cannon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, heavy piece of artillery, typically mounted on wheels, formerly used in warfare.
Vietnamese Meaning
Một loại pháo lớn, nặng, thường được gắn trên bánh xe, trước đây được sử dụng trong chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The castle walls were bombarded by the enemy's cannons."
"Các bức tường thành bị pháo của địch dội bom."
-
"The pirates fired their cannons at the merchant ship."
"Những tên cướp biển đã bắn pháo của chúng vào tàu buôn."
-
"His works are now part of the established literary canon."
"Các tác phẩm của ông hiện là một phần của quy phạm văn học đã được thiết lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cannonball | đạn đại bác |
| Noun | cannoneer | pháo thủ |
| Noun | cannonade | loạt súng đại bác |
| Noun | cannonry | pháo binh, hỏa lực pháo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cannon thường chỉ các loại pháo có kích thước lớn, có khả năng bắn đạn đi xa với sức công phá mạnh. So với các loại súng nhỏ hơn như rifle (súng trường) hay pistol (súng ngắn), cannon có kích thước và sức mạnh vượt trội hơn nhiều. Cannon cũng thường liên quan đến các trận chiến lịch sử và các phương pháp chiến tranh cổ điển.
Prepositions
with: used to describe what the cannon is loaded with (e.g., cannon loaded with grapeshot). by: used to describe being killed/injured by a cannon (e.g., killed by a cannon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy cannon (đại bác hạng nặng)
-
water water cannon (vòi rồng (cảnh sát dùng để giải tán đám đông))
-
fire fire a cannon (khai hỏa đại bác)
-
load load a cannon (nạp đạn vào pháo)
-
mount mount a cannon (lắp đặt khẩu pháo)
Idioms
-
loose cannon
Một người có tính cách khó lường, dễ gây ra rắc rối hoặc nguy hiểm ngoài tầm kiểm soát.
"The director is a loose cannon; nobody knows what he'll say to the press."
(Ông giám đốc là một người khó kiểm soát; không ai biết ông ấy sẽ nói gì với báo giới.)
-
cannon fodder
Bia đỡ đạn (những người lính bị coi rẻ mạng sống, chỉ được dùng để hy sinh cho mục đích quân sự).
"They felt like they were just cannon fodder for a cause they didn't believe in."
(Họ cảm thấy mình chỉ là bia đỡ đạn cho một lý tưởng mà họ không tin tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cannon
danh từMột loại pháo lớn, nặng, thường được gắn trên bánh xe, trước đây được sử dụng trong chiến tranh.
"The castle walls were bombarded by the enemy's cannons."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the war ended, the cannon remained silent in the town square. |
Sau khi chiến tranh kết thúc, khẩu pháo vẫn im lặng ở quảng trường thị trấn. |
| Phủ định | Unless the enemy advances, the cannon will not be fired. |
Trừ khi kẻ thù tiến công, khẩu pháo sẽ không được bắn. |
| Nghi vấn | If the signal is given, will the cannon be ready to fire? |
Nếu tín hiệu được đưa ra, khẩu pháo có sẵn sàng khai hỏa không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers must clean the cannon after each battle. |
Những người lính phải lau chùi khẩu pháo sau mỗi trận chiến. |
| Phủ định | They cannot move the cannon by themselves; it's too heavy. |
Họ không thể tự mình di chuyển khẩu pháo; nó quá nặng. |
| Nghi vấn | Should we aim the cannon at the enemy's fortress? |
Chúng ta có nên nhắm khẩu pháo vào pháo đài của địch không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They aimed the cannon at the approaching ship. |
Họ nhắm khẩu pháo vào con tàu đang đến gần. |
| Phủ định | He didn't know whose cannon it was. |
Anh ấy không biết đó là khẩu pháo của ai. |
| Nghi vấn | Which cannon is the most accurate? |
Khẩu pháo nào chính xác nhất? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers will be cleaning the cannon tomorrow morning. |
Những người lính sẽ đang lau chùi khẩu đại bác vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The artillery unit won't be firing the cannon during the demonstration. |
Đơn vị pháo binh sẽ không bắn đại bác trong buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will they be moving the cannon to the parade ground? |
Liệu họ sẽ đang di chuyển khẩu đại bác đến thao trường diễu binh? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the battle, they will have loaded the cannon with precision. |
Đến cuối trận chiến, họ sẽ đã nạp đạn vào khẩu pháo một cách chính xác. |
| Phủ định | They won't have fired the cannon until they receive the order. |
Họ sẽ không bắn khẩu pháo cho đến khi nhận được lệnh. |
| Nghi vấn | Will the soldiers have cleaned the cannon before the next attack? |
Liệu những người lính đã lau chùi khẩu pháo trước cuộc tấn công tiếp theo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannon".
