glass fiber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material consisting of numerous fine filaments of glass, used as a reinforcing agent in plastics, or woven into fabrics.
Vietnamese Meaning
Một vật liệu bao gồm vô số sợi thủy tinh mảnh, được sử dụng làm chất gia cường trong nhựa, hoặc dệt thành vải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat hull is made of glass fiber reinforced plastic."
"Vỏ thuyền được làm bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh."
-
"Glass fiber is commonly used in the construction of boats and cars."
"Sợi thủy tinh thường được sử dụng trong xây dựng thuyền và ô tô."
-
"The insulation in the attic is made of glass fiber."
"Vật liệu cách nhiệt trên gác mái được làm bằng sợi thủy tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiberglass | Sợi thủy tinh; vật liệu sợi thủy tinh (thường dùng để chỉ vật liệu composite) |
| Adjective | glass-fiber | Làm từ sợi thủy tinh; có liên quan đến sợi thủy tinh (thường dùng làm tính từ trước danh từ, ví dụ: a glass-fiber boat) |
| Verb | to fiberglass | Bọc, gia cố hoặc phủ bằng vật liệu sợi thủy tinh |
| Noun | fiberglassing | Quá trình bọc, gia cố bằng vật liệu sợi thủy tinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glass fiber đề cập đến vật liệu được tạo thành từ nhiều sợi thủy tinh rất mỏng. Nó được sử dụng để tăng cường độ bền cho các vật liệu khác, đặc biệt là nhựa (composite), tạo ra các vật liệu nhẹ nhưng rất chắc chắn. So với sợi carbon, glass fiber thường rẻ hơn và ít giòn hơn, nhưng cũng kém cứng hơn.
Prepositions
- 'in': Dùng để chỉ sự có mặt của glass fiber trong một vật liệu khác (e.g., glass fiber in plastic).
- 'as': Dùng để chỉ vai trò của glass fiber (e.g., glass fiber as a reinforcing agent).
- 'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của glass fiber (e.g., glass fiber for insulation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
optical optical glass fiber (sợi thủy tinh quang học)
-
strong strong glass fiber (sợi thủy tinh cường lực)
-
fine fine glass fiber (sợi thủy tinh mảnh)
-
reinforced reinforced glass fiber (sợi thủy tinh gia cố)
-
chopped chopped glass fiber (sợi thủy tinh cắt ngắn)
-
glass fiber glass fiber cable (cáp sợi thủy tinh)
-
glass fiber glass fiber composite (vật liệu composite sợi thủy tinh)
-
glass fiber glass fiber reinforced plastic (GFRP) (nhựa gia cường sợi thủy tinh)
-
glass fiber glass fiber insulation (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
-
produce produce glass fiber (sản xuất sợi thủy tinh)
-
manufacture manufacture glass fiber (chế tạo sợi thủy tinh)
-
use use glass fiber (sử dụng sợi thủy tinh)
Idioms
-
optical glass fiber
Sợi thủy tinh quang học (sợi quang)
"Modern communication relies heavily on optical glass fiber for high-speed data transmission."
(Truyền thông hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào sợi thủy tinh quang học để truyền dữ liệu tốc độ cao.)
-
glass fiber reinforced polymer (GFRP)
Polyme gia cường sợi thủy tinh (một loại vật liệu composite)
"GFRP is widely used in construction due to its strength-to-weight ratio and corrosion resistance."
(GFRP được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ tỷ lệ độ bền trên trọng lượng và khả năng chống ăn mòn.)
-
glass fiber mat
Tấm sợi thủy tinh (vật liệu dạng thảm làm từ sợi thủy tinh)
"The boat hull was constructed using layers of glass fiber mat saturated with resin."
(Thân thuyền được chế tạo bằng các lớp tấm sợi thủy tinh được ngâm tẩm nhựa composite.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glass fiber
nounMột vật liệu bao gồm vô số sợi thủy tinh mảnh, được sử dụng làm chất gia cường trong nhựa, hoặc dệt thành vải.
"The boat hull is made of glass fiber reinforced plastic."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If glass fiber is exposed to high temperatures, it melts. |
Nếu sợi thủy tinh tiếp xúc với nhiệt độ cao, nó sẽ tan chảy. |
| Phủ định | If glass fiber is not properly insulated, it doesn't effectively block heat transfer. |
Nếu sợi thủy tinh không được cách nhiệt đúng cách, nó không chặn hiệu quả sự truyền nhiệt. |
| Nghi vấn | If glass fiber is used in construction, does it provide good structural support? |
Nếu sợi thủy tinh được sử dụng trong xây dựng, nó có cung cấp hỗ trợ cấu trúc tốt không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company had been using glass fiber to reinforce the concrete before they switched to a cheaper alternative. |
Công ty xây dựng đã sử dụng sợi thủy tinh để gia cố bê tông trước khi họ chuyển sang một lựa chọn thay thế rẻ hơn. |
| Phủ định | The engineers hadn't been considering glass fiber as a viable option for the bridge supports. |
Các kỹ sư đã không xem xét sợi thủy tinh như một lựa chọn khả thi cho các trụ cầu. |
| Nghi vấn | Had the researchers been studying the long-term effects of glass fiber exposure on workers? |
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của việc tiếp xúc với sợi thủy tinh đối với công nhân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass fiber".
