(Top Banner Ad)
a small number
A2
Cụm từ A2 Toán học, Ngôn ngữ học tổng quát

a small number

UK: ə smɔːl ˈnʌmbə • US: ə smɔl ˈnʌmbər

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng nhỏ số ít vài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or relatively insignificant quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng có giới hạn hoặc tương đối không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a small number of students passed the exam."

    "Chỉ một số lượng nhỏ sinh viên đã vượt qua kỳ thi."

  • "A small number of errors were found in the report."

    "Một số lượng nhỏ lỗi đã được tìm thấy trong báo cáo."

  • "The company only hired a small number of new employees this year."

    "Công ty chỉ thuê một số lượng nhỏ nhân viên mới trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun number số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học tổng quát

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một lượng ít, không lớn, thường mang ý nghĩa là không đủ hoặc không quan trọng. Nó có thể thay thế cho các từ như 'few' (ít, dùng cho danh từ đếm được số nhiều) hoặc 'little' (ít, dùng cho danh từ không đếm được). Tuy nhiên, 'a small number' thường trang trọng hơn và có thể mang tính khách quan hơn. Cần phân biệt với 'small number of', trong đó 'number' là danh từ chính.

Prepositions

of

Đi với 'of' khi muốn chỉ rõ 'một số lượng nhỏ *của* cái gì đó'. Ví dụ: 'a small number of people' (một số lượng nhỏ người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a small number
  • relatively a relatively small number
    (một số lượng tương đối nhỏ)
  • surprisingly a surprisingly small number
    (một số lượng nhỏ đáng ngạc nhiên)
Verb + a small number
  • represent represent a small number
    (đại diện cho một số lượng nhỏ)
  • affect affect a small number
    (ảnh hưởng đến một số lượng nhỏ)

Idioms

  • safety in numbers

    đông người thì an toàn hơn

    "We should travel together; there's safety in numbers."

    (Chúng ta nên đi cùng nhau; đông người thì an toàn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a small number

Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng có giới hạn hoặc tương đối không đáng kể.

"Only a small number of students passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There are a small number of students in the library.
Có một số lượng nhỏ sinh viên trong thư viện.
Phủ định
There aren't a small number of books available on that topic.
Không có một số lượng nhỏ sách có sẵn về chủ đề đó.
Nghi vấn
Are there a small number of tickets left for the concert?
Có còn một số lượng nhỏ vé cho buổi hòa nhạc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrived, a small number of survivors had already been rescued by local fishermen.
Khi đội cứu hộ đến, một số ít người sống sót đã được ngư dân địa phương cứu.
Phủ định
Before the new regulations were implemented, the company had not reported a small number of safety incidents.
Trước khi các quy định mới được thực hiện, công ty đã không báo cáo một số ít các sự cố an toàn.
Nghi vấn
Had a small number of protesters already dispersed before the police arrived at the scene?
Một số ít người biểu tình đã giải tán trước khi cảnh sát đến hiện trường phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been experiencing a small number of technical difficulties before the major system crash.
Công ty đã gặp phải một số lượng nhỏ các khó khăn kỹ thuật trước khi hệ thống bị sập nghiêm trọng.
Phủ định
The researcher hadn't been focusing on a small number of critical errors, which led to a misunderstanding of the overall data.
Nhà nghiên cứu đã không tập trung vào một số lượng nhỏ các lỗi quan trọng, điều này dẫn đến sự hiểu sai về dữ liệu tổng thể.
Nghi vấn
Had the team been addressing a small number of complaints regarding the new software before its official release?
Có phải nhóm đã giải quyết một số lượng nhỏ các khiếu nại liên quan đến phần mềm mới trước khi phát hành chính thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a small number".

Importance of numbers in different cultures

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, số 13 thường được coi là xui xẻo, trong khi một số nền văn hóa châu Á có những con số may mắn khác. "A small number" có thể mang ý nghĩa chủ quan tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.