fidgety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bồn chồn, không yên, sốt ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were fidgety during the long sermon."
"Bọn trẻ cứ cựa quậy không yên trong suốt bài giảng dài."
-
"She got fidgety waiting for the train."
"Cô ấy trở nên bồn chồn khi chờ tàu."
-
"The long meeting made everyone fidgety."
"Cuộc họp kéo dài khiến mọi người sốt ruột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "fidgety" diễn tả trạng thái khó chịu, bồn chồn, thường thể hiện qua những cử động nhỏ không chủ ý như cựa quậy, nghịch ngợm tay chân. Nó thường liên quan đến sự lo lắng, căng thẳng hoặc không thể ngồi yên một chỗ. Khác với 'restless' (bồn chồn nói chung) ở chỗ 'fidgety' cụ thể hơn về hành động cựa quậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly fidgety (cực kỳ bồn chồn/cựa quậy)
-
a little a little fidgety (hơi bồn chồn/cựa quậy)
-
naturally naturally fidgety (tự nhiên đã hay bồn chồn/cựa quậy)
-
feel feel fidgety (cảm thấy bồn chồn/khó chịu)
-
become become fidgety (trở nên bồn chồn/cựa quậy)
-
make make someone fidgety (khiến ai đó bồn chồn/khó chịu)
-
child a fidgety child (một đứa trẻ hiếu động/không ngồi yên)
-
hands fidgety hands (đôi tay không yên/hay cựa quậy)
-
legs fidgety legs (đôi chân không yên/hay rung lắc)
Idioms
-
get fidgety
trở nên bồn chồn, sốt ruột
"The children started to get fidgety during the long sermon."
(Bọn trẻ bắt đầu trở nên bồn chồn trong suốt buổi thuyết giảng dài.)
-
feel fidgety
cảm thấy bồn chồn, khó chịu
"I always feel fidgety before a big presentation."
(Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một buổi thuyết trình lớn.)
-
fidgety about something
bồn chồn/lo lắng về điều gì đó
"She's a bit fidgety about her upcoming job interview."
(Cô ấy hơi bồn chồn về buổi phỏng vấn việc làm sắp tới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fidgety
adjectiveBồn chồn, không yên, sốt ruột.
"The children were fidgety during the long sermon."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to not be fidgety during the interview. |
Điều quan trọng là không nên bồn chồn trong buổi phỏng vấn. |
| Phủ định | He chose not to be fidgety and remained calm. |
Anh ấy đã chọn không bồn chồn và giữ bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Is it normal to be fidgety when you're nervous? |
Có bình thường không khi bồn chồn khi bạn lo lắng? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students became fidgety during the long exam. |
Các sinh viên trở nên bồn chồn trong suốt bài kiểm tra dài. |
| Phủ định | He isn't usually fidgety, so something must be bothering him. |
Anh ấy không thường bồn chồn, nên chắc chắn có điều gì đó đang làm phiền anh ấy. |
| Nghi vấn | Are you feeling fidgety because you had too much coffee? |
Bạn có cảm thấy bồn chồn vì đã uống quá nhiều cà phê không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child was fidgety during the long car ride. |
Đứa trẻ bồn chồn trong suốt chuyến đi xe dài. |
| Phủ định | He wasn't fidgety at all when he was playing video games. |
Anh ấy không hề bồn chồn chút nào khi chơi điện tử. |
| Nghi vấn | Was she fidgety because she was nervous? |
Cô ấy có bồn chồn vì lo lắng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is fidgety when he has to wait. |
Anh ấy bồn chồn khi phải chờ đợi. |
| Phủ định | She isn't fidgety during exams, she's very focused. |
Cô ấy không bồn chồn trong các kỳ thi, cô ấy rất tập trung. |
| Nghi vấn | Are you fidgety because you're nervous? |
Bạn có bồn chồn vì bạn lo lắng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fidgety students' constant movements distracted the class. |
Sự cử động liên tục của những học sinh bồn chồn đã làm phân tâm cả lớp. |
| Phủ định | The babies' fidgety behavior wasn't a sign of illness, just boredom. |
Hành vi bồn chồn của những đứa trẻ không phải là dấu hiệu của bệnh tật, chỉ là do chán nản. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's fidgety dog that keeps barking at night? |
Có phải con chó bồn chồn của John và Mary sủa suốt đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fidgety".
