Formula 1
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest class of single-seater auto racing sanctioned by the Fédération Internationale de l'Automobile (FIA).
Vietnamese Meaning
Giải đua xe Công thức 1, hạng đua xe một chỗ ngồi cao nhất được Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a world champion in Formula 1."
"Anh ấy là nhà vô địch thế giới ở giải đua Công thức 1."
-
"Formula 1 racing is a very expensive sport."
"Đua xe Công thức 1 là một môn thể thao rất tốn kém."
-
"The Formula 1 season consists of a series of races held around the world."
"Mùa giải Công thức 1 bao gồm một loạt các cuộc đua được tổ chức trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Formula 1 (thường được viết tắt là F1) là tên gọi chính thức của giải đua, đồng thời cũng ám chỉ những chiếc xe đua được sử dụng. Cụm từ này không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc mô tả giải đua và các yếu tố liên quan trực tiếp đến nó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Prepositions
'in Formula 1' dùng để chỉ việc tham gia hoặc có liên quan đến giải đua; 'at Formula 1' dùng để chỉ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể trong giải đua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
World Championship Formula 1 World Championship (Giải vô địch thế giới Formula 1)
-
Grand Prix Formula 1 Grand Prix (Giải Grand Prix Formula 1 (một chặng đua cụ thể))
-
season Formula 1 season (mùa giải Formula 1)
-
car Formula 1 car (xe đua Formula 1)
-
driver Formula 1 driver (tay đua Formula 1)
-
race Formula 1 race (chặng đua Formula 1)
-
team Formula 1 team (đội đua Formula 1)
-
watch watch Formula 1 (xem Formula 1)
-
follow follow Formula 1 (theo dõi Formula 1)
-
compete in compete in Formula 1 (thi đấu trong Formula 1)
Idioms
-
Formula 1 World Championship
Giải vô địch thế giới Formula 1 (giải đấu danh giá nhất của môn thể thao này)
"Lewis Hamilton has won the Formula 1 World Championship seven times."
(Lewis Hamilton đã bảy lần vô địch Giải vô địch thế giới Formula 1.)
-
Formula 1 Grand Prix
Giải Grand Prix Formula 1 (tên gọi của một chặng đua cụ thể trong mùa giải F1)
"The Monaco Formula 1 Grand Prix is famous for its street circuit."
(Giải Grand Prix Formula 1 tại Monaco nổi tiếng với đường đua trong phố.)
-
Formula 1 season
Mùa giải Formula 1 (tổng hợp các chặng đua diễn ra trong một năm)
"The new Formula 1 season usually starts in March."
(Mùa giải Formula 1 mới thường bắt đầu vào tháng Ba.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Formula 1
Danh từGiải đua xe Công thức 1, hạng đua xe một chỗ ngồi cao nhất được Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) công nhận.
"He is a world champion in Formula 1."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he was 25, he had already watched every Formula 1 race of the season. |
Trước khi anh ấy 25 tuổi, anh ấy đã xem tất cả các cuộc đua Công thức 1 của mùa giải. |
| Phủ định | She had not understood the appeal of Formula 1 until she attended a race in person. |
Cô ấy đã không hiểu được sự hấp dẫn của Công thức 1 cho đến khi cô ấy tham dự một cuộc đua trực tiếp. |
| Nghi vấn | Had they ever considered attending a Formula 1 event before the tickets were gifted to them? |
Họ đã từng cân nhắc tham dự một sự kiện Công thức 1 trước khi vé được tặng cho họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Formula 1".
