fia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for Fédération Internationale de l'Automobile, the governing body for many auto racing events and series.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Fédération Internationale de l'Automobile, Liên đoàn Ô tô Quốc tế, cơ quan quản lý cho nhiều sự kiện và giải đua ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The FIA is investigating the incident that occurred during the race."
"FIA đang điều tra sự cố xảy ra trong cuộc đua."
-
"The FIA's decision was controversial."
"Quyết định của FIA gây tranh cãi."
-
"FIA regulations are constantly evolving to improve safety."
"Các quy định của FIA liên tục phát triển để cải thiện an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ | fia | Liên đoàn Ô tô Quốc tế (tổ chức quản lý thể thao và du lịch ô tô) |
| Tính từ | fia-approved | Được FIA chấp thuận (thường dùng cho thiết bị, quy trình) |
| Tính từ | fia-sanctioned | Được FIA cấp phép/phê chuẩn (thường dùng cho sự kiện, giải đấu) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
FIA thường được sử dụng để chỉ cơ quan quản lý các giải đua xe như Formula 1, World Rally Championship, và nhiều giải khác. Nó chịu trách nhiệm thiết lập các quy tắc, điều lệ an toàn và quản lý các sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regulations fia regulations (Các quy định của FIA)
-
championship fia championship (Giải vô địch của FIA)
-
president fia president (Chủ tịch FIA)
-
govern by govern by fia (Được FIA quản lý/điều hành)
-
comply with comply with fia rules (Tuân thủ các quy tắc của FIA)
Idioms
-
under fia's jurisdiction
Trong phạm vi quyền hạn/thẩm quyền của FIA
"The incident falls under fia's jurisdiction, so they will investigate."
(Sự cố này nằm trong phạm vi quyền hạn của FIA, nên họ sẽ điều tra.)
-
to appeal to the fia
Kháng cáo/khiếu nại lên FIA
"The team decided to appeal to the fia after the penalty."
(Đội đua đã quyết định kháng cáo lên FIA sau khi bị phạt.)
-
fia-approved standards
Các tiêu chuẩn được FIA chấp thuận
"All safety equipment must meet fia-approved standards."
(Tất cả thiết bị an toàn phải đáp ứng các tiêu chuẩn được FIA chấp thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fia
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của Fédération Internationale de l'Automobile, Liên đoàn Ô tô Quốc tế, cơ quan quản lý cho nhiều sự kiện và giải đua ô tô.
"The FIA is investigating the incident that occurred during the race."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fia".
