(Top Banner Ad)
tpa (tissue plasminogen activator)
C1
Danh từ C1 Y học

tpa (tissue plasminogen activator)

UK: /ˈtɪʃuː plæzˈmɪnədʒən æktɪˌveɪtər/ • US: /ˈtɪʃuː plæzˈmɪnədʒən æktɪˌveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chất hoạt hóa plasminogen mô thuốc tiêu sợi huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein involved in the breakdown of blood clots.

Vietnamese Meaning

Một protein tham gia vào quá trình phá vỡ các cục máu đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "tPA is often administered to patients experiencing a stroke to dissolve the blood clot."

    "tPA thường được dùng cho bệnh nhân bị đột quỵ để làm tan cục máu đông."

  • "Early administration of tPA can significantly improve outcomes in stroke patients."

    "Việc sử dụng tPA sớm có thể cải thiện đáng kể kết quả ở bệnh nhân đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue
Noun plasminogen Plasminogen (tiền chất plasmin)
Noun activator Chất hoạt hóa
Verb activate Hoạt hóa, kích hoạt
Noun activation Sự hoạt hóa, sự kích hoạt
Noun plasma Huyết tương
Noun plasmin Plasmin (enzyme tiêu sợi huyết)

Synonyms

alteplase (alteplase)Activase (Activase (tên thương mại))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tPA
English (acronym for)
tissue plasminogen activator
Old French
tissu
Latin
texere
Greek
plasma
Latin
actus

Nguồn gốc của tPA

tPA là viết tắt của 'tissue plasminogen activator' (chất hoạt hóa plasminogen trong mô). Đây là một loại thuốc quan trọng trong y học, đặc biệt trong điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ. 'Tissue' (mô) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tissu' (nghĩa là 'được dệt'), sau đó từ tiếng Latin 'texere' (dệt). 'Plasminogen' là tiền chất của plasmin, một enzyme tiêu sợi huyết. 'Activator' (chất hoạt hóa) là chất kích thích một quá trình nào đó, có nguồn gốc từ động từ 'activate' (kích hoạt), từ tiếng Latin 'actus' (hành động).

tPA: Vị cứu tinh trong đột quỵ

tPA được biết đến rộng rãi như một 'thuốc làm tan cục máu đông' và là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính. Nó hoạt động bằng cách giúp cơ thể phá vỡ cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não, từ đó khôi phục lưu lượng máu và hạn chế tổn thương não. Việc sử dụng tPA kịp thời có thể cứu sống và giảm đáng kể di chứng cho bệnh nhân.

Usage Note

Tissue plasminogen activator (tPA) là một enzyme serine protease có vai trò chuyển plasminogen thành plasmin, một enzyme phá vỡ fibrin, thành phần chính của cục máu đông. tPA được sử dụng như một loại thuốc tiêu huyết khối trong điều trị nhồi máu cơ tim, đột quỵ do thiếu máu cục bộ và tắc mạch phổi cấp tính.

Prepositions

for in

tPA is used *for* treating blood clots. tPA plays a crucial role *in* thrombolysis.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tPA (tissue plasminogen activator)
  • administer administer tPA (tissue plasminogen activator)
    (dùng tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô))
  • give give tPA (tissue plasminogen activator)
    (cho bệnh nhân dùng tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô))
  • receive receive tPA (tissue plasminogen activator)
    (nhận tPA, được dùng tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô))
  • inject inject tPA (tissue plasminogen activator)
    (tiêm tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô))
Adjective + tPA (tissue plasminogen activator)
  • recombinant recombinant tPA (tissue plasminogen activator)
    (tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô) tái tổ hợp)
  • intravenous intravenous tPA (tissue plasminogen activator)
    (tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô) đường tĩnh mạch)
  • systemic systemic tPA (tissue plasminogen activator)
    (tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô) toàn thân)
Noun + tPA (tissue plasminogen activator)
  • tPA tPA (tissue plasminogen activator) therapy
    (liệu pháp tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô))
  • tPA tPA (tissue plasminogen activator) treatment
    (điều trị bằng tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô))
  • tPA tPA (tissue plasminogen activator) administration
    (sự dùng/cấp tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô))

Idioms

  • tPA (tissue plasminogen activator) therapy

    Liệu pháp điều trị bằng tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô)

    "Early tPA therapy is crucial for acute ischemic stroke patients."

    (Liệu pháp tPA sớm là rất quan trọng đối với bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính.)

  • tPA (tissue plasminogen activator) treatment window

    Khoảng thời gian vàng để điều trị bằng tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô)

    "The tPA treatment window for stroke is typically within 4.5 hours of symptom onset."

    (Khoảng thời gian vàng để điều trị đột quỵ bằng tPA thường là trong vòng 4,5 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng.)

  • tPA (tissue plasminogen activator) eligibility criteria

    Tiêu chuẩn đủ điều kiện sử dụng tPA (chất hoạt hóa plasminogen trong mô)

    "Patients must meet strict tPA eligibility criteria to receive the medication."

    (Bệnh nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn đủ điều kiện nghiêm ngặt để được dùng tPA.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tpa (tissue plasminogen activator)

Danh từ
Lật mặt

Một protein tham gia vào quá trình phá vỡ các cục máu đông.

"tPA is often administered to patients experiencing a stroke to dissolve the blood clot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tpa (tissue plasminogen activator)".

Tầm quan trọng của tPA trong điều trị đột quỵ

tPA đã cách mạng hóa việc điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ, mang lại hy vọng phục hồi cho hàng triệu người trên thế giới. Trước khi có tPA, lựa chọn điều trị cho đột quỵ cấp tính rất hạn chế. Sự phát triển và áp dụng tPA đã nhấn mạnh triết lý 'time is brain' (thời gian là não), nghĩa là mỗi phút trôi qua trong đột quỵ, càng nhiều tế bào não bị chết. Do đó, việc nhanh chóng nhận biết triệu chứng và đưa bệnh nhân đến bệnh viện để được dùng tPA kịp thời là yếu tố then chốt.

Cân nhắc rủi ro và lợi ích

Mặc dù tPA là một loại thuốc cứu mạng, việc sử dụng nó cũng đi kèm với rủi ro, đặc biệt là nguy cơ chảy máu trong não hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Các bác sĩ phải cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích tiềm năng của việc phá vỡ cục máu đông và nguy cơ chảy máu, dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể và các yếu tố khác của bệnh nhân. Điều này đòi hỏi sự đánh giá nhanh chóng và chính xác từ đội ngũ y tế chuyên nghiệp.