(Top Banner Ad)
field research
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học, Khoa học xã hội

field research

UK: /ˈfiːld rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈfiːld riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu thực địa nghiên cứu tại hiện trường nghiên cứu điền dã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research conducted in a natural setting, rather than in a laboratory or controlled environment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu được thực hiện trong môi trường tự nhiên hoặc thực tế, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She conducted field research on the social behavior of gorillas in their natural habitat."

    "Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu thực địa về hành vi xã hội của loài khỉ đột trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

  • "The team is planning to conduct field research to gather data on consumer behavior."

    "Nhóm đang lên kế hoạch tiến hành nghiên cứu thực địa để thu thập dữ liệu về hành vi của người tiêu dùng."

  • "Field research is an essential part of understanding real-world phenomena."

    "Nghiên cứu thực địa là một phần thiết yếu để hiểu các hiện tượng trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field researcher Nhà nghiên cứu thực địa
Noun fieldwork Công tác thực địa, làm việc tại hiện trường
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun research Sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
Old French
rechercher
Modern English
field research (formed by combining 'field' and 'research')

Nguồn Gốc Của 'Field' và 'Research'

Từ 'field' trong tiếng Anh cổ (feld) có nghĩa là vùng đất trống, cánh đồng, hoặc khu vực làm việc. Từ 'research' (nghiên cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rechercher', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'tìm hiểu kỹ lưỡng'. Khi kết hợp lại, 'field research' hình thành để mô tả một loại hình nghiên cứu đặc biệt.

Tìm Hiểu Ngay Tại Hiện Trường

'Field research' mang ý nghĩa là tìm hiểu, thu thập thông tin và dữ liệu trực tiếp tại môi trường tự nhiên, bối cảnh xã hội, hoặc địa điểm thực tế của đối tượng nghiên cứu. Nó đối lập với việc thực hiện nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hay chỉ dựa vào tài liệu sẵn có, nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp và quan sát thực tế.

Usage Note

Field research emphasizes direct observation and interaction with the subjects or phenomena being studied. It often involves qualitative data collection methods such as interviews, participant observation, and ethnographic studies. It contrasts with laboratory research, which relies on controlled experiments. 'Field research' mang sắc thái thu thập dữ liệu trực tiếp từ môi trường thực tế.

Prepositions

on in

‘Field research on’ được dùng khi đề cập đến chủ đề nghiên cứu. Ví dụ: 'Field research on the effects of deforestation'. ‘Field research in’ được dùng khi đề cập đến địa điểm hoặc bối cảnh nghiên cứu. Ví dụ: 'Field research in the Amazon rainforest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field research
  • extensive extensive field research
    (nghiên cứu thực địa sâu rộng/diện rộng)
  • in-depth in-depth field research
    (nghiên cứu thực địa chuyên sâu)
  • qualitative qualitative field research
    (nghiên cứu thực địa định tính)
  • quantitative quantitative field research
    (nghiên cứu thực địa định lượng)
  • rigorous rigorous field research
    (nghiên cứu thực địa chặt chẽ/nghiêm ngặt)
Verb + field research
  • conduct conduct field research
    (tiến hành/thực hiện nghiên cứu thực địa)
  • carry out carry out field research
    (tiến hành/thực hiện nghiên cứu thực địa)
  • undertake undertake field research
    (đảm nhiệm/thực hiện nghiên cứu thực địa)
  • do do field research
    (làm nghiên cứu thực địa)
Prepositional phrases with field research
  • findings from findings from field research
    (kết quả/phát hiện từ nghiên cứu thực địa)
  • methods of methods of field research
    (phương pháp nghiên cứu thực địa)
  • in in field research
    (trong nghiên cứu thực địa)

Idioms

  • conduct field research

    Tiến hành/thực hiện nghiên cứu thực địa

    "The team will conduct extensive field research next month to gather primary data."

    (Nhóm sẽ tiến hành nghiên cứu thực địa rộng rãi vào tháng tới để thu thập dữ liệu gốc.)

  • go into the field for research

    Đi ra thực địa để nghiên cứu

    "Anthropologists often go into the field for research to live among the communities they study."

    (Các nhà nhân chủng học thường đi ra thực địa để nghiên cứu, sống cùng các cộng đồng mà họ tìm hiểu.)

  • based on field research

    Dựa trên/phát hiện từ nghiên cứu thực địa

    "Her groundbreaking theory is based on years of meticulous field research."

    (Lý thuyết đột phá của cô ấy dựa trên nhiều năm nghiên cứu thực địa tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu được thực hiện trong môi trường tự nhiên hoặc thực tế, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường được kiểm soát.

"She conducted field research on the social behavior of gorillas in their natural habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team conducted extensive field research in the Amazon.
Đội đã tiến hành nghiên cứu thực địa sâu rộng ở Amazon.
Phủ định
They did not undertake field research due to budget constraints.
Họ đã không thực hiện nghiên cứu thực địa do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did you include field research as part of your thesis?
Bạn có đưa nghiên cứu thực địa vào luận văn của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has conducted extensive field research on the effects of climate change in the Amazon.
Đội đã tiến hành nghiên cứu thực địa sâu rộng về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu ở Amazon.
Phủ định
I haven't done any field research for my thesis yet.
Tôi vẫn chưa thực hiện bất kỳ nghiên cứu thực địa nào cho luận văn của mình.
Nghi vấn
Has she ever participated in field research related to marine biology?
Cô ấy đã từng tham gia vào nghiên cứu thực địa liên quan đến sinh vật biển chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does field research in remote villages every summer.
Cô ấy thực hiện nghiên cứu thực địa ở các ngôi làng xa xôi mỗi mùa hè.
Phủ định
He does not do field research because he prefers laboratory experiments.
Anh ấy không thực hiện nghiên cứu thực địa vì anh ấy thích các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hơn.
Nghi vấn
Do they do field research to gather data for their thesis?
Họ có thực hiện nghiên cứu thực địa để thu thập dữ liệu cho luận án của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field research".

Từ Phòng Thí Nghiệm Ra Thế Giới Thực

Nghiên cứu thực địa là yếu tố then chốt giúp các nhà khoa học, nhà xã hội học, hay nhà nhân chủng học thu thập dữ liệu gốc, chân thực từ môi trường tự nhiên hoặc bối cảnh xã hội thực tế. Nó giúp kiểm chứng các giả thuyết, khám phá những điều mới mẻ mà phòng thí nghiệm hay thư viện không thể cung cấp, đảm bảo tính xác thực và khách quan của nghiên cứu. Nhiều ngành như sinh thái học, khảo cổ học, nhân chủng học gần như không thể tồn tại nếu thiếu nghiên cứu thực địa.

Những Thử Thách và Yêu Cầu Đạo Đức

Mặc dù quan trọng, nghiên cứu thực địa thường đi kèm với nhiều thử thách như điều kiện khắc nghiệt (thời tiết, địa hình), nguy hiểm, khó khăn về hậu cần (di chuyển, sinh hoạt). Ngoài ra, việc tương tác với con người hay môi trường sống đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức như bảo mật thông tin, sự đồng thuận có hiểu biết (informed consent), và giảm thiểu tác động tiêu cực đến đối tượng nghiên cứu và cộng đồng.