people
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'People'
Giải nghĩa Tiếng Việt
số nhiều của người
Definition (English Meaning)
plural of person
Ví dụ Thực tế với 'People'
-
"Many people attended the concert."
"Nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc."
-
"The people of Vietnam are very friendly."
"Người dân Việt Nam rất thân thiện."
-
"He is a man of the people."
"Ông ấy là một người của dân."
Từ loại & Từ liên quan của 'People'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'People'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'people' dùng để chỉ một nhóm người hoặc một số lượng người không xác định. Nó khác với 'persons', thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi đếm số lượng cụ thể (ví dụ: 'Three persons were injured'). 'Folk' cũng có nghĩa là 'người', nhưng mang sắc thái văn hóa, dân tộc hoặc những người thuộc một nhóm cụ thể (ví dụ: 'folk music'). 'Individuals' nhấn mạnh sự riêng lẻ của từng người trong một nhóm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'People to' thường dùng để chỉ những người mà điều gì đó hướng đến hoặc liên quan đến (ví dụ: 'This gift is for the people to enjoy'). 'People for' thường dùng để chỉ những người ủng hộ hoặc làm việc cho một mục đích nào đó (ví dụ: 'Volunteers for the people').
Ngữ pháp ứng dụng với 'People'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.