(Top Banner Ad)
Person
A1
Danh từ A1 Tổng quát

Person

UK: /ˈpɜːsən/ • US: /ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người cá nhân con người
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A human being regarded as an individual.

Vietnamese Meaning

Một con người được xem là một cá thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very kind person."

    "Cô ấy là một người rất tốt bụng."

  • "He is the right person for the job."

    "Anh ấy là người phù hợp cho công việc này."

  • "Each person has their own unique experiences."

    "Mỗi người đều có những trải nghiệm độc đáo riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, theo ý kiến của cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng người
Adjective impersonal khách quan, không cá nhân, lạnh nhạt
Verb impersonate mạo danh, đóng giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
Modern English
person

Mặt nạ và Con người

Từ "person" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", ban đầu có nghĩa là "mặt nạ" mà các diễn viên đeo trên sân khấu La Mã cổ đại. Những chiếc mặt nạ này không chỉ che mặt mà còn giúp khuếch đại giọng nói của họ ("per sonare" - để xuyên qua âm thanh). Sau đó, ý nghĩa phát triển thành "vai diễn" hoặc "nhân vật" mà một người đóng, rồi dần dần ám chỉ một cá nhân cụ thể, một con người.

Usage Note

Từ 'person' là một từ rất thông dụng để chỉ một cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và thông thường. Số nhiều của 'person' có thể là 'people' hoặc 'persons' (ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng). Cần phân biệt với 'human', nhấn mạnh về mặt sinh học, hoặc 'individual', nhấn mạnh tính cá nhân, riêng biệt.

Prepositions

to for with

- to: Chỉ mối quan hệ hoặc hành động hướng tới một người (ví dụ: kind to a person). - for: Chỉ sự quan tâm hoặc lợi ích dành cho một người (ví dụ: something for the person). - with: Chỉ sự đồng hành hoặc mối quan hệ với một người (ví dụ: talk with a person).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Person
  • good a good person
    (một người tốt)
  • kind a kind person
    (một người tử tế)
  • important an important person
    (một người quan trọng)
  • decent a decent person
    (một người đàng hoàng)
Verb + Person
  • meet meet a person
    (gặp một người)
  • know know a person
    (biết một người)
  • describe describe a person
    (mô tả một người)
  • respect respect a person
    (tôn trọng một người)
Prepositional Phrases with Person
  • in in person
    (trực tiếp, đích thân)
  • to to each person
    (cho mỗi người)

Idioms

  • in person

    Trực tiếp, đích thân (không qua điện thoại hay trung gian)

    "I want to deliver the message to him in person."

    (Tôi muốn đích thân gửi thông điệp đó cho anh ấy.)

  • a people person

    Người giỏi giao tiếp, thích giao du và làm việc với mọi người

    "My sister is a real people person; she loves meeting new people."

    (Chị tôi là người rất giỏi giao tiếp; chị ấy rất thích gặp gỡ những người mới.)

  • every person for themselves

    Ai lo thân nấy, mạnh ai nấy sống (trong tình huống khó khăn, mỗi người phải tự xoay sở)

    "When the fire alarm went off, it was every person for themselves."

    (Khi chuông báo cháy reo, ai cũng lo cho bản thân mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Person

Danh từ
Lật mặt

Một con người được xem là một cá thể.

"She is a very kind person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a kind person, she always tries to help others, and her kindness is appreciated by many.
Là một người tốt bụng, cô ấy luôn cố gắng giúp đỡ người khác, và sự tử tế của cô ấy được nhiều người trân trọng.
Phủ định
Despite her busy schedule, she is not the kind of person who would ignore someone in need, and she always makes time for others.
Mặc dù lịch trình bận rộn, cô ấy không phải là người sẽ phớt lờ ai đó đang cần, và cô ấy luôn dành thời gian cho người khác.
Nghi vấn
John, are you the right person for this job, or should we consider other candidates?
John, bạn có phải là người phù hợp cho công việc này không, hay chúng ta nên xem xét các ứng viên khác?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That person's opinion matters to me.
Ý kiến của người đó có ý nghĩa với tôi.
Phủ định
That person's car isn't parked here.
Xe của người đó không đỗ ở đây.
Nghi vấn
Is this person's wallet yours?
Ví của người này có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Person".

Sự khác biệt giữa 'People' và 'Persons'

Trong tiếng Anh, "people" là số nhiều của "person" và thường dùng để chỉ một nhóm người nói chung. "Persons" cũng là số nhiều của "person" nhưng ít phổ biến hơn, thường được dùng trong các văn bản trang trọng, pháp lý hoặc hành chính (ví dụ: "missing persons" - những người mất tích). Đối với người học tiếng Anh, "people" là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn nhiều.

Khái niệm 'Nhân cách' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa và triết học phương Tây, khái niệm "person" (cá nhân/nhân cách) mang ý nghĩa sâu sắc, nhấn mạnh quyền tự chủ, phẩm giá và trách nhiệm đạo đức của mỗi con người. Đây là nền tảng cho nhiều quyền con người và quy định pháp luật hiện đại, khẳng định giá trị độc lập của từng cá nhân.