(Top Banner Ad)
meadow vole
B2
danh từ B2 Động vật học

meadow vole

UK: /ˈmedəʊ vəʊl/ • US: /ˈmedoʊ voʊl/

Nghĩa tiếng Việt

chuột đồng cỏ chuột đồng Bắc Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small North American vole (Microtus pennsylvanicus) that inhabits grasslands and meadows.

Vietnamese Meaning

Một loài chuột đồng nhỏ Bắc Mỹ (Microtus pennsylvanicus) sống ở đồng cỏ và bãi cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meadow vole is an important part of the grassland ecosystem."

    "Chuột đồng cỏ là một phần quan trọng của hệ sinh thái đồng cỏ."

  • "Farmers sometimes consider the meadow vole a pest because it can damage crops."

    "Nông dân đôi khi coi chuột đồng cỏ là loài gây hại vì nó có thể gây hại cho cây trồng."

  • "Owls and hawks are common predators of the meadow vole."

    "Cú và diều hâu là những loài săn mồi phổ biến của chuột đồng cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vole chuột đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'meadow vole' xuất phát từ môi trường sống ưa thích của loài vật này: 'meadow' có nghĩa là đồng cỏ, và 'vole' là một thuật ngữ chung chỉ các loài gặm nhấm nhỏ tương tự chuột đồng. Vì vậy, 'meadow vole' đơn giản chỉ loài chuột đồng sống ở đồng cỏ.

Usage Note

Chuột đồng cỏ là một loài gặm nhấm nhỏ thường được tìm thấy trong môi trường sống có cỏ. Thuật ngữ 'vole' dùng để chỉ một nhóm các loài gặm nhấm nhỏ có vẻ ngoài tương tự như chuột, nhưng thường có thân hình chắc nịch hơn, đuôi ngắn hơn và tai nhỏ hơn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ, vừa là con mồi cho các loài động vật ăn thịt khác nhau vừa ảnh hưởng đến thảm thực vật thông qua hoạt động đào hang và ăn cỏ của chúng.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ môi trường sống của chúng (e.g., 'meadow voles live in meadows'). 'Of' được dùng để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc (e.g., 'a species of vole').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meadow vole
  • common common meadow vole
    (chuột đồng cỏ phổ biến)
  • pregnant pregnant meadow vole
    (chuột đồng cỏ đang mang thai)
Verb + meadow vole
  • study study meadow vole
    (nghiên cứu chuột đồng cỏ)
  • observe observe meadow vole
    (quan sát chuột đồng cỏ)
  • trap trap a meadow vole
    (bẫy một con chuột đồng cỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meadow vole

danh từ
Lật mặt

Một loài chuột đồng nhỏ Bắc Mỹ (Microtus pennsylvanicus) sống ở đồng cỏ và bãi cỏ.

"The meadow vole is an important part of the grassland ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meadow vole: a small rodent, plays a vital role in the grassland ecosystem.
Chuột đồng cỏ: một loài gặm nhấm nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ.
Phủ định
The population control efforts were unsuccessful: no meadow vole numbers decreased.
Những nỗ lực kiểm soát dân số đã không thành công: không có số lượng chuột đồng cỏ nào giảm.
Nghi vấn
Is the meadow vole thriving: or is it facing threats from habitat loss and predation?
Chuột đồng cỏ có phát triển mạnh không: hay nó đang phải đối mặt với các mối đe dọa từ mất môi trường sống và săn mồi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meadow vole will be scurrying through the tall grass tomorrow.
Ngày mai, chuột đồng sẽ đang chạy luồn lách qua đám cỏ cao.
Phủ định
The meadow vole won't be nesting in that area next week.
Tuần tới, chuột đồng sẽ không làm tổ ở khu vực đó.
Nghi vấn
Will the meadow vole be eating the seeds in the field tonight?
Liệu chuột đồng có đang ăn hạt giống trên cánh đồng tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meadow vole".

Vai trò sinh thái

Chuột đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ. Chúng là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật săn mồi và giúp kiểm soát sự phát triển của thực vật bằng cách ăn cỏ và hạt.