meadow vole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small North American vole (Microtus pennsylvanicus) that inhabits grasslands and meadows.
Vietnamese Meaning
Một loài chuột đồng nhỏ Bắc Mỹ (Microtus pennsylvanicus) sống ở đồng cỏ và bãi cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meadow vole is an important part of the grassland ecosystem."
"Chuột đồng cỏ là một phần quan trọng của hệ sinh thái đồng cỏ."
-
"Farmers sometimes consider the meadow vole a pest because it can damage crops."
"Nông dân đôi khi coi chuột đồng cỏ là loài gây hại vì nó có thể gây hại cho cây trồng."
-
"Owls and hawks are common predators of the meadow vole."
"Cú và diều hâu là những loài săn mồi phổ biến của chuột đồng cỏ."
Usage Note
Chuột đồng cỏ là một loài gặm nhấm nhỏ thường được tìm thấy trong môi trường sống có cỏ. Thuật ngữ 'vole' dùng để chỉ một nhóm các loài gặm nhấm nhỏ có vẻ ngoài tương tự như chuột, nhưng thường có thân hình chắc nịch hơn, đuôi ngắn hơn và tai nhỏ hơn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ, vừa là con mồi cho các loài động vật ăn thịt khác nhau vừa ảnh hưởng đến thảm thực vật thông qua hoạt động đào hang và ăn cỏ của chúng.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ môi trường sống của chúng (e.g., 'meadow voles live in meadows'). 'Of' được dùng để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc (e.g., 'a species of vole').
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common meadow vole (chuột đồng cỏ phổ biến)
-
pregnant pregnant meadow vole (chuột đồng cỏ đang mang thai)
-
study study meadow vole (nghiên cứu chuột đồng cỏ)
-
observe observe meadow vole (quan sát chuột đồng cỏ)
-
trap trap a meadow vole (bẫy một con chuột đồng cỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meadow vole
danh từMột loài chuột đồng nhỏ Bắc Mỹ (Microtus pennsylvanicus) sống ở đồng cỏ và bãi cỏ.
"The meadow vole is an important part of the grassland ecosystem."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meadow vole: a small rodent, plays a vital role in the grassland ecosystem. |
Chuột đồng cỏ: một loài gặm nhấm nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ. |
| Phủ định | The population control efforts were unsuccessful: no meadow vole numbers decreased. |
Những nỗ lực kiểm soát dân số đã không thành công: không có số lượng chuột đồng cỏ nào giảm. |
| Nghi vấn | Is the meadow vole thriving: or is it facing threats from habitat loss and predation? |
Chuột đồng cỏ có phát triển mạnh không: hay nó đang phải đối mặt với các mối đe dọa từ mất môi trường sống và săn mồi? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meadow vole will be scurrying through the tall grass tomorrow. |
Ngày mai, chuột đồng sẽ đang chạy luồn lách qua đám cỏ cao. |
| Phủ định | The meadow vole won't be nesting in that area next week. |
Tuần tới, chuột đồng sẽ không làm tổ ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Will the meadow vole be eating the seeds in the field tonight? |
Liệu chuột đồng có đang ăn hạt giống trên cánh đồng tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meadow vole".
