field mouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, wild mouse that lives in fields and meadows.
Vietnamese Meaning
Một loài chuột nhỏ, hoang dã sống ở các cánh đồng và đồng cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field mouse scurried across the open field."
"Con chuột đồng vội vã chạy băng qua cánh đồng."
-
"Farmers often see field mice in their crops."
"Nông dân thường thấy chuột đồng trong mùa màng của họ."
-
"The owl hunted for field mice in the twilight."
"Con cú săn chuột đồng trong ánh hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'field mouse' thường được dùng để chỉ các loài chuột thuộc chi Apodemus (ví dụ: Apodemus sylvaticus). Cần phân biệt với 'house mouse' (chuột nhà) thường sống gần con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny field mouse (chuột đồng nhỏ xíu)
-
wild wild field mouse (chuột đồng hoang dã)
-
elusive elusive field mouse (chuột đồng khó nắm bắt)
-
spot spot a field mouse (phát hiện một con chuột đồng)
-
catch catch a field mouse (bắt một con chuột đồng)
-
hunt for hunt for field mice (săn tìm chuột đồng)
-
scuttles A field mouse scuttles (Một con chuột đồng chạy lạch bạch)
-
hides A field mouse hides (Một con chuột đồng ẩn nấp)
-
forages A field mouse forages (Một con chuột đồng kiếm ăn)
Idioms
-
as quiet as a field mouse
Rất yên lặng, kín đáo, không gây chú ý
"She crept into the room, as quiet as a field mouse, not wanting to wake anyone."
(Cô ấy lẻn vào phòng, im lặng như một con chuột đồng, không muốn đánh thức ai.)
-
scamper like a field mouse
Chạy lạch bạch, lẩn trốn nhanh nhẹn và khéo léo
"The children scampered like field mice when they heard the ice cream truck."
(Lũ trẻ chạy lạch bạch như chuột đồng khi nghe tiếng xe kem.)
-
eyes like a field mouse
Đôi mắt nhỏ, nhanh nhạy và cảnh giác, thường biểu thị sự nhút nhát hoặc tò mò
"He had big, watchful eyes like a field mouse, always observing his surroundings."
(Anh ta có đôi mắt to, cảnh giác như mắt chuột đồng, luôn quan sát xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field mouse
Danh từMột loài chuột nhỏ, hoang dã sống ở các cánh đồng và đồng cỏ.
"The field mouse scurried across the open field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field mouse".
