(Top Banner Ad)
Formula 1
B2
Danh từ B2 Thể thao (Đua xe)

Formula 1

UK: /ˈfɔːmjʊlə wʌn/ • US: /ˈfɔːrmjələ wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

Đua xe Công thức 1 F1
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest class of single-seater auto racing sanctioned by the Fédération Internationale de l'Automobile (FIA).

Vietnamese Meaning

Giải đua xe Công thức 1, hạng đua xe một chỗ ngồi cao nhất được Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a world champion in Formula 1."

    "Anh ấy là nhà vô địch thế giới ở giải đua Công thức 1."

  • "Formula 1 racing is a very expensive sport."

    "Đua xe Công thức 1 là một môn thể thao rất tốn kém."

  • "The Formula 1 season consists of a series of races held around the world."

    "Mùa giải Công thức 1 bao gồm một loạt các cuộc đua được tổ chức trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formula công thức, thể thức, quy tắc
Verb formulate xây dựng công thức, hình thành, bày tỏ một cách có hệ thống
Noun formulation sự xây dựng công thức, công thức (đã được xây dựng)
Adjective formulaic theo công thức, rập khuôn, máy móc

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formula
English
formula
English
Formula 1

Nguồn gốc của 'Formula 1'

Từ 'formula' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formula', là dạng thu nhỏ của 'forma' (hình dạng, khuôn mẫu), có nghĩa là 'một khuôn mẫu nhỏ' hoặc 'một quy tắc'. Trong bối cảnh của 'Formula 1', nó dùng để chỉ bộ quy tắc và quy định kỹ thuật mà tất cả các xe và đội đua phải tuân thủ nghiêm ngặt. Số '1' biểu thị đây là hạng cao nhất, đỉnh cao của các giải đua xe một chỗ ngồi.

Usage Note

Formula 1 (thường được viết tắt là F1) là tên gọi chính thức của giải đua, đồng thời cũng ám chỉ những chiếc xe đua được sử dụng. Cụm từ này không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc mô tả giải đua và các yếu tố liên quan trực tiếp đến nó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Prepositions

in at

'in Formula 1' dùng để chỉ việc tham gia hoặc có liên quan đến giải đua; 'at Formula 1' dùng để chỉ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể trong giải đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Formula 1 (Formula 1 như tính từ hoặc bổ nghĩa)
  • World Championship Formula 1 World Championship
    (Giải vô địch thế giới Formula 1)
  • Grand Prix Formula 1 Grand Prix
    (Giải Grand Prix Formula 1 (một chặng đua cụ thể))
  • season Formula 1 season
    (mùa giải Formula 1)
Formula 1 + Danh từ (Formula 1 bổ nghĩa cho danh từ khác)
  • car Formula 1 car
    (xe đua Formula 1)
  • driver Formula 1 driver
    (tay đua Formula 1)
  • race Formula 1 race
    (chặng đua Formula 1)
  • team Formula 1 team
    (đội đua Formula 1)
Động từ + Formula 1
  • watch watch Formula 1
    (xem Formula 1)
  • follow follow Formula 1
    (theo dõi Formula 1)
  • compete in compete in Formula 1
    (thi đấu trong Formula 1)

Idioms

  • Formula 1 World Championship

    Giải vô địch thế giới Formula 1 (giải đấu danh giá nhất của môn thể thao này)

    "Lewis Hamilton has won the Formula 1 World Championship seven times."

    (Lewis Hamilton đã bảy lần vô địch Giải vô địch thế giới Formula 1.)

  • Formula 1 Grand Prix

    Giải Grand Prix Formula 1 (tên gọi của một chặng đua cụ thể trong mùa giải F1)

    "The Monaco Formula 1 Grand Prix is famous for its street circuit."

    (Giải Grand Prix Formula 1 tại Monaco nổi tiếng với đường đua trong phố.)

  • Formula 1 season

    Mùa giải Formula 1 (tổng hợp các chặng đua diễn ra trong một năm)

    "The new Formula 1 season usually starts in March."

    (Mùa giải Formula 1 mới thường bắt đầu vào tháng Ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Formula 1

Danh từ
Lật mặt

Giải đua xe Công thức 1, hạng đua xe một chỗ ngồi cao nhất được Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) công nhận.

"He is a world champion in Formula 1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he was 25, he had already watched every Formula 1 race of the season.
Trước khi anh ấy 25 tuổi, anh ấy đã xem tất cả các cuộc đua Công thức 1 của mùa giải.
Phủ định
She had not understood the appeal of Formula 1 until she attended a race in person.
Cô ấy đã không hiểu được sự hấp dẫn của Công thức 1 cho đến khi cô ấy tham dự một cuộc đua trực tiếp.
Nghi vấn
Had they ever considered attending a Formula 1 event before the tickets were gifted to them?
Họ đã từng cân nhắc tham dự một sự kiện Công thức 1 trước khi vé được tặng cho họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Formula 1".

Tốc độ, Công nghệ và Sự hào nhoáng

Formula 1 không chỉ là một môn thể thao tốc độ mà còn là đỉnh cao của kỹ thuật và công nghệ ô tô. Với những chiếc xe đua được thiết kế tinh xảo, đạt tốc độ chóng mặt và các sự kiện hoành tráng, Formula 1 thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn cầu bởi sự kết hợp giữa kỹ năng lái xe thượng thừa, chiến lược đội đua và sự hào nhoáng.

Các huyền thoại và Di sản

Lịch sử Formula 1 được tô điểm bởi nhiều tay đua huyền thoại như Ayrton Senna, Michael Schumacher và Lewis Hamilton, những người đã tạo nên di sản vĩ đại cho môn thể thao này. Các đội đua biểu tượng như Ferrari, Mercedes và Red Bull Racing cũng góp phần định hình môn thể thao tốc độ này, mỗi đội mang một câu chuyện và tinh thần cạnh tranh riêng biệt.