(Top Banner Ad)
field mouse
B1
Danh từ B1 Động vật học

field mouse

UK: /ˈfiːld maʊs/ • US: /ˈfiːld maʊs/

Nghĩa tiếng Việt

chuột đồng chuột nhắt đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, wild mouse that lives in fields and meadows.

Vietnamese Meaning

Một loài chuột nhỏ, hoang dã sống ở các cánh đồng và đồng cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field mouse scurried across the open field."

    "Con chuột đồng vội vã chạy băng qua cánh đồng."

  • "Farmers often see field mice in their crops."

    "Nông dân thường thấy chuột đồng trong mùa màng của họ."

  • "The owl hunted for field mice in the twilight."

    "Con cú săn chuột đồng trong ánh hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, khu vực
Noun mouse chuột
Adjective mousy nhút nhát, màu nâu xám (giống chuột)
Noun mouser động vật chuyên bắt chuột (thường là mèo)

Synonyms

wood mouse (chuột rừng)harvest mouse (chuột gặt)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂-
Proto-Germanic
*felþą
Old English
feld
Proto-Indo-European
*muh₂s
Proto-Germanic
*mūs
Old English
mūs
Modern English
field mouse

Nguồn gốc của "Field Mouse"

"Field mouse" là một từ ghép đơn giản và mô tả. Nó được tạo thành từ "field" (cánh đồng) và "mouse" (chuột). Do đó, nghĩa đen của nó là "chuột của cánh đồng" hoặc "chuột sống trên cánh đồng", phản ánh môi trường sống điển hình của loài vật này. Cả hai thành phần "field" và "mouse" đều có nguồn gốc lâu đời từ các ngôn ngữ Germanic cổ và thậm chí là từ gốc Proto-Indo-European.

Usage Note

Thuật ngữ 'field mouse' thường được dùng để chỉ các loài chuột thuộc chi Apodemus (ví dụ: Apodemus sylvaticus). Cần phân biệt với 'house mouse' (chuột nhà) thường sống gần con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field mouse
  • tiny tiny field mouse
    (chuột đồng nhỏ xíu)
  • wild wild field mouse
    (chuột đồng hoang dã)
  • elusive elusive field mouse
    (chuột đồng khó nắm bắt)
Verb + field mouse
  • spot spot a field mouse
    (phát hiện một con chuột đồng)
  • catch catch a field mouse
    (bắt một con chuột đồng)
  • hunt for hunt for field mice
    (săn tìm chuột đồng)
field mouse + Verb
  • scuttles A field mouse scuttles
    (Một con chuột đồng chạy lạch bạch)
  • hides A field mouse hides
    (Một con chuột đồng ẩn nấp)
  • forages A field mouse forages
    (Một con chuột đồng kiếm ăn)

Idioms

  • as quiet as a field mouse

    Rất yên lặng, kín đáo, không gây chú ý

    "She crept into the room, as quiet as a field mouse, not wanting to wake anyone."

    (Cô ấy lẻn vào phòng, im lặng như một con chuột đồng, không muốn đánh thức ai.)

  • scamper like a field mouse

    Chạy lạch bạch, lẩn trốn nhanh nhẹn và khéo léo

    "The children scampered like field mice when they heard the ice cream truck."

    (Lũ trẻ chạy lạch bạch như chuột đồng khi nghe tiếng xe kem.)

  • eyes like a field mouse

    Đôi mắt nhỏ, nhanh nhạy và cảnh giác, thường biểu thị sự nhút nhát hoặc tò mò

    "He had big, watchful eyes like a field mouse, always observing his surroundings."

    (Anh ta có đôi mắt to, cảnh giác như mắt chuột đồng, luôn quan sát xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field mouse

Danh từ
Lật mặt

Một loài chuột nhỏ, hoang dã sống ở các cánh đồng và đồng cỏ.

"The field mouse scurried across the open field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field mouse".

Vai trò trong hệ sinh thái

Chuột đồng là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn trong nhiều hệ sinh thái, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Chúng là con mồi chủ yếu cho nhiều loài động vật săn mồi như cú, cáo, rắn và chim ưng. Đồng thời, chúng cũng đóng vai trò trong việc phát tán hạt giống và thụ phấn cho một số loài cây, dù đôi khi cũng bị coi là loài gây hại cho mùa màng.

Biểu tượng trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, chuột đồng thường tượng trưng cho sự nhỏ bé, nhút nhát, dễ bị tổn thương nhưng cũng rất nhanh nhẹn, cảnh giác và có khả năng sinh tồn đáng nể trong môi trường khắc nghiệt. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và văn học như những nhân vật nhỏ bé, khiêm tốn nhưng thông minh hoặc kiên cường.