(Top Banner Ad)
many people
A1
Tính từ A1 Tổng quát

many people

UK: /ˈmɛni ˈpiːpəl/ • US: /ˈmɛni ˈpiːpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều người rất nhiều người vô số người
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of people.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people attended the concert last night."

    "Rất nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua."

  • "Many people believe that climate change is a serious threat."

    "Nhiều người tin rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."

  • "The company employs many people from different backgrounds."

    "Công ty tuyển dụng nhiều người từ các nền tảng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person cá nhân, con người (một người)
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, lấp đầy dân cư

Synonyms

a lot of people (rất nhiều người)lots of people (vô số người)numerous people (nhiều người)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*managaz
Old English
manig / monig
Middle English
mani
Modern English
many
Latin
populus
Old French
poeple
Middle English
peple
Modern English
people

Nguồn gốc của 'Many'

Từ 'many' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*managaz', rồi phát triển thành 'manig' hoặc 'monig' trong tiếng Anh cổ. Nó luôn mang ý nghĩa chỉ một số lượng lớn, không xác định, và đã được sử dụng rộng rãi để diễn tả sự đông đảo.

Nguồn gốc của 'People'

Từ 'people' có lịch sử từ tiếng Latin 'populus' (dân tộc, dân chúng), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'poeple' và vào tiếng Anh trung đại thành 'peple'. Cuối cùng, nó trở thành 'people' như ngày nay, dùng để chỉ một nhóm người hoặc toàn thể nhân loại.

Sự kết hợp đơn giản

'Many people' là một cụm từ ghép đơn giản và trực tiếp, kết hợp tính từ chỉ số lượng 'many' với danh từ 'people' để diễn tả 'một số lượng lớn người'. Cụm từ này không có một lịch sử phát triển phức tạp riêng mà là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ.

Usage Note

"Many" được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều. Trong trường hợp này, "people" là danh từ số nhiều (số ít là "person"). Cụm từ "many people" chỉ một nhóm lớn người, không xác định rõ số lượng chính xác, nhưng đủ để nhấn mạnh về số lượng đáng kể. Khác với "much" được dùng với danh từ không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Quantifier / Adverb + many people
  • so so many people
    (rất nhiều người (thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên, số lượng lớn))
  • too too many people
    (quá nhiều người (thường mang ý nghĩa tiêu cực, vượt quá mức cần thiết))
  • a great a great many people
    (một số lượng rất lớn người (mang tính trang trọng hơn 'so many people'))
  • how how many people
    (bao nhiêu người (dùng trong câu hỏi về số lượng))
Verb + many people
  • help help many people
    (giúp đỡ nhiều người)
  • attract attract many people
    (thu hút nhiều người)
  • affect affect many people
    (ảnh hưởng đến nhiều người)
  • convince convince many people
    (thuyết phục nhiều người)
Prepositional Phrase involving many people
  • for for many people
    (đối với nhiều người, dành cho nhiều người)
  • among among many people
    (trong số nhiều người, giữa nhiều người)
  • to to many people
    (đối với nhiều người (thường đi với động từ như 'seem', 'appear'))

Idioms

  • Many people believe that...

    Nhiều người tin rằng...

    "Many people believe that exercise is key to a healthy life."

    (Nhiều người tin rằng tập thể dục là chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh.)

  • It takes many people to...

    Cần nhiều người để... (nhấn mạnh sự hợp tác, nỗ lực tập thể)

    "It takes many people to organize a successful charity event."

    (Cần nhiều người để tổ chức một sự kiện từ thiện thành công.)

  • Many people are saying...

    Nhiều người đang nói rằng... (thường chỉ tin đồn, xu hướng hoặc ý kiến lan truyền)

    "Many people are saying that the new restaurant is excellent."

    (Nhiều người đang nói rằng nhà hàng mới rất tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

many people

Tính từ
Lật mặt

Một số lượng lớn người.

"Many people attended the concert last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many people".

Sức mạnh của Dư luận xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nhiều người' thường được liên kết với khái niệm 'dư luận xã hội' hoặc 'ý kiến số đông'. Dư luận có thể có sức ảnh hưởng lớn đến các quyết định chính trị, xã hội và thậm chí là xu hướng tiêu dùng. Sự đồng thuận hoặc phản đối từ 'nhiều người' có thể định hình hướng đi của một vấn đề.

Giá trị của Nỗ lực tập thể

Cụm từ 'many people' cũng gắn liền với ý nghĩa của 'nỗ lực tập thể' hoặc 'sức mạnh đoàn kết'. Trong văn hóa phương Tây, việc nhiều người cùng hợp tác để đạt được một mục tiêu chung (ví dụ: các phong trào xã hội, dự án cộng đồng) được đánh giá cao và thường mang lại kết quả đáng kể. Quan điểm 'cùng nhau chúng ta mạnh hơn' thể hiện rõ điều này.