fields of study
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fields of study'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các lĩnh vực học tập hoặc nghiên cứu cụ thể trong môi trường học thuật.
Ví dụ Thực tế với 'Fields of study'
-
"Engineering and medicine are popular fields of study."
"Kỹ thuật và y học là những lĩnh vực học tập phổ biến."
-
"She is interested in several different fields of study."
"Cô ấy quan tâm đến một vài lĩnh vực học tập khác nhau."
-
"What fields of study are you considering for your college education?"
"Bạn đang cân nhắc những lĩnh vực học tập nào cho việc học đại học?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Fields of study'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fields, study
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fields of study'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các ngành học khác nhau mà sinh viên có thể theo đuổi tại các trường đại học hoặc cao đẳng. Nó nhấn mạnh tính chuyên môn hóa và tập trung vào một lĩnh vực kiến thức cụ thể. Khác với "areas of interest" (những lĩnh vực quan tâm) mang tính cá nhân và rộng hơn, "fields of study" mang tính học thuật và có cấu trúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể: 'He is studying in the field of medicine.' (Anh ấy đang học trong lĩnh vực y học). Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với việc thảo luận chung về các lĩnh vực học tập: 'There are many different fields of study available at the university.' (Có rất nhiều lĩnh vực học tập khác nhau có sẵn tại trường đại học).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fields of study'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.