(Top Banner Ad)
participant observation
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu định tính

participant observation

UK: /pɑːˈtɪsɪpənt ˌɒbzəˈveɪʃən/ • US: /pɑːrˈtɪsɪpənt ˌɑːbzərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quan sát tham gia phương pháp quan sát người tham gia nghiên cứu bằng quan sát tham gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A research method in which the researcher immerses themselves in the daily activities of a group or community in order to study their behavior, culture, and social dynamics from an insider's perspective.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp nghiên cứu trong đó nhà nghiên cứu hòa mình vào các hoạt động hàng ngày của một nhóm hoặc cộng đồng để nghiên cứu hành vi, văn hóa và động lực xã hội của họ từ góc nhìn của người trong cuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Through participant observation, the anthropologist gained a deep understanding of the tribe's rituals and social structure."

    "Thông qua quan sát tham gia, nhà nhân chủng học đã có được sự hiểu biết sâu sắc về các nghi lễ và cấu trúc xã hội của bộ tộc."

  • "The researcher conducted participant observation in the refugee camp to understand the daily challenges faced by the residents."

    "Nhà nghiên cứu đã tiến hành quan sát tham gia trong trại tị nạn để hiểu những thách thức hàng ngày mà cư dân phải đối mặt."

  • "Participant observation is a valuable tool for understanding cultural phenomena from the inside."

    "Quan sát tham gia là một công cụ giá trị để hiểu các hiện tượng văn hóa từ bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun participant người tham gia
Verb participate tham gia
Noun participation sự tham gia
Adjective participatory có tính tham gia, khuyến khích sự tham gia
Noun observer người quan sát
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observation sự quan sát, ghi nhận
Adjective observational thuộc về quan sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu định tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
participans (participant)
Latin
observatio (observation)
English
participant observation

Nguồn gốc của phương pháp quan sát tham dự

Thuật ngữ 'quan sát tham dự' không có một nguồn gốc cổ xưa như nhiều từ khác, mà nó là một cụm từ ghép được phát triển trong lĩnh vực khoa học xã hội, đặc biệt là nhân học và xã hội học, vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp ý tưởng của 'tham dự' (participate) - tức là hòa mình vào nhóm hoặc cộng đồng đang nghiên cứu - và 'quan sát' (observe) - tức là ghi nhận một cách có hệ thống những gì diễn ra. Mục tiêu là để hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và hành vi của con người từ bên trong, thay vì chỉ đứng ngoài nhìn vào.

Usage Note

Phương pháp này đòi hỏi sự tham gia chủ động của nhà nghiên cứu vào cuộc sống của đối tượng nghiên cứu. Nó khác với 'simple observation' (quan sát đơn thuần) ở chỗ nhà nghiên cứu không chỉ quan sát từ xa mà còn tương tác trực tiếp, đặt câu hỏi, và thậm chí tham gia vào các hoạt động của cộng đồng. 'Non-participant observation' là một phương pháp trái ngược, trong đó nhà nghiên cứu chỉ quan sát mà không tham gia.

Prepositions

in of within

'In' được dùng khi nói về việc tham gia vào một địa điểm hoặc hoạt động cụ thể: 'participant observation in a school'. 'Of' được dùng để chỉ bản chất của quá trình quan sát: 'a method of participant observation'. 'Within' thường được dùng để chỉ bối cảnh rộng lớn hơn: 'participant observation within a larger ethnographic study'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + participant observation
  • conduct conduct participant observation
    (tiến hành quan sát tham dự)
  • undertake undertake participant observation
    (thực hiện quan sát tham dự)
  • employ employ participant observation
    (áp dụng phương pháp quan sát tham dự)
  • engage in engage in participant observation
    (tham gia vào hoạt động quan sát tham dự)
Adjective + participant observation
  • covert covert participant observation
    (quan sát tham dự bí mật (không công khai danh tính nghiên cứu))
  • overt overt participant observation
    (quan sát tham dự công khai (có thông báo danh tính nghiên cứu))
  • long-term long-term participant observation
    (quan sát tham dự dài hạn)
  • ethical ethical participant observation
    (quan sát tham dự có đạo đức)
Noun + of participant observation
  • method of method of participant observation
    (phương pháp quan sát tham dự)
  • process of process of participant observation
    (quá trình quan sát tham dự)
  • findings from findings from participant observation
    (những phát hiện từ quan sát tham dự)

Idioms

  • to immerse oneself in participant observation

    hòa mình sâu sắc vào hoạt động quan sát tham dự (để hiểu rõ đối tượng)

    "Anthropologists often immerse themselves in participant observation to truly understand a culture from within."

    (Các nhà nhân học thường hòa mình vào quan sát tham dự để thực sự hiểu một nền văn hóa từ bên trong.)

  • the essence of participant observation

    bản chất/cốt lõi của quan sát tham dự

    "The essence of participant observation lies in gaining an insider's perspective."

    (Bản chất của quan sát tham dự nằm ở việc thu được góc nhìn của người trong cuộc.)

  • challenges of participant observation

    những thách thức của quan sát tham dự

    "One of the main challenges of participant observation is maintaining objectivity."

    (Một trong những thách thức chính của quan sát tham dự là duy trì tính khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participant observation

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp nghiên cứu trong đó nhà nghiên cứu hòa mình vào các hoạt động hàng ngày của một nhóm hoặc cộng đồng để nghiên cứu hành vi, văn hóa và động lực xã hội của họ từ góc nhìn của người trong cuộc.

"Through participant observation, the anthropologist gained a deep understanding of the tribe's rituals and social structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers appreciate using participant observation to gather in-depth qualitative data.
Các nhà nghiên cứu đánh giá cao việc sử dụng quan sát tham gia để thu thập dữ liệu định tính chuyên sâu.
Phủ định
He doesn't enjoy doing participant observation because it's time-consuming.
Anh ấy không thích thực hiện quan sát tham gia vì nó tốn thời gian.
Nghi vấn
Do you mind doing participant observation in a remote village?
Bạn có phiền khi thực hiện quan sát tham gia ở một ngôi làng hẻo lánh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If researchers use participant observation, they will gain a deeper understanding of the community.
Nếu các nhà nghiên cứu sử dụng quan sát tham gia, họ sẽ đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về cộng đồng.
Phủ định
If they don't conduct participant observation, they won't fully grasp the nuances of the local culture.
Nếu họ không tiến hành quan sát tham gia, họ sẽ không nắm bắt đầy đủ các sắc thái của văn hóa địa phương.
Nghi vấn
Will the team get accurate results if they use participant observation?
Liệu nhóm có thu được kết quả chính xác nếu họ sử dụng quan sát tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participant observation".

Hiểu văn hóa từ bên trong

Quan sát tham dự là một phương pháp nghiên cứu then chốt trong nhân học và xã hội học, giúp các nhà nghiên cứu hiểu được các hành vi, giá trị và niềm tin của một nhóm người bằng cách sống và làm việc cùng họ trong một thời gian dài. Thay vì chỉ phỏng vấn hay phát bảng hỏi, nhà nghiên cứu sẽ trực tiếp trải nghiệm cuộc sống hàng ngày, tham gia vào các hoạt động và nghi lễ, từ đó thu được cái nhìn sâu sắc và chân thực nhất về văn hóa đó.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

Một khía cạnh quan trọng của quan sát tham dự là vấn đề đạo đức. Nhà nghiên cứu phải cân nhắc liệu có nên công khai danh tính và mục đích nghiên cứu của mình (overt observation) hay giữ bí mật (covert observation). Việc công khai giúp xây dựng lòng tin nhưng có thể ảnh hưởng đến hành vi tự nhiên của đối tượng. Ngược lại, việc giữ bí mật có thể cho phép quan sát chân thực hơn nhưng lại đặt ra các vấn đề về sự đồng ý có hiểu biết (informed consent) và quyền riêng tư.