ định
The artillery unit won't be firing the cannon during the demonstration.
Đơn vị pháo binh sẽ không bắn đại bác trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will they be moving the cannon to the parade ground?
Liệu họ sẽ đang di chuyển khẩu đại bác đến thao trường diễu binh?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the battle, they will have loaded the cannon with precision.
Đến cuối trận chiến, họ sẽ đã nạp đạn vào khẩu pháo một cách chính xác.
Phủ định
They won't have fired the cannon until they receive the order.
Họ sẽ không bắn khẩu pháo cho đến khi nhận được lệnh.
Nghi vấn
Will the soldiers have cleaned the cannon before the next attack?
Liệu những người lính đã lau chùi khẩu pháo trước cuộc tấn công tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannon".

Nghi thức 21-gun salute

Trong văn hóa quân sự phương Tây, việc bắn pháo chào (gun salute) là một nghi thức tôn vinh các nguyên thủ quốc gia hoặc trong các dịp lễ trọng đại. Phổ biến nhất là nghi thức 21 phát đại bác, tượng trưng cho sự tôn trọng và hòa bình.

Overture 1812

Bản nhạc '1812 Overture' của Tchaikovsky nổi tiếng vì sử dụng tiếng pháo thật như một nhạc cụ để kỷ niệm chiến thắng của Nga trước quân Napoleon, tạo nên một trải nghiệm thính giác hùng tráng và đầy uy lực.