field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an area of open land, especially one planted with crops or pasture, typically bounded by hedges or fences.
Vietnamese Meaning
một khu vực đất trống, đặc biệt là khu vực được trồng trọt hoặc chăn thả, thường được bao quanh bởi hàng rào hoặc bờ rào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer plowed the field."
"Người nông dân cày ruộng."
-
"The soldiers were sent into the field."
"Những người lính được điều ra chiến trường."
-
"We need more data from the field."
"Chúng ta cần thêm dữ liệu từ thực địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fielder | Cầu thủ trên sân (trong các môn thể thao như cricket, bóng chày); người bắt bóng. |
| Noun | fieldwork | Công việc thực địa; nghiên cứu, khảo sát được thực hiện tại hiện trường hoặc môi trường tự nhiên. |
| Verb | to field | Đỡ bóng, bắt bóng (trong thể thao); trả lời/giải quyết (câu hỏi, khiếu nại); đưa ra, triển khai (một đội, một sản phẩm). |
| Noun | battlefield | Chiến trường. |
| Noun | minefield | Bãi mìn; một tình huống hoặc vấn đề đầy rẫy nguy hiểm, rủi ro. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'field' trong nghĩa này thường chỉ một khu đất có mục đích sử dụng cụ thể, thường liên quan đến nông nghiệp. Nó khác với 'land' (đất) vốn có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải có mục đích sử dụng rõ ràng. Nó cũng khác với 'farm' (nông trại) bao gồm toàn bộ cơ sở vật chất và hoạt động liên quan đến nông nghiệp, không chỉ riêng khu đất.
Prepositions
in the field (trong cánh đồng, đang làm việc trên cánh đồng), on the field (trên sân cỏ, sân vận động), across the field (ngang qua cánh đồng)
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open field (Cánh đồng rộng mở, khoảng đất trống.)
-
vast vast field (Cánh đồng mênh mông; lĩnh vực rộng lớn.)
-
chosen chosen field (Lĩnh vực đã chọn (để học tập, làm việc).)
-
research research field (Lĩnh vực nghiên cứu.)
-
level playing level playing field (Sân chơi bình đẳng (trong cạnh tranh, kinh doanh, v.v.).)
-
enter enter a field (Tham gia vào một lĩnh vực (nghề nghiệp, học thuật).)
-
work in work in a field (Làm việc trong một lĩnh vực.)
-
cultivate cultivate a field (Canh tác một cánh đồng; vun đắp, phát triển một lĩnh vực.)
-
clear clear a field (Phát quang một cánh đồng; dọn dẹp một khu vực.)
-
field field trip (Chuyến đi thực tế, dã ngoại (thường là để học tập).)
-
field field study (Nghiên cứu thực địa.)
-
field field hockey (Môn khúc côn cầu trên sân cỏ.)
Idioms
-
level the playing field
Tạo ra một tình huống công bằng, bình đẳng cho tất cả mọi người tham gia; tạo sân chơi bình đẳng.
"The new policies aim to level the playing field for small businesses."
(Các chính sách mới nhằm mục đích tạo sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
in the field
Trong lĩnh vực cụ thể; tại hiện trường (không phải văn phòng); trong quân ngũ.
"Researchers spend a lot of time in the field collecting data."
(Các nhà nghiên cứu dành nhiều thời gian ở thực địa để thu thập dữ liệu.)
-
take the field
Ra sân (trong thể thao); bắt đầu một trận đấu hoặc hoạt động.
"The teams will take the field at 3 PM for the final match."
(Các đội sẽ ra sân lúc 3 giờ chiều cho trận đấu cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field
danh từmột khu vực đất trống, đặc biệt là khu vực được trồng trọt hoặc chăn thả, thường được bao quanh bởi hàng rào hoặc bờ rào.
"The farmer plowed the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field".
