(Top Banner Ad)
fidgety
B2
adjective B2 Tâm lý học, Hành vi

fidgety

UK: /ˈfɪdʒɪti/ • US: /ˈfɪdʒɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn sốt ruột cựa quậy không yên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restless; impatient; uneasy.

Vietnamese Meaning

Bồn chồn, không yên, sốt ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were fidgety during the long sermon."

    "Bọn trẻ cứ cựa quậy không yên trong suốt bài giảng dài."

  • "She got fidgety waiting for the train."

    "Cô ấy trở nên bồn chồn khi chờ tàu."

  • "The long meeting made everyone fidgety."

    "Cuộc họp kéo dài khiến mọi người sốt ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fidget cựa quậy không yên, bồn chồn
Noun fidget sự bồn chồn, sự cựa quậy; một người hay bồn chồn; vật dùng để nghịch khi bồn chồn
Noun fidgeter người hay bồn chồn, người hay cựa quậy
Noun (Gerund) fidgeting sự cựa quậy, hành động bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
fidgety
English
fidget
English
fidge

Nguồn gốc 'fidgety'

Từ 'fidgety' xuất phát từ động từ và danh từ 'fidget' (bồn chồn, sốt ruột, cựa quậy), xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. Bản thân 'fidget' được cho là phát triển từ một động từ cũ hơn là 'fidge' (khoảng cuối thế kỷ 16), có nghĩa là 'di chuyển không yên, cựa quậy'. Nguồn gốc sâu xa của 'fidge' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều khả năng nó là một từ tượng thanh hoặc có liên quan đến các từ mô tả chuyển động nhanh, không kiểm soát được.

Usage Note

Từ "fidgety" diễn tả trạng thái khó chịu, bồn chồn, thường thể hiện qua những cử động nhỏ không chủ ý như cựa quậy, nghịch ngợm tay chân. Nó thường liên quan đến sự lo lắng, căng thẳng hoặc không thể ngồi yên một chỗ. Khác với 'restless' (bồn chồn nói chung) ở chỗ 'fidgety' cụ thể hơn về hành động cựa quậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fidgety
  • incredibly incredibly fidgety
    (cực kỳ bồn chồn/cựa quậy)
  • a little a little fidgety
    (hơi bồn chồn/cựa quậy)
  • naturally naturally fidgety
    (tự nhiên đã hay bồn chồn/cựa quậy)
Verb + fidgety
  • feel feel fidgety
    (cảm thấy bồn chồn/khó chịu)
  • become become fidgety
    (trở nên bồn chồn/cựa quậy)
  • make make someone fidgety
    (khiến ai đó bồn chồn/khó chịu)
Nouns described as fidgety
  • child a fidgety child
    (một đứa trẻ hiếu động/không ngồi yên)
  • hands fidgety hands
    (đôi tay không yên/hay cựa quậy)
  • legs fidgety legs
    (đôi chân không yên/hay rung lắc)

Idioms

  • get fidgety

    trở nên bồn chồn, sốt ruột

    "The children started to get fidgety during the long sermon."

    (Bọn trẻ bắt đầu trở nên bồn chồn trong suốt buổi thuyết giảng dài.)

  • feel fidgety

    cảm thấy bồn chồn, khó chịu

    "I always feel fidgety before a big presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một buổi thuyết trình lớn.)

  • fidgety about something

    bồn chồn/lo lắng về điều gì đó

    "She's a bit fidgety about her upcoming job interview."

    (Cô ấy hơi bồn chồn về buổi phỏng vấn việc làm sắp tới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fidgety

adjective
Lật mặt

Bồn chồn, không yên, sốt ruột.

"The children were fidgety during the long sermon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to not be fidgety during the interview.
Điều quan trọng là không nên bồn chồn trong buổi phỏng vấn.
Phủ định
He chose not to be fidgety and remained calm.
Anh ấy đã chọn không bồn chồn và giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
Is it normal to be fidgety when you're nervous?
Có bình thường không khi bồn chồn khi bạn lo lắng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students became fidgety during the long exam.
Các sinh viên trở nên bồn chồn trong suốt bài kiểm tra dài.
Phủ định
He isn't usually fidgety, so something must be bothering him.
Anh ấy không thường bồn chồn, nên chắc chắn có điều gì đó đang làm phiền anh ấy.
Nghi vấn
Are you feeling fidgety because you had too much coffee?
Bạn có cảm thấy bồn chồn vì đã uống quá nhiều cà phê không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child was fidgety during the long car ride.
Đứa trẻ bồn chồn trong suốt chuyến đi xe dài.
Phủ định
He wasn't fidgety at all when he was playing video games.
Anh ấy không hề bồn chồn chút nào khi chơi điện tử.
Nghi vấn
Was she fidgety because she was nervous?
Cô ấy có bồn chồn vì lo lắng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is fidgety when he has to wait.
Anh ấy bồn chồn khi phải chờ đợi.
Phủ định
She isn't fidgety during exams, she's very focused.
Cô ấy không bồn chồn trong các kỳ thi, cô ấy rất tập trung.
Nghi vấn
Are you fidgety because you're nervous?
Bạn có bồn chồn vì bạn lo lắng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fidgety students' constant movements distracted the class.
Sự cử động liên tục của những học sinh bồn chồn đã làm phân tâm cả lớp.
Phủ định
The babies' fidgety behavior wasn't a sign of illness, just boredom.
Hành vi bồn chồn của những đứa trẻ không phải là dấu hiệu của bệnh tật, chỉ là do chán nản.
Nghi vấn
Is it John and Mary's fidgety dog that keeps barking at night?
Có phải con chó bồn chồn của John và Mary sủa suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fidgety".

Đồ chơi giảm bồn chồn (Fidget Toys)

Thuật ngữ 'fidgety' thường mô tả hành vi không tự chủ như rung chân, gõ ngón tay. Trong văn hóa hiện đại, sự ra đời của các 'fidget toy' (đồ chơi giúp giảm bồn chồn) như fidget spinner đã trở nên phổ biến. Những món đồ này được thiết kế để giúp người dùng giải tỏa căng thẳng, cải thiện sự tập trung, đặc biệt hữu ích cho trẻ em hoặc người lớn có chứng ADHD (Rối loạn tăng động giảm chú ý) hoặc những người đơn giản là cần một cách để giải tỏa sự bồn chồn.

Tín hiệu xã hội

Việc thể hiện sự bồn chồn (being fidgety) trong các tình huống xã hội, chẳng hạn như trong một cuộc họp quan trọng, buổi phỏng vấn xin việc hoặc một buổi hẹn hò, thường được coi là dấu hiệu của sự lo lắng, căng thẳng, thiếu kiên nhẫn hoặc thậm chí là sự thiếu tôn trọng. Nó có thể ngụ ý rằng bạn không thoải mái hoặc không hứng thú với tình huống hiện tại.