wrc (world rally championship)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abbreviation for the World Rally Championship, an annual rally competition organised by the Fédération Internationale de l'Automobile (FIA).
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Giải vô địch đua xe rally thế giới, một giải đấu rally thường niên được tổ chức bởi Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The WRC attracts the best rally drivers from around the globe."
"Giải WRC thu hút những tay đua rally giỏi nhất từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Ogier has won multiple WRC titles."
"Ogier đã giành được nhiều danh hiệu WRC."
-
"The WRC season consists of 13 rallies across four continents."
"Mùa giải WRC bao gồm 13 chặng đua trên bốn châu lục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rally | cuộc đua xe đường trường; sự phục hồi, cuộc tập hợp |
| Verb | rally | tham gia cuộc đua rally; tập hợp, phục hồi |
| Noun | champion | nhà vô địch; người ủng hộ, người bảo vệ |
| Noun | championship | giải vô địch; chức vô địch |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
WRC thường được sử dụng trong các bài báo, bản tin thể thao, và các cuộc trò chuyện liên quan đến đua xe rally. Nó đề cập đến toàn bộ giải đấu, bao gồm nhiều chặng đua diễn ra ở nhiều quốc gia khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win win the WRC (giành chiến thắng Giải WRC)
-
compete in compete in the WRC (tham gia thi đấu tại Giải WRC)
-
follow follow the WRC (theo dõi Giải WRC)
-
prestigious the prestigious WRC (Giải WRC danh giá)
-
former a former WRC champion (một cựu vô địch WRC)
-
season the WRC season (mùa giải WRC)
-
driver a WRC driver (tay đua WRC)
-
event a WRC event (sự kiện WRC)
Idioms
-
the WRC circuit
lịch trình/hệ thống các chặng đua WRC (ám chỉ toàn bộ các giải đấu trong một mùa)
"Drivers travel the world competing on the WRC circuit."
(Các tay đua đi khắp thế giới để tranh tài trong hệ thống các chặng đua WRC.)
-
a WRC legend
một huyền thoại của WRC
"Sébastien Loeb is considered a true WRC legend."
(Sébastien Loeb được coi là một huyền thoại thực sự của WRC.)
-
the pinnacle of rally racing (the WRC)
đỉnh cao của bộ môn đua rally (ám chỉ WRC là giải đấu hàng đầu)
"The WRC is often called the pinnacle of rally racing."
(Giải WRC thường được gọi là đỉnh cao của bộ môn đua rally.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrc (world rally championship)
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của Giải vô địch đua xe rally thế giới, một giải đấu rally thường niên được tổ chức bởi Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA).
"The WRC attracts the best rally drivers from around the globe."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been preparing for the World Rally Championship for months before the season started. |
Đội đã chuẩn bị cho Giải vô địch Đua xe Địa hình Thế giới hàng tháng trời trước khi mùa giải bắt đầu. |
| Phủ định | He hadn't been following the World Rally Championship very closely until his favorite driver joined the competition. |
Anh ấy đã không theo dõi Giải vô địch Đua xe Địa hình Thế giới một cách sát sao cho đến khi tay đua yêu thích của anh ấy tham gia cuộc thi. |
| Nghi vấn | Had they been investing in new technology for their World Rally Championship cars before the new regulations came out? |
Có phải họ đã đầu tư vào công nghệ mới cho những chiếc xe Giải vô địch Đua xe Địa hình Thế giới của họ trước khi các quy định mới được ban hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrc (world rally championship)".
