(Top Banner Ad)
general education
B2
Danh từ B2 Giáo dục

general education

UK: /ˈdʒenrəl ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈdʒenrəl ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục phổ thông giáo dục đại cương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education intended to provide a broad knowledge and skills, rather than specific vocational training.

Vietnamese Meaning

Giáo dục phổ thông, giáo dục đại cương, nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng rộng rãi, thay vì đào tạo nghề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university requires all students to take several courses in general education."

    "Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên phải tham gia một số khóa học về giáo dục phổ thông."

  • "A good general education is essential for success in today's world."

    "Một nền giáo dục phổ thông tốt là điều cần thiết để thành công trong thế giới ngày nay."

  • "General education courses are designed to broaden students' knowledge base."

    "Các khóa học giáo dục phổ thông được thiết kế để mở rộng kiến thức nền tảng của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun general Tướng lĩnh; cái chung, sự tổng quát
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Noun generalist Người có kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực
Adjective general Chung, tổng quát; phổ biến
Adjective educated Được giáo dục, có học thức
Adjective educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Adverb generally Nói chung, thông thường
Adverb educationally Về mặt giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Latin
educatio
Old French
education
Middle English
education
English
general education

Nguồn gốc của "general education"

Cụm từ "general education" (giáo dục đại cương) mô tả một nền giáo dục rộng lớn, không chuyên biệt, nhằm trang bị cho học sinh, sinh viên kiến thức cơ bản ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ "general" (tổng quát) có gốc từ tiếng Latinh *generalis*, nghĩa là 'liên quan đến một loại hay một giống'. Từ "education" (giáo dục) có gốc từ tiếng Latinh *educatio*, nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, giáo huấn'. Sự kết hợp này phản ánh ý tưởng về một nền tảng kiến thức toàn diện, giúp cá nhân phát triển năng lực tư duy phản biện và hiểu biết xã hội.

Usage Note

“General education” tập trung vào việc trang bị cho người học những kiến thức nền tảng và kỹ năng cần thiết cho cuộc sống và sự nghiệp, bao gồm kiến thức về khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nhân văn, nghệ thuật, kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp, và làm việc nhóm. Khác với “vocational training” (đào tạo nghề), vốn tập trung vào việc trang bị kỹ năng thực hành cho một nghề nghiệp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general education
  • receive receive general education
    (nhận được giáo dục đại cương)
  • provide provide general education
    (cung cấp giáo dục đại cương)
  • complete complete general education
    (hoàn thành giáo dục đại cương)
  • emphasize emphasize general education
    (nhấn mạnh giáo dục đại cương)
Adjective + general education
  • broad broad general education
    (giáo dục đại cương rộng)
  • well-rounded well-rounded general education
    (giáo dục đại cương toàn diện)
  • basic basic general education
    (giáo dục đại cương cơ bản)
  • liberal arts liberal arts general education
    (giáo dục đại cương khai phóng (theo truyền thống khai phóng))
general education + Noun
  • requirements general education requirements
    (các yêu cầu về giáo dục đại cương (các môn học bắt buộc))
  • curriculum general education curriculum
    (chương trình giáo dục đại cương)
  • subjects general education subjects
    (các môn học giáo dục đại cương)

Idioms

  • general education requirements

    Các môn học/tín chỉ bắt buộc thuộc khối kiến thức đại cương mà sinh viên phải hoàn thành.

    "All students must fulfill their general education requirements before graduation."

    (Tất cả sinh viên phải hoàn thành các yêu cầu về giáo dục đại cương trước khi tốt nghiệp.)

  • a well-rounded general education

    Một nền giáo dục đại cương toàn diện, trang bị kiến thức rộng ở nhiều lĩnh vực.

    "The university aims to provide students with a well-rounded general education."

    (Trường đại học nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên một nền giáo dục đại cương toàn diện.)

  • to provide a solid general education

    Cung cấp một nền tảng giáo dục đại cương vững chắc.

    "Our program is designed to provide a solid general education in humanities and sciences."

    (Chương trình của chúng tôi được thiết kế để cung cấp một nền giáo dục đại cương vững chắc trong các ngành khoa học xã hội và khoa học tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục phổ thông, giáo dục đại cương, nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng rộng rãi, thay vì đào tạo nghề cụ thể.

"The university requires all students to take several courses in general education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
General education provides a foundation for lifelong learning.
Giáo dục phổ thông cung cấp nền tảng cho việc học tập suốt đời.
Phủ định
A narrow specialization without general education can limit career options.
Một chuyên môn hẹp mà không có giáo dục phổ thông có thể hạn chế các lựa chọn nghề nghiệp.
Nghi vấn
Does general education equip students with critical thinking skills?
Giáo dục phổ thông có trang bị cho học sinh các kỹ năng tư duy phản biện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general education".

Vai trò trong giáo dục đại học phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "general education" (giáo dục đại cương) là một phần bắt buộc trong chương trình cử nhân. Sinh viên thường phải hoàn thành một số tín chỉ nhất định ở các lĩnh vực đa dạng như khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nhân văn, và nghệ thuật trong hai năm đầu. Điều này nhằm đảm bảo sinh viên có một nền tảng kiến thức rộng trước khi chuyên sâu vào ngành chính, thúc đẩy tư duy phản biện và hiểu biết liên ngành.

Truyền thống khai phóng và mục tiêu toàn diện

Khái niệm giáo dục đại cương có nguồn gốc từ truyền thống giáo dục khai phóng (liberal arts education) của Hy Lạp và La Mã cổ đại. Mục tiêu không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là phát triển công dân tự do, có khả năng suy nghĩ độc lập, giao tiếp hiệu quả và tham gia vào xã hội một cách có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự phát triển toàn diện của cá nhân, chứ không chỉ đào tạo kỹ năng chuyên môn.