(Top Banner Ad)
not many
A2
Determiner/Quantifier A2 Ngôn ngữ học

not many

UK: nɒt ˈmɛni • US: nɑːt ˈmɛni

Nghĩa tiếng Việt

không nhiều ít một số ít
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small number of; few.

Vietnamese Meaning

Không nhiều; một số lượng nhỏ; ít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Not many people came to the party."

    "Không có nhiều người đến bữa tiệc."

  • "There are not many apples left in the basket."

    "Không còn nhiều táo trong giỏ."

  • "Not many students failed the exam."

    "Không nhiều sinh viên trượt kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manifold đa dạng, nhiều loại (có nguồn gốc từ 'many-fold' trong tiếng Anh cổ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht (not) & manig (many)
Middle English
noȝt (not) & many (many)
Modern English
not many

Nguồn gốc đơn giản của 'not many'

Cụm từ 'not many' là sự kết hợp trực tiếp từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'not' (không) và 'many' (nhiều). 'Not' có nguồn gốc từ 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không thứ gì', trong khi 'many' đến từ 'manig' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'nhiều'. Sự kết hợp này tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: 'không nhiều' hay 'một số ít', và đã được sử dụng theo cách này qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'not many' được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ người hoặc vật. Nó nhấn mạnh rằng số lượng ít hơn so với mong đợi hoặc so với số lượng lớn hơn có thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và mang tính chất không trang trọng. So với 'few', 'not many' có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn một chút. 'Few' thường ngụ ý một sự thiếu hụt hoặc một vấn đề, trong khi 'not many' đơn giản chỉ mô tả một số lượng nhỏ mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Đi kèm với danh từ (Quantifying Nouns)
  • people not many people
    (không nhiều người)
  • opportunities not many opportunities
    (không nhiều cơ hội)
  • choices not many choices
    (không nhiều lựa chọn)
Với trạng từ/từ bổ nghĩa (With Adverbs/Intensifiers)
  • very not very many
    (không có nhiều lắm, rất ít)
  • only only not many
    (chỉ có một số ít, chỉ ít ỏi)
Biểu thị sự tồn tại/khả dụng (Existential/Availability)
  • There are There are not many
    (Không có nhiều)
  • left not many left
    (không còn nhiều)
Biểu đạt thời gian (Time Expressions)
  • days in not many days
    (trong vòng vài ngày tới (sắp xảy ra))
  • long not many years ago
    (cách đây không nhiều năm)

Idioms

  • In not many words

    Nói một cách ngắn gọn, trực tiếp, không vòng vo

    "He explained the complex issue in not many words."

    (Anh ấy đã giải thích vấn đề phức tạp một cách ngắn gọn.)

  • It's not many [noun] who/that...

    Không có nhiều người/vật nào có thể/mà... (dùng để nhấn mạnh sự hiếm có hoặc đặc biệt)

    "It's not many people who get a chance like this."

    (Không có nhiều người có được cơ hội như thế này.)

  • Not many would disagree.

    Hầu như không ai phản đối (ám chỉ sự đồng thuận gần như tuyệt đối)

    "He's a great leader; not many would disagree."

    (Anh ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời; hầu như không ai phản đối điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not many

Determiner/Quantifier
Lật mặt

Không nhiều; một số lượng nhỏ; ít.

"Not many people came to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students attended the lecture.
Nhiều sinh viên đã tham dự buổi giảng.
Phủ định
Not many books had I read, so bored did I become.
Không có nhiều sách tôi đã đọc, vì vậy tôi đã trở nên chán nản.
Nghi vấn
Did not many people attend the concert?
Không phải là không có nhiều người tham dự buổi hòa nhạc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not many".

Giá trị của sự khan hiếm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những gì 'không nhiều' (not many) thường được coi là có giá trị hơn, độc quyền hơn hoặc được săn đón nhiều hơn. Khái niệm này áp dụng cho mọi thứ từ hàng hóa xa xỉ, tác phẩm nghệ thuật đến những tài năng và cơ hội hiếm có. Sự khan hiếm thường đi đôi với giá trị cao.

Sự độc đáo của số ít

Việc nằm trong nhóm 'không nhiều' (not many) người có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc đáo, khác biệt hoặc có những phẩm chất đặc biệt không phổ biến. Điều này đối lập với việc đi theo số đông và thường được ngưỡng mộ trong những bối cảnh đòi hỏi sự sáng tạo, đổi mới hoặc tài năng xuất chúng.