(Top Banner Ad)
fibrinolysis
C1
noun C1 Y học

fibrinolysis

UK: /ˌfaɪbrɪnˈɒləsɪs/ • US: /ˌfaɪbrɪnˈɑːləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân giải fibrin quá trình phân giải fibrin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The enzymatic breakdown of fibrin, the major protein component of blood clots.

Vietnamese Meaning

Sự phân giải fibrin bằng enzyme, thành phần protein chính của cục máu đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tissue plasminogen activator (tPA) is used to promote fibrinolysis in patients with acute myocardial infarction."

    "Chất hoạt hóa plasminogen mô (tPA) được sử dụng để thúc đẩy quá trình phân giải fibrin ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp tính."

  • "Increased levels of D-dimer in the blood can indicate active fibrinolysis."

    "Mức độ D-dimer tăng cao trong máu có thể cho thấy quá trình phân giải fibrin đang diễn ra."

  • "Drugs that inhibit fibrinolysis are used to control bleeding."

    "Các loại thuốc ức chế quá trình phân giải fibrin được sử dụng để kiểm soát chảy máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fibrin Sợi tơ huyết (một protein không hòa tan trong máu, tạo thành lưới giữ hồng cầu để hình thành cục máu đông)
Noun plasmin Plasmin (enzyme chính có khả năng phân hủy fibrin)
Noun plasminogen Plasminogen (tiền chất không hoạt động của plasmin)
Noun fibrinolysin Fibrinolysin (tên cũ của plasmin, hoặc một chất gây ra sự tiêu sợi huyết)
Adjective fibrinolytic Thuộc về sự tiêu sợi huyết; có khả năng làm tan cục máu đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
English
fibrin
Ancient Greek
luein
Greek (suffix)
-lysis
Modern English (compound)
fibrinolysis

Giải mã sự tan cục máu

Từ 'fibrinolysis' là một thuật ngữ y học phức tạp, ghép từ 'fibrin' (một protein quan trọng trong quá trình đông máu, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra' nghĩa là 'sợi') và hậu tố '-lysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'luein' nghĩa là 'tháo gỡ, hòa tan'. Cùng nhau, chúng mô tả quá trình tự nhiên của cơ thể để phân hủy các cục máu đông, giúp duy trì lưu thông máu khỏe mạnh và ngăn ngừa tắc nghẽn nguy hiểm. Nghe có vẻ phức tạp, nhưng về cơ bản nó là 'cơ chế làm sạch' các mạch máu của chúng ta!

Usage Note

Fibrinolysis là một quá trình sinh lý quan trọng giúp ngăn ngừa và loại bỏ các cục máu đông không cần thiết. Nó là một phần của hệ thống cầm máu và đông máu, đảm bảo sự cân bằng giữa việc hình thành cục máu đông và ngăn ngừa tắc nghẽn mạch máu. Quá trình này liên quan đến việc enzyme plasmin phân hủy fibrin thành các sản phẩm thoái hóa fibrin (FDPs) nhỏ hơn.

Prepositions

in during

* in fibrinolysis: được sử dụng để chỉ ra vai trò hoặc vị trí của một yếu tố nào đó trong quá trình phân giải fibrin. Ví dụ: 'The role of tPA in fibrinolysis'.
* during fibrinolysis: được sử dụng để chỉ ra thời điểm một sự kiện nào đó xảy ra trong quá trình phân giải fibrin. Ví dụ: 'D-dimer levels rise during fibrinolysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fibrinolysis
  • enhanced enhanced fibrinolysis
    (sự tiêu sợi huyết tăng cường)
  • effective effective fibrinolysis
    (sự tiêu sợi huyết hiệu quả)
  • impaired impaired fibrinolysis
    (sự tiêu sợi huyết bị suy giảm)
  • spontaneous spontaneous fibrinolysis
    (sự tiêu sợi huyết tự phát)
Verb + fibrinolysis
  • induce induce fibrinolysis
    (gây ra sự tiêu sợi huyết)
  • inhibit inhibit fibrinolysis
    (ức chế sự tiêu sợi huyết)
  • promote promote fibrinolysis
    (thúc đẩy sự tiêu sợi huyết)
  • undergo undergo fibrinolysis
    (trải qua sự tiêu sợi huyết)
Noun + of fibrinolysis
  • activators activators of fibrinolysis
    (các chất kích hoạt tiêu sợi huyết)
  • inhibitors inhibitors of fibrinolysis
    (các chất ức chế tiêu sợi huyết)
  • pathway pathway of fibrinolysis
    (con đường tiêu sợi huyết)

Idioms

  • pharmacological fibrinolysis

    Tiêu sợi huyết bằng thuốc (quá trình làm tan cục máu đông sử dụng thuốc để khôi phục lưu lượng máu)

    "Patients presenting with acute myocardial infarction often require pharmacological fibrinolysis to restore blood flow."

    (Những bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp tính thường cần tiêu sợi huyết bằng thuốc để phục hồi lưu lượng máu.)

  • endogenous fibrinolysis

    Tiêu sợi huyết nội sinh (quá trình phân hủy cục máu đông tự nhiên xảy ra trong cơ thể để duy trì cân bằng máu)

    "Defects in endogenous fibrinolysis can increase the risk of thrombotic events."

    (Những khiếm khuyết trong tiêu sợi huyết nội sinh có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối.)

  • enhanced fibrinolysis

    Tăng cường tiêu sợi huyết (một tình trạng hoặc quá trình mà khả năng phân hủy cục máu đông của cơ thể diễn ra mạnh hơn bình thường)

    "Certain medical conditions can lead to enhanced fibrinolysis, increasing bleeding risk."

    (Một số tình trạng bệnh lý có thể dẫn đến tăng cường tiêu sợi huyết, làm tăng nguy cơ chảy máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fibrinolysis

noun
Lật mặt

Sự phân giải fibrin bằng enzyme, thành phần protein chính của cục máu đông.

"Tissue plasminogen activator (tPA) is used to promote fibrinolysis in patients with acute myocardial infarction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fibrinolysis is essential for dissolving blood clots and restoring blood flow.
Sự tiêu sợi huyết là cần thiết để hòa tan cục máu đông và khôi phục lưu lượng máu.
Phủ định
Fibrinolysis does not occur if the coagulation system is continuously activated.
Sự tiêu sợi huyết không xảy ra nếu hệ thống đông máu liên tục được kích hoạt.
Nghi vấn
What triggers fibrinolysis in the body?
Điều gì kích hoạt sự tiêu sợi huyết trong cơ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibrinolysis".

Phương pháp điều trị đột phá

Hiểu biết về fibrinolysis đã mở ra những phương pháp điều trị đột phá cho các bệnh lý nguy hiểm như nhồi máu cơ tim (đau tim) và đột quỵ do huyết khối. Bằng cách sử dụng thuốc để kích hoạt quá trình tiêu sợi huyết, các bác sĩ có thể nhanh chóng làm tan cục máu đông, cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu tổn thương vĩnh viễn, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong y học hiện đại.

Chìa khóa cho sức khỏe mạch máu

Fibrinolysis là một phần không thể thiếu của hệ thống duy trì cân bằng đông máu và chống đông máu trong cơ thể. Khi hệ thống này hoạt động hiệu quả, nó giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông không mong muốn, bảo vệ chúng ta khỏi nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn mạch máu, từ đó góp phần vào sức khỏe tim mạch tổng thể.