many people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people attended the concert last night."
"Rất nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua."
-
"Many people believe that climate change is a serious threat."
"Nhiều người tin rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."
-
"The company employs many people from different backgrounds."
"Công ty tuyển dụng nhiều người từ các nền tảng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | cá nhân, con người (một người) |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Noun | population | dân số, quần thể |
| Verb | populate | định cư, lấp đầy dân cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Many" được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều. Trong trường hợp này, "people" là danh từ số nhiều (số ít là "person"). Cụm từ "many people" chỉ một nhóm lớn người, không xác định rõ số lượng chính xác, nhưng đủ để nhấn mạnh về số lượng đáng kể. Khác với "much" được dùng với danh từ không đếm được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
so so many people (rất nhiều người (thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên, số lượng lớn))
-
too too many people (quá nhiều người (thường mang ý nghĩa tiêu cực, vượt quá mức cần thiết))
-
a great a great many people (một số lượng rất lớn người (mang tính trang trọng hơn 'so many people'))
-
how how many people (bao nhiêu người (dùng trong câu hỏi về số lượng))
-
help help many people (giúp đỡ nhiều người)
-
attract attract many people (thu hút nhiều người)
-
affect affect many people (ảnh hưởng đến nhiều người)
-
convince convince many people (thuyết phục nhiều người)
-
for for many people (đối với nhiều người, dành cho nhiều người)
-
among among many people (trong số nhiều người, giữa nhiều người)
-
to to many people (đối với nhiều người (thường đi với động từ như 'seem', 'appear'))
Idioms
-
Many people believe that...
Nhiều người tin rằng...
"Many people believe that exercise is key to a healthy life."
(Nhiều người tin rằng tập thể dục là chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh.)
-
It takes many people to...
Cần nhiều người để... (nhấn mạnh sự hợp tác, nỗ lực tập thể)
"It takes many people to organize a successful charity event."
(Cần nhiều người để tổ chức một sự kiện từ thiện thành công.)
-
Many people are saying...
Nhiều người đang nói rằng... (thường chỉ tin đồn, xu hướng hoặc ý kiến lan truyền)
"Many people are saying that the new restaurant is excellent."
(Nhiều người đang nói rằng nhà hàng mới rất tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
many people
Tính từMột số lượng lớn người.
"Many people attended the concert last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many people".
