(Top Banner Ad)
composite material
B2
noun B2 Kỹ thuật vật liệu, Khoa học vật liệu

composite material

UK: /ˈkɒm.pə.zɪt məˈtɪəriəl/ • US: /kəmˈpɑː.zɪt məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu composite vật liệu tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material made from two or more constituent materials with significantly different physical or chemical properties that, when combined, produce a material with characteristics different from the individual components.

Vietnamese Meaning

Vật liệu tổng hợp là vật liệu được tạo thành từ hai hoặc nhiều vật liệu thành phần có tính chất vật lý hoặc hóa học khác nhau đáng kể, khi kết hợp lại, tạo ra một vật liệu có các đặc tính khác với các thành phần riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon fiber reinforced polymer is a common composite material used in aerospace."

    "Polymer gia cường bằng sợi carbon là một vật liệu composite phổ biến được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ."

  • "The bridge was constructed using advanced composite materials."

    "Cây cầu được xây dựng bằng vật liệu composite tiên tiến."

  • "Composite materials are increasingly used in the automotive industry to reduce vehicle weight."

    "Vật liệu composite ngày càng được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp ô tô để giảm trọng lượng xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun composite vật liệu composite, vật liệu tổng hợp
Adjective composite tổng hợp, phức hợp
Verb compose cấu thành, tạo thành
Noun composition thành phần, cấu tạo
Noun component thành phần, linh kiện

Synonyms

compound material (Vật liệu hỗn hợp)

Antonyms

homogeneous material (Vật liệu đồng nhất)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere ('to put together')
Latin
compositus ('composed, put together')
Latin
materia ('substance, matter')
Latin
materialis ('relating to matter')
Modern English
composite material

Ghép Lại Từ Nhiều Mảnh

Từ 'composite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compositus', có nghĩa là 'được ghép lại với nhau'. Tương tự, 'material' đến từ 'materia', nghĩa là 'vật chất' hoặc 'chất liệu'. Vì vậy, 'composite material' theo đúng nghĩa đen là một 'vật liệu được tạo ra bằng cách ghép nhiều chất khác nhau lại', nơi sự kết hợp này tạo ra một vật liệu mới với các đặc tính vượt trội hơn hẳn từng thành phần riêng lẻ.

Usage Note

Vật liệu tổng hợp thường được thiết kế để có được các đặc tính cụ thể, chẳng hạn như độ bền cao, trọng lượng nhẹ hoặc khả năng chống ăn mòn. 'Composite material' nhấn mạnh đến sự kết hợp của các vật liệu khác nhau để tạo ra một vật liệu mới có tính chất vượt trội so với các thành phần ban đầu. Nó khác với 'alloy' (hợp kim) vì hợp kim là sự kết hợp của các kim loại, trong khi vật liệu composite có thể bao gồm kim loại, gốm sứ, polymer, v.v.

Prepositions

of with in

* **of:** Dùng để chỉ thành phần của vật liệu composite. Ví dụ: 'The composite material is made of carbon fiber and resin.' (Vật liệu composite được làm từ sợi carbon và nhựa). * **with:** Dùng để chỉ tính năng hoặc đặc điểm mà vật liệu composite có. Ví dụ: 'A composite material with high strength.' (Một vật liệu composite có độ bền cao). * **in:** Dùng để chỉ ứng dụng của vật liệu composite. Ví dụ: 'The use of composite materials in aerospace.' (Việc sử dụng vật liệu composite trong ngành hàng không vũ trụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + composite material
  • advanced composite material
    (vật liệu composite tiên tiến)
  • lightweight composite material
    (vật liệu composite nhẹ)
  • high-performance composite material
    (vật liệu composite hiệu suất cao)
  • carbon fiber composite material
    (vật liệu composite sợi carbon)
Verb + composite material
  • develop a new composite material
    (phát triển một vật liệu composite mới)
  • manufacture composite materials
    (sản xuất vật liệu composite)
  • use composite materials
    (sử dụng vật liệu composite)
  • reinforce with composite material
    (gia cố bằng vật liệu composite)
Noun phrase
  • properties of a composite material
    (các đặc tính của vật liệu composite)
  • applications of composite materials
    (các ứng dụng của vật liệu composite)
  • composite material technology
    (công nghệ vật liệu composite)

Idioms

  • a composite sketch

    Bản phác họa chân dung tổng hợp (thường do cảnh sát tạo ra từ lời kể của các nhân chứng).

    "The police artist drew a composite sketch of the robber based on descriptions from three witnesses."

    (Họa sĩ của cảnh sát đã vẽ một bản phác họa chân dung tổng hợp của tên cướp dựa trên mô tả từ ba nhân chứng.)

  • the sum is greater than its parts

    Một câu nói mô tả nguyên lý cốt lõi của vật liệu composite: tổng thể tạo ra có giá trị hoặc sức mạnh lớn hơn tổng của các thành phần riêng lẻ cộng lại.

    "With composite materials, the sum is greater than its parts, as the combination of fiber and resin creates a superior product."

    (Với vật liệu composite, tổng thể luôn lớn hơn các phần cộng lại, vì sự kết hợp giữa sợi và nhựa tạo ra một sản phẩm ưu việt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composite material

noun
Lật mặt

Vật liệu tổng hợp là vật liệu được tạo thành từ hai hoặc nhiều vật liệu thành phần có tính chất vật lý hoặc hóa học khác nhau đáng kể, khi kết hợp lại, tạo ra một vật liệu có các đặc tính khác với các thành phần riêng lẻ.

"Carbon fiber reinforced polymer is a common composite material used in aerospace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composite material".

Vật Liệu Composite Cổ Đại: Gạch Bùn và Rơm

Vật liệu composite không phải là một phát minh hiện đại. Hàng ngàn năm trước, các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Lưỡng Hà đã biết trộn rơm (chất xơ gia cường) vào gạch bùn (ma trận). Việc này giúp ngăn gạch bị nứt khi phơi khô và tăng cường độ bền một cách đáng kể, cho phép họ xây dựng những công trình tồn tại đến ngày nay.

Cuộc Cách Mạng Thầm Lặng trong Thể Thao và Hàng không

Vật liệu composite hiện đại, đặc biệt là sợi carbon, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong các ngành công nghệ cao. Trong đua xe Công thức 1, chúng giúp xe vừa cứng cáp để bảo vệ tay đua, vừa nhẹ để đạt tốc độ cực đại. Trong hàng không, các máy bay như Boeing 787 Dreamliner có phần lớn thân và cánh làm từ composite, giúp tiết kiệm nhiên liệu và bay xa hơn.