few people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not many people; a small number of people.
Vietnamese Meaning
Không nhiều người; một số lượng nhỏ người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Few people attended the meeting."
"Rất ít người tham dự cuộc họp."
-
"Few people know the answer to this question."
"Rất ít người biết câu trả lời cho câu hỏi này."
-
"Few people are interested in that topic."
"Rất ít người quan tâm đến chủ đề đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fewness | sự ít ỏi, sự khan hiếm |
| Noun | person | người (số ít) |
| Verb | people | làm cho có người ở, định cư |
| Noun | population | dân số |
| Adjective | popular | phổ biến, được nhiều người yêu thích |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Few' mang nghĩa phủ định hơn so với 'a few'. 'Few' nhấn mạnh số lượng ít và thường kèm theo sự thất vọng hoặc ngạc nhiên. Cần phân biệt với 'a few' (một vài), mang ý nghĩa tích cực hơn và ám chỉ một số lượng nhỏ nhưng đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very few people (rất ít người)
-
surprisingly surprisingly few people (ít người một cách đáng ngạc nhiên)
-
relatively relatively few people (tương đối ít người)
-
attract attract few people (thu hút ít người)
-
know know few people (biết ít người)
-
involve involve few people (liên quan đến ít người)
-
only a only a few people (chỉ một vài người)
-
a select a select few people (một nhóm nhỏ người được chọn lọc)
Idioms
-
a select few people
một số ít người được chọn lọc, một nhóm tinh hoa
"The exclusive club is only open to a select few people."
(Câu lạc bộ độc quyền này chỉ mở cửa cho một số ít người được chọn lọc.)
-
only a few people
chỉ một vài người (nhấn mạnh sự giới hạn về số lượng)
"Only a few people responded to the invitation."
(Chỉ một vài người đã phản hồi lời mời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
few people
Determiner + NounKhông nhiều người; một số lượng nhỏ người.
"Few people attended the meeting."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If few people had supported the project, it would succeed now because of the dedicated team. |
Nếu ít người ủng hộ dự án, nó sẽ thành công bây giờ nhờ đội ngũ tận tâm. |
| Phủ định | If few people had invested in the company, it wouldn't be thriving today. |
Nếu ít người đầu tư vào công ty, nó đã không phát triển mạnh mẽ như ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If few people were interested in the topic, would the workshop have been so popular? |
Nếu ít người quan tâm đến chủ đề này, liệu hội thảo có được yêu thích đến vậy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people attended the conference, but few people asked questions. |
Nhiều người tham dự hội nghị, nhưng ít người đặt câu hỏi. |
| Phủ định | Only after the presentation had finished did few people remain in the hall. |
Chỉ sau khi bài thuyết trình kết thúc thì còn lại rất ít người trong hội trường. |
| Nghi vấn | Were few people aware of the impending changes? |
Có phải ít người nhận thức được những thay đổi sắp xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "few people".
