not many
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small number of; few.
Vietnamese Meaning
Không nhiều; một số lượng nhỏ; ít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Not many people came to the party."
"Không có nhiều người đến bữa tiệc."
-
"There are not many apples left in the basket."
"Không còn nhiều táo trong giỏ."
-
"Not many students failed the exam."
"Không nhiều sinh viên trượt kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | manifold | đa dạng, nhiều loại (có nguồn gốc từ 'many-fold' trong tiếng Anh cổ) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not many' được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ người hoặc vật. Nó nhấn mạnh rằng số lượng ít hơn so với mong đợi hoặc so với số lượng lớn hơn có thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và mang tính chất không trang trọng. So với 'few', 'not many' có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn một chút. 'Few' thường ngụ ý một sự thiếu hụt hoặc một vấn đề, trong khi 'not many' đơn giản chỉ mô tả một số lượng nhỏ mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people not many people (không nhiều người)
-
opportunities not many opportunities (không nhiều cơ hội)
-
choices not many choices (không nhiều lựa chọn)
-
very not very many (không có nhiều lắm, rất ít)
-
only only not many (chỉ có một số ít, chỉ ít ỏi)
-
There are There are not many (Không có nhiều)
-
left not many left (không còn nhiều)
-
days in not many days (trong vòng vài ngày tới (sắp xảy ra))
-
long not many years ago (cách đây không nhiều năm)
Idioms
-
In not many words
Nói một cách ngắn gọn, trực tiếp, không vòng vo
"He explained the complex issue in not many words."
(Anh ấy đã giải thích vấn đề phức tạp một cách ngắn gọn.)
-
It's not many [noun] who/that...
Không có nhiều người/vật nào có thể/mà... (dùng để nhấn mạnh sự hiếm có hoặc đặc biệt)
"It's not many people who get a chance like this."
(Không có nhiều người có được cơ hội như thế này.)
-
Not many would disagree.
Hầu như không ai phản đối (ám chỉ sự đồng thuận gần như tuyệt đối)
"He's a great leader; not many would disagree."
(Anh ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời; hầu như không ai phản đối điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not many
Determiner/QuantifierKhông nhiều; một số lượng nhỏ; ít.
"Not many people came to the party."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students attended the lecture. |
Nhiều sinh viên đã tham dự buổi giảng. |
| Phủ định | Not many books had I read, so bored did I become. |
Không có nhiều sách tôi đã đọc, vì vậy tôi đã trở nên chán nản. |
| Nghi vấn | Did not many people attend the concert? |
Không phải là không có nhiều người tham dự buổi hòa nhạc sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not many".
