(Top Banner Ad)
fiberglass
B2
noun B2 Vật liệu học, Xây dựng, Kỹ thuật

fiberglass

UK: /ˈfaɪbəˌɡlɑːs/ • US: /ˈfaɪbərˌɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

sợi thủy tinh vật liệu sợi thủy tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material consisting of extremely fine filaments of glass embedded in a resin.

Vietnamese Meaning

Vật liệu bao gồm những sợi thủy tinh cực mỏng được nhúng trong nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat's hull is made of fiberglass."

    "Vỏ thuyền được làm bằng sợi thủy tinh."

  • "Fiberglass is often used in the construction of swimming pools."

    "Sợi thủy tinh thường được sử dụng trong xây dựng hồ bơi."

  • "Many modern cars contain parts made of fiberglass to reduce weight."

    "Nhiều xe hơi hiện đại chứa các bộ phận làm bằng sợi thủy tinh để giảm trọng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiberglass sợi thủy tinh, vật liệu sợi thủy tinh
Verb fiberglass bọc sợi thủy tinh, gia cố bằng sợi thủy tinh
Adjective fiberglass làm bằng sợi thủy tinh, thuộc về sợi thủy tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
fiber
English
glass
English
fiberglass

Nguồn gốc của từ

Từ 'fiberglass' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'fiber' (sợi) và 'glass' (thủy tinh). Từ này mô tả chính xác bản chất của vật liệu: những sợi rất mảnh làm từ thủy tinh. Vật liệu sợi thủy tinh được phát minh vào những năm 1930, và từ 'fiberglass' cũng được sử dụng rộng rãi từ thời điểm đó để chỉ loại vật liệu tổng hợp này.

Usage Note

Fiberglass là một vật liệu composite, kết hợp tính bền chắc của thủy tinh với tính linh hoạt và dễ tạo hình của nhựa. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi vật liệu nhẹ, bền và chống ăn mòn.

Prepositions

in with of

in: Được sử dụng khi fiberglass là một thành phần của một vật lớn hơn (e.g., 'The boat is made in fiberglass'). with: Được sử dụng khi nói về đặc tính của fiberglass (e.g., 'The structure reinforced with fiberglass is very strong'). of: Được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của fiberglass (e.g., 'It is made of fiberglass').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiberglass
  • strong strong fiberglass
    (sợi thủy tinh bền chắc)
  • lightweight lightweight fiberglass
    (sợi thủy tinh nhẹ)
  • woven woven fiberglass
    (sợi thủy tinh dệt)
Verb + fiberglass
  • apply apply fiberglass
    (dán/áp dụng sợi thủy tinh)
  • reinforce with reinforce with fiberglass
    (gia cố bằng sợi thủy tinh)
  • mold mold fiberglass
    (đúc sợi thủy tinh)
fiberglass + Noun
  • fiberglass fiberglass boat
    (thuyền sợi thủy tinh)
  • fiberglass fiberglass insulation
    (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
  • fiberglass fiberglass panel
    (tấm sợi thủy tinh)

Idioms

  • fiberglass boat

    thuyền làm bằng sợi thủy tinh (một cụm từ thông dụng)

    "They bought a new fiberglass boat for fishing."

    (Họ đã mua một chiếc thuyền sợi thủy tinh mới để đi câu cá.)

  • fiberglass insulation

    vật liệu cách nhiệt bằng sợi thủy tinh (một cụm từ thông dụng)

    "Fiberglass insulation is commonly used in attics to save energy."

    (Vật liệu cách nhiệt bằng sợi thủy tinh thường được sử dụng trong các gác mái để tiết kiệm năng lượng.)

  • fiberglass repair kit

    bộ dụng cụ sửa chữa sợi thủy tinh (một cụm từ thông dụng)

    "You'll need a fiberglass repair kit to fix that crack."

    (Bạn sẽ cần một bộ dụng cụ sửa chữa sợi thủy tinh để vá vết nứt đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiberglass

noun
Lật mặt

Vật liệu bao gồm những sợi thủy tinh cực mỏng được nhúng trong nhựa.

"The boat's hull is made of fiberglass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiberglass".

Vật liệu đa năng của thời hiện đại

Sợi thủy tinh (fiberglass) là một trong những vật liệu tổng hợp quan trọng nhất của thế kỷ 20, nổi tiếng với sự kết hợp độc đáo giữa độ bền cao, trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và cách điện tốt. Nhờ những đặc tính này, nó đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp từ xây dựng, giao thông vận tải (thân xe hơi, vỏ tàu thuyền, máy bay) đến đồ dùng gia đình và thiết bị thể thao, giúp tạo ra các sản phẩm bền bỉ và hiệu quả hơn.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Sợi thủy tinh được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày mà có thể bạn không nhận ra. Từ các tấm cách nhiệt trong tường và mái nhà giúp giữ ấm hoặc làm mát căn nhà, đến thân tàu thuyền, ván lướt sóng, cần câu cá hay thậm chí là các chi tiết trang trí nội thất. Sự phổ biến của fiberglass đã làm cho nhiều sản phẩm trở nên bền bỉ, dễ sản xuất và tiếp cận hơn với người tiêu dùng.