(Top Banner Ad)
fields of study
B2
noun phrase B2 Giáo dục

fields of study

UK: /ˈfiːldz əv ˈstʌdi/ • US: /ˈfiːldz əv ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

các lĩnh vực học tập các ngành học các chuyên ngành lĩnh vực nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific areas of academic learning or research.

Vietnamese Meaning

Các lĩnh vực học tập hoặc nghiên cứu cụ thể trong môi trường học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Engineering and medicine are popular fields of study."

    "Kỹ thuật và y học là những lĩnh vực học tập phổ biến."

  • "She is interested in several different fields of study."

    "Cô ấy quan tâm đến một vài lĩnh vực học tập khác nhau."

  • "What fields of study are you considering for your college education?"

    "Bạn đang cân nhắc những lĩnh vực học tập nào cho việc học đại học?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field Lĩnh vực, phạm vi (kiến thức)
Noun fieldwork Công việc thực địa, nghiên cứu tại hiện trường
Noun study Sự học, nghiên cứu, ngành học
Noun student Học sinh, sinh viên
Verb to study Học, nghiên cứu
Adjective studious Chăm học, chuyên tâm
Noun studies Các môn học, chương trình học (số nhiều của study)

Synonyms

disciplines (các bộ môn)academic subjects (các môn học thuật)areas of specialization (các lĩnh vực chuyên môn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₂- (to be flat, spread)
Proto-Germanic
*felþą (open land)
Old English
feld (open country, cultivated land)
Latin
studium (eagerness, application, zeal)
Old French
estudie (study, school)
English (16th Century)
field (metaphorical: area of knowledge)
English (Modern)
study (academic pursuit, branch of learning)

Nguồn Gốc Của 'Field' và 'Study'

Cụm từ 'fields of study' bao gồm hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã phát triển để kết hợp ý nghĩa. Từ 'field' ban đầu xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European *pleh₂- (nghĩa là 'phẳng, trải rộng'), qua tiếng Proto-Germanic (*felþą) rồi tiếng Anh cổ 'feld', đều mang nghĩa 'vùng đất mở' hay 'cánh đồng'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ẩn dụ để chỉ một 'lĩnh vực' hoặc 'phạm vi' của kiến thức. Trong khi đó, từ 'study' có gốc từ tiếng Latin 'studium' (nghĩa là 'sự say mê, nỗ lực, theo đuổi') và tiếng Pháp cổ 'estudie' (nghĩa là 'việc học, trường học'). Khi hai từ này kết hợp, 'fields of study' diễn tả các 'lĩnh vực học thuật' hay 'ngành học' khác nhau, nơi con người nỗ lực nghiên cứu và phát triển tri thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các ngành học khác nhau mà sinh viên có thể theo đuổi tại các trường đại học hoặc cao đẳng. Nó nhấn mạnh tính chuyên môn hóa và tập trung vào một lĩnh vực kiến thức cụ thể. Khác với "areas of interest" (những lĩnh vực quan tâm) mang tính cá nhân và rộng hơn, "fields of study" mang tính học thuật và có cấu trúc.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể: 'He is studying in the field of medicine.' (Anh ấy đang học trong lĩnh vực y học). Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với việc thảo luận chung về các lĩnh vực học tập: 'There are many different fields of study available at the university.' (Có rất nhiều lĩnh vực học tập khác nhau có sẵn tại trường đại học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fields of study
  • diverse diverse fields of study
    (các lĩnh vực nghiên cứu đa dạng)
  • broad broad fields of study
    (các lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn)
  • specialized specialized fields of study
    (các lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu)
  • various various fields of study
    (nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau)
  • interdisciplinary interdisciplinary fields of study
    (các lĩnh vực nghiên cứu liên ngành)
Verb + fields of study
  • explore explore fields of study
    (khám phá các lĩnh vực nghiên cứu)
  • choose choose a field of study
    (chọn một lĩnh vực nghiên cứu)
  • pursue pursue a field of study
    (theo đuổi một lĩnh vực nghiên cứu)
  • delve into delve into new fields of study
    (nghiên cứu sâu vào các lĩnh vực mới)

Idioms

  • a wide range of fields of study

    một phạm vi rộng các lĩnh vực nghiên cứu/ngành học

    "The university offers a wide range of fields of study, from arts to engineering."

    (Trường đại học này cung cấp một phạm vi rộng các lĩnh vực nghiên cứu, từ nghệ thuật đến kỹ thuật.)

  • to specialize in a particular field of study

    chuyên sâu vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể

    "Many students choose to specialize in a particular field of study during their postgraduate years."

    (Nhiều sinh viên chọn chuyên sâu vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong những năm học sau đại học của họ.)

  • to bridge different fields of study

    kết nối/thu hẹp khoảng cách giữa các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau

    "Her research attempts to bridge different fields of study, combining biology and computer science."

    (Nghiên cứu của cô ấy cố gắng kết nối các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, kết hợp sinh học và khoa học máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fields of study

noun phrase
Lật mặt

Các lĩnh vực học tập hoặc nghiên cứu cụ thể trong môi trường học thuật.

"Engineering and medicine are popular fields of study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fields of study".

Quyết Định Ngành Học: Một Lựa Chọn Quan Trọng

Trong nền văn hóa phương Tây, việc lựa chọn 'fields of study' (ngành học) thường được coi là một quyết định cá nhân rất quan trọng, định hình sự nghiệp và tương lai của một người. Sinh viên được khuyến khích khám phá nhiều lĩnh vực trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng, thường vào cuối năm thứ nhất hoặc thứ hai đại học.

Sự Phát Triển Của Nghiên Cứu Liên Ngành

Ngày nay, có xu hướng ngày càng tăng về các 'lĩnh vực nghiên cứu liên ngành' (interdisciplinary fields of study). Điều này có nghĩa là các nhà nghiên cứu kết hợp kiến thức và phương pháp từ nhiều ngành khác nhau (ví dụ: sinh học và tin học, nghệ thuật và công nghệ) để giải quyết các vấn đề phức tạp, phản ánh sự liên kết của thế giới hiện đại.