(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ popular
A2

popular

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến được ưa chuộng được yêu thích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Popular'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được nhiều người thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ.

Definition (English Meaning)

Liked, enjoyed, or supported by many people.

Ví dụ Thực tế với 'Popular'

  • "That restaurant is very popular with locals."

    "Nhà hàng đó rất được người dân địa phương ưa chuộng."

  • "She's the most popular girl in school."

    "Cô ấy là cô gái được yêu thích nhất ở trường."

  • "Yoga is becoming increasingly popular."

    "Yoga ngày càng trở nên phổ biến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Popular'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Popular'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'popular' thường được sử dụng để mô tả những thứ, người hoặc ý tưởng được nhiều người biết đến và yêu thích. Nó nhấn mạnh sự ưa chuộng rộng rãi. So với 'famous' (nổi tiếng), 'popular' nhấn mạnh sự yêu thích và ủng hộ, trong khi 'famous' chỉ đơn giản là được nhiều người biết đến, không nhất thiết là được yêu thích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with among

'Popular with' được sử dụng khi nói đến đối tượng hoặc nhóm người cụ thể thích hoặc ủng hộ điều gì đó. Ví dụ: 'The new game is popular with teenagers.' 'Popular among' được sử dụng tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hơn đến sự phổ biến trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The band is popular among college students.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Popular'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)