(Top Banner Ad)
fia
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Thể thao (Đặc biệt là đua xe)

fia

Nghĩa tiếng Việt

Liên đoàn Ô tô Quốc tế FIA
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Fédération Internationale de l'Automobile, the governing body for many auto racing events and series.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Fédération Internationale de l'Automobile, Liên đoàn Ô tô Quốc tế, cơ quan quản lý cho nhiều sự kiện và giải đua ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The FIA is investigating the incident that occurred during the race."

    "FIA đang điều tra sự cố xảy ra trong cuộc đua."

  • "The FIA's decision was controversial."

    "Quyết định của FIA gây tranh cãi."

  • "FIA regulations are constantly evolving to improve safety."

    "Các quy định của FIA liên tục phát triển để cải thiện an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ fia Liên đoàn Ô tô Quốc tế (tổ chức quản lý thể thao và du lịch ô tô)
Tính từ fia-approved Được FIA chấp thuận (thường dùng cho thiết bị, quy trình)
Tính từ fia-sanctioned Được FIA cấp phép/phê chuẩn (thường dùng cho sự kiện, giải đấu)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đặc biệt là đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

French
Fédération Internationale de l'Automobile

Nguồn gốc viết tắt

Từ 'fia' trong tiếng Anh thường được hiểu là viết tắt của 'Fédération Internationale de l'Automobile', tiếng Pháp có nghĩa là 'Liên đoàn Ô tô Quốc tế'. Đây là một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập vào năm 1904, chuyên quản lý các giải đua xe thể thao và đại diện cho quyền lợi của các tổ chức ô tô trên toàn thế giới. Do đó, 'fia' không phải là một từ vựng tiếng Anh thông thường mà là một từ viết tắt được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

FIA thường được sử dụng để chỉ cơ quan quản lý các giải đua xe như Formula 1, World Rally Championship, và nhiều giải khác. Nó chịu trách nhiệm thiết lập các quy tắc, điều lệ an toàn và quản lý các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + fia
  • regulations fia regulations
    (Các quy định của FIA)
  • championship fia championship
    (Giải vô địch của FIA)
  • president fia president
    (Chủ tịch FIA)
Động từ + fia
  • govern by govern by fia
    (Được FIA quản lý/điều hành)
  • comply with comply with fia rules
    (Tuân thủ các quy tắc của FIA)

Idioms

  • under fia's jurisdiction

    Trong phạm vi quyền hạn/thẩm quyền của FIA

    "The incident falls under fia's jurisdiction, so they will investigate."

    (Sự cố này nằm trong phạm vi quyền hạn của FIA, nên họ sẽ điều tra.)

  • to appeal to the fia

    Kháng cáo/khiếu nại lên FIA

    "The team decided to appeal to the fia after the penalty."

    (Đội đua đã quyết định kháng cáo lên FIA sau khi bị phạt.)

  • fia-approved standards

    Các tiêu chuẩn được FIA chấp thuận

    "All safety equipment must meet fia-approved standards."

    (Tất cả thiết bị an toàn phải đáp ứng các tiêu chuẩn được FIA chấp thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fia

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Fédération Internationale de l'Automobile, Liên đoàn Ô tô Quốc tế, cơ quan quản lý cho nhiều sự kiện và giải đua ô tô.

"The FIA is investigating the incident that occurred during the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fia".

Giải đua Công thức 1 và Thể thao Ô tô

FIA là cơ quan quản lý chính của nhiều giải đua xe thể thao lớn trên thế giới, nổi bật nhất là Giải đua Công thức 1 (Formula 1) và Giải vô địch Đua xe bền (World Endurance Championship). Tổ chức này đặt ra các quy tắc và tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo sự công bằng, cạnh tranh lành mạnh và an toàn tối đa cho các cuộc đua.

An toàn Giao thông Đường bộ Toàn cầu

Bên cạnh vai trò trong thể thao, FIA còn đóng góp đáng kể vào an toàn đường bộ toàn cầu. Thông qua các chiến dịch như 'Action for Road Safety' và các sáng kiến khác, FIA thúc đẩy các giải pháp nhằm cải thiện an toàn giao thông, bảo vệ người đi đường và giảm thiểu tai nạn trên toàn thế giới.