(Top Banner Ad)
glass fiber
B2
noun B2 Vật liệu xây dựng, Kỹ thuật

glass fiber

UK: /ˈɡlɑːs ˈfaɪbə/ • US: /ˈɡlæs ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

sợi thủy tinh vật liệu sợi thủy tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material consisting of numerous fine filaments of glass, used as a reinforcing agent in plastics, or woven into fabrics.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu bao gồm vô số sợi thủy tinh mảnh, được sử dụng làm chất gia cường trong nhựa, hoặc dệt thành vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat hull is made of glass fiber reinforced plastic."

    "Vỏ thuyền được làm bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh."

  • "Glass fiber is commonly used in the construction of boats and cars."

    "Sợi thủy tinh thường được sử dụng trong xây dựng thuyền và ô tô."

  • "The insulation in the attic is made of glass fiber."

    "Vật liệu cách nhiệt trên gác mái được làm bằng sợi thủy tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiberglass Sợi thủy tinh; vật liệu sợi thủy tinh (thường dùng để chỉ vật liệu composite)
Adjective glass-fiber Làm từ sợi thủy tinh; có liên quan đến sợi thủy tinh (thường dùng làm tính từ trước danh từ, ví dụ: a glass-fiber boat)
Verb to fiberglass Bọc, gia cố hoặc phủ bằng vật liệu sợi thủy tinh
Noun fiberglassing Quá trình bọc, gia cố bằng vật liệu sợi thủy tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glasam
Old English
glæs
Latin
fibra
Old French
fibre
Modern English (component)
glass
Modern English (component)
fiber
Modern English (compound)
glass fiber

Nguồn gốc của 'glass' và 'fiber'

Từ 'glass' (thủy tinh) có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*glasam', chỉ vật liệu cứng, trong suốt. Trong khi đó, 'fiber' (sợi) lại xuất phát từ tiếng Latin 'fibra', có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi'. Hai từ này kết hợp lại để tạo nên thuật ngữ 'glass fiber' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự ra đời của 'glass fiber' trong kỹ thuật

'Glass fiber' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ chế tạo thủy tinh thành sợi mảnh phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20. Nó được sử dụng để mô tả loại vật liệu tổng hợp với những đặc tính vượt trội, mở ra nhiều ứng dụng trong công nghiệp và công nghệ.

Usage Note

Glass fiber đề cập đến vật liệu được tạo thành từ nhiều sợi thủy tinh rất mỏng. Nó được sử dụng để tăng cường độ bền cho các vật liệu khác, đặc biệt là nhựa (composite), tạo ra các vật liệu nhẹ nhưng rất chắc chắn. So với sợi carbon, glass fiber thường rẻ hơn và ít giòn hơn, nhưng cũng kém cứng hơn.

Prepositions

in as for

- 'in': Dùng để chỉ sự có mặt của glass fiber trong một vật liệu khác (e.g., glass fiber in plastic).
- 'as': Dùng để chỉ vai trò của glass fiber (e.g., glass fiber as a reinforcing agent).
- 'for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng của glass fiber (e.g., glass fiber for insulation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glass fiber
  • optical optical glass fiber
    (sợi thủy tinh quang học)
  • strong strong glass fiber
    (sợi thủy tinh cường lực)
  • fine fine glass fiber
    (sợi thủy tinh mảnh)
  • reinforced reinforced glass fiber
    (sợi thủy tinh gia cố)
  • chopped chopped glass fiber
    (sợi thủy tinh cắt ngắn)
Noun + glass fiber (compounds)
  • glass fiber glass fiber cable
    (cáp sợi thủy tinh)
  • glass fiber glass fiber composite
    (vật liệu composite sợi thủy tinh)
  • glass fiber glass fiber reinforced plastic (GFRP)
    (nhựa gia cường sợi thủy tinh)
  • glass fiber glass fiber insulation
    (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
Verb + glass fiber
  • produce produce glass fiber
    (sản xuất sợi thủy tinh)
  • manufacture manufacture glass fiber
    (chế tạo sợi thủy tinh)
  • use use glass fiber
    (sử dụng sợi thủy tinh)

Idioms

  • optical glass fiber

    Sợi thủy tinh quang học (sợi quang)

    "Modern communication relies heavily on optical glass fiber for high-speed data transmission."

    (Truyền thông hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào sợi thủy tinh quang học để truyền dữ liệu tốc độ cao.)

  • glass fiber reinforced polymer (GFRP)

    Polyme gia cường sợi thủy tinh (một loại vật liệu composite)

    "GFRP is widely used in construction due to its strength-to-weight ratio and corrosion resistance."

    (GFRP được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ tỷ lệ độ bền trên trọng lượng và khả năng chống ăn mòn.)

  • glass fiber mat

    Tấm sợi thủy tinh (vật liệu dạng thảm làm từ sợi thủy tinh)

    "The boat hull was constructed using layers of glass fiber mat saturated with resin."

    (Thân thuyền được chế tạo bằng các lớp tấm sợi thủy tinh được ngâm tẩm nhựa composite.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass fiber

noun
Lật mặt

Một vật liệu bao gồm vô số sợi thủy tinh mảnh, được sử dụng làm chất gia cường trong nhựa, hoặc dệt thành vải.

"The boat hull is made of glass fiber reinforced plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If glass fiber is exposed to high temperatures, it melts.
Nếu sợi thủy tinh tiếp xúc với nhiệt độ cao, nó sẽ tan chảy.
Phủ định
If glass fiber is not properly insulated, it doesn't effectively block heat transfer.
Nếu sợi thủy tinh không được cách nhiệt đúng cách, nó không chặn hiệu quả sự truyền nhiệt.
Nghi vấn
If glass fiber is used in construction, does it provide good structural support?
Nếu sợi thủy tinh được sử dụng trong xây dựng, nó có cung cấp hỗ trợ cấu trúc tốt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company had been using glass fiber to reinforce the concrete before they switched to a cheaper alternative.
Công ty xây dựng đã sử dụng sợi thủy tinh để gia cố bê tông trước khi họ chuyển sang một lựa chọn thay thế rẻ hơn.
Phủ định
The engineers hadn't been considering glass fiber as a viable option for the bridge supports.
Các kỹ sư đã không xem xét sợi thủy tinh như một lựa chọn khả thi cho các trụ cầu.
Nghi vấn
Had the researchers been studying the long-term effects of glass fiber exposure on workers?
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của việc tiếp xúc với sợi thủy tinh đối với công nhân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass fiber".

Xương sống của Internet và Viễn thông

Sợi thủy tinh quang học (optical glass fiber) là công nghệ cốt lõi đằng sau Internet tốc độ cao và hệ thống viễn thông hiện đại. Chúng cho phép truyền tải lượng lớn dữ liệu (dưới dạng ánh sáng) qua những khoảng cách rất xa với tốc độ nhanh chóng, kết nối các châu lục và làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí.

Cách mạng vật liệu và kỹ thuật

Sợi thủy tinh đã cách mạng hóa ngành công nghiệp vật liệu, cho phép tạo ra các vật liệu composite nhẹ nhưng cực kỳ bền. Chúng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vỏ máy bay, thân thuyền, ô tô thể thao, cánh quạt tua-bin gió và nhiều sản phẩm xây dựng, góp phần vào sự phát triển của kỹ thuật và thiết kế hiện đại.