(Top Banner Ad)
people
A1
danh từ A1

people

UK: /ˈpiːpl/ • US: /ˈpiːpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

người mọi người dân chúng người dân
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of person

Vietnamese Meaning

số nhiều của người

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people attended the concert."

    "Nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc."

  • "The people of Vietnam are very friendly."

    "Người dân Việt Nam rất thân thiện."

  • "He is a man of the people."

    "Ông ấy là một người của dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person cá nhân, con người
Noun population dân số, quần thể
Adjective popular phổ biến, được yêu thích
Verb personalize cá nhân hóa
Adjective personal cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
peple
Middle English
peple
English
people

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'people' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'populus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một dân tộc, một quốc gia' hoặc 'một cộng đồng công dân'. Sau đó, nó được tiếng Pháp cổ vay mượn thành 'peple', rồi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Điều thú vị là, trong khi 'people' có thể chỉ một nhóm người, từ 'person' (cá nhân) lại đến từ một nguồn gốc Latin khác ('persona' - mặt nạ, vai trò).

Usage Note

Từ 'people' dùng để chỉ một nhóm người hoặc một số lượng người không xác định. Nó khác với 'persons', thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi đếm số lượng cụ thể (ví dụ: 'Three persons were injured'). 'Folk' cũng có nghĩa là 'người', nhưng mang sắc thái văn hóa, dân tộc hoặc những người thuộc một nhóm cụ thể (ví dụ: 'folk music'). 'Individuals' nhấn mạnh sự riêng lẻ của từng người trong một nhóm.

Prepositions

to for

'People to' thường dùng để chỉ những người mà điều gì đó hướng đến hoặc liên quan đến (ví dụ: 'This gift is for the people to enjoy'). 'People for' thường dùng để chỉ những người ủng hộ hoặc làm việc cho một mục đích nào đó (ví dụ: 'Volunteers for the people').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + people
  • young young people
    (những người trẻ)
  • old old people
    (người già)
  • friendly friendly people
    (những người thân thiện)
  • most most people
    (hầu hết mọi người)
  • ordinary ordinary people
    (người dân thường)
Verb + people
  • meet meet people
    (gặp gỡ mọi người)
  • help help people
    (giúp đỡ mọi người)
  • understand understand people
    (thấu hiểu mọi người)
  • manage manage people
    (quản lý con người)
Noun + of people
  • group a group of people
    (một nhóm người)
  • lot a lot of people
    (rất nhiều người)
  • number a number of people
    (một số người)

Idioms

  • a people person

    người giỏi giao tiếp, người hòa đồng (với mọi người)

    "She's a real people person, always happy to chat and make new friends."

    (Cô ấy thực sự là người giỏi giao tiếp, luôn vui vẻ trò chuyện và kết bạn mới.)

  • people power

    sức mạnh của nhân dân, sức mạnh tập thể (để tạo ra thay đổi)

    "The government was forced to listen due to people power."

    (Chính phủ buộc phải lắng nghe do sức mạnh của nhân dân.)

  • the common people

    người dân thường, đại chúng

    "The policies were designed to benefit the common people."

    (Các chính sách được thiết kế để mang lại lợi ích cho người dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

people

danh từ
Lật mặt

số nhiều của người

"Many people attended the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "people".

Dân chủ và 'The People'

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'the people' (nhân dân) đóng vai trò trung tâm. Các chính phủ được cho là 'của dân, do dân, vì dân', nhấn mạnh rằng quyền lực tối cao thuộc về công dân, những người có tiếng nói thông qua bầu cử và tham gia vào đời sống công cộng. Điều này phản ánh giá trị sâu sắc về quyền tự quyết và quyền đại diện của mỗi cá nhân trong một xã hội.

Tầm quan trọng của cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa, ý niệm về 'people' (con người/mọi người) vượt ra ngoài ý nghĩa cá nhân để bao hàm cả ý thức cộng đồng và bản sắc tập thể. Dù là những gia đình gắn bó ở Việt Nam hay mối quan hệ địa phương bền chặt ở các thị trấn phương Tây, việc thuộc về một nhóm người thường mang lại sự hỗ trợ, các giá trị chung và ý thức về mục đích. Điều này nhấn mạnh nhu cầu kết nối và tương tác xã hội của con người.