(Top Banner Ad)
few people
A2
Determiner + Noun A2 Chung

few people

UK: /fjuː ˈpiːpl/ • US: /fjuː ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

rất ít người không nhiều người một số ít người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not many people; a small number of people.

Vietnamese Meaning

Không nhiều người; một số lượng nhỏ người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Few people attended the meeting."

    "Rất ít người tham dự cuộc họp."

  • "Few people know the answer to this question."

    "Rất ít người biết câu trả lời cho câu hỏi này."

  • "Few people are interested in that topic."

    "Rất ít người quan tâm đến chủ đề đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fewness sự ít ỏi, sự khan hiếm
Noun person người (số ít)
Verb people làm cho có người ở, định cư
Noun population dân số
Adjective popular phổ biến, được nhiều người yêu thích

Synonyms

not many people (không nhiều người)a small number of people (một số lượng nhỏ người)

Antonyms

many people (nhiều người)a lot of people (rất nhiều người)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (for 'few')
*paw-
Proto-Germanic (for 'few')
*fawaz
Old English (for 'few')
fēaw
Middle English (for 'few')
feue
Latin (for 'people')
populus
Old French (for 'people')
poeple
Middle English (for 'people')
peple

Nguồn gốc của 'Few'

Từ 'few' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European (PIE) '*paw-', mang ý nghĩa 'nhỏ, ít ỏi'. Sau đó, nó phát triển thành '*fawaz' trong Proto-Germanic và 'fēaw' trong tiếng Anh cổ. Qua thời gian, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa về số lượng nhỏ, trái ngược với 'many'.

Nguồn gốc của 'People'

Từ 'people' có lịch sử từ 'populus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'dân tộc, quần chúng'. Qua tiếng Pháp cổ ('poeple'), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và sau đó trở thành 'people' như chúng ta biết ngày nay. Từ này thể hiện sự tập hợp của các cá nhân thành một nhóm lớn hoặc cộng đồng.

Usage Note

'Few' mang nghĩa phủ định hơn so với 'a few'. 'Few' nhấn mạnh số lượng ít và thường kèm theo sự thất vọng hoặc ngạc nhiên. Cần phân biệt với 'a few' (một vài), mang ý nghĩa tích cực hơn và ám chỉ một số lượng nhỏ nhưng đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + few people
  • very very few people
    (rất ít người)
  • surprisingly surprisingly few people
    (ít người một cách đáng ngạc nhiên)
  • relatively relatively few people
    (tương đối ít người)
Verb + few people
  • attract attract few people
    (thu hút ít người)
  • know know few people
    (biết ít người)
  • involve involve few people
    (liên quan đến ít người)
Determiner/Quantifier + few people
  • only a only a few people
    (chỉ một vài người)
  • a select a select few people
    (một nhóm nhỏ người được chọn lọc)

Idioms

  • a select few people

    một số ít người được chọn lọc, một nhóm tinh hoa

    "The exclusive club is only open to a select few people."

    (Câu lạc bộ độc quyền này chỉ mở cửa cho một số ít người được chọn lọc.)

  • only a few people

    chỉ một vài người (nhấn mạnh sự giới hạn về số lượng)

    "Only a few people responded to the invitation."

    (Chỉ một vài người đã phản hồi lời mời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

few people

Determiner + Noun
Lật mặt

Không nhiều người; một số lượng nhỏ người.

"Few people attended the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If few people had supported the project, it would succeed now because of the dedicated team.
Nếu ít người ủng hộ dự án, nó sẽ thành công bây giờ nhờ đội ngũ tận tâm.
Phủ định
If few people had invested in the company, it wouldn't be thriving today.
Nếu ít người đầu tư vào công ty, nó đã không phát triển mạnh mẽ như ngày hôm nay.
Nghi vấn
If few people were interested in the topic, would the workshop have been so popular?
Nếu ít người quan tâm đến chủ đề này, liệu hội thảo có được yêu thích đến vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people attended the conference, but few people asked questions.
Nhiều người tham dự hội nghị, nhưng ít người đặt câu hỏi.
Phủ định
Only after the presentation had finished did few people remain in the hall.
Chỉ sau khi bài thuyết trình kết thúc thì còn lại rất ít người trong hội trường.
Nghi vấn
Were few people aware of the impending changes?
Có phải ít người nhận thức được những thay đổi sắp xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "few people".

Thị trường ngách và Sự độc quyền

Khái niệm 'thị trường ngách' (niche market) trong kinh doanh và tiếp thị thường dành cho 'few people' (ít người) có nhu cầu hoặc sở thích rất cụ thể. Các sản phẩm hoặc dịch vụ hướng đến thị trường này thường mang tính độc quyền, cao cấp, không dành cho số đông, tạo cảm giác đặc biệt cho những người được tiếp cận.

Người tiên phong và Những người chấp nhận sớm

Trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới, 'few people' (một vài người) được gọi là 'early adopters' (những người chấp nhận sớm) là những cá nhân đầu tiên thử nghiệm và sử dụng các sản phẩm hoặc ý tưởng mới. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng và ảnh hưởng đến sự lan truyền của một phát minh trước khi nó trở nên phổ biến.