(Top Banner Ad)
fighting men
B2
Danh từ B2 Quân sự/Lịch sử

fighting men

UK: /ˈfaɪtɪŋ mɛn/ • US: /ˈfaɪtɪŋ mɛn/

Nghĩa tiếng Việt

binh lính chiến đấu chiến binh quân sĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Men engaged in combat; soldiers; warriors.

Vietnamese Meaning

Những người đàn ông tham gia chiến đấu; binh lính; chiến binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king rallied his fighting men for the upcoming battle."

    "Nhà vua tập hợp những chiến binh của mình cho trận chiến sắp tới."

  • "The fighting men defended the city walls with courage."

    "Những chiến binh dũng cảm bảo vệ các bức tường thành."

  • "Stories of fighting men inspired generations."

    "Những câu chuyện về các chiến binh đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fight cuộc chiến, trận đấu
Noun fighter chiến binh, võ sĩ
Adjective fighting chiến đấu (trong vai trò tính từ, ví dụ: fighting spirit)
Noun man đàn ông, người đàn ông
Noun (plural) men những người đàn ông
Adjective manly nam tính, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fekhtanan (nguồn gốc từ 'fight')
Old English
feohtan (nghĩa 'fight')
Middle English
fighten (nghĩa 'fight')
Proto-Germanic
*mann- (nguồn gốc từ 'man')
Old English
man, mon (nghĩa 'man')
Middle English
man (nghĩa 'man')

Từ những từ cổ xưa

Cụm từ 'fighting men' là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh: 'fighting' (từ động từ 'to fight' - chiến đấu) và 'men' (số nhiều của 'man' - đàn ông). 'Fight' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ hành động dùng vũ lực. 'Man' cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ con người nói chung hoặc đàn ông. Sự kết hợp này đơn giản mô tả những người đàn ông tham gia vào hành động chiến đấu, phản ánh một khái niệm đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử nhân loại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lực lượng quân sự, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Nó nhấn mạnh đến vai trò chiến đấu của những người lính. Nó mang sắc thái trang trọng và có thể được sử dụng để miêu tả sự dũng cảm và khả năng chiến đấu của họ. So với 'soldiers', 'fighting men' có tính chất trực diện và nhấn mạnh hơn vào hành động chiến đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fighting men
  • brave brave fighting men
    (những chiến binh dũng cảm)
  • loyal loyal fighting men
    (những người lính trung thành)
  • seasoned seasoned fighting men
    (những chiến binh lão luyện)
  • professional professional fighting men
    (những người lính chuyên nghiệp)
Verb + fighting men
  • lead lead fighting men
    (chỉ huy các chiến binh)
  • command command fighting men
    (ra lệnh cho các chiến binh)
  • deploy deploy fighting men
    (triển khai binh lính)
  • train train fighting men
    (huấn luyện binh lính)

Idioms

  • call up the fighting men

    triệu tập/huy động binh lính

    "When the war broke out, the government had to call up the fighting men."

    (Khi chiến tranh nổ ra, chính phủ phải triệu tập binh lính.)

  • send in the fighting men

    phái quân lính vào, điều động quân lính

    "The general decided to send in the fighting men to secure the area."

    (Vị tướng quyết định phái quân lính vào để đảm bảo an ninh khu vực.)

  • a band of fighting men

    một toán lính chiến, một nhóm chiến binh

    "A small band of fighting men held off the enemy for hours."

    (Một toán lính chiến nhỏ đã cầm chân kẻ thù trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fighting men

Danh từ
Lật mặt

Những người đàn ông tham gia chiến đấu; binh lính; chiến binh.

"The king rallied his fighting men for the upcoming battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fighting men defended their city bravely.
Những người lính chiến đấu dũng cảm bảo vệ thành phố của họ.
Phủ định
There weren't any fighting men left after the devastating battle.
Không còn người lính chiến đấu nào sau trận chiến tàn khốc.
Nghi vấn
How many fighting men does the general command?
Vị tướng chỉ huy bao nhiêu người lính chiến đấu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fighting men had been patrolling the border for hours before the attack began.
Những người lính chiến đấu đã tuần tra biên giới hàng giờ trước khi cuộc tấn công bắt đầu.
Phủ định
The fighting men hadn't been expecting an ambush; they had been relaxing before the alarm.
Những người lính chiến đấu đã không mong đợi một cuộc phục kích; họ đã thư giãn trước khi báo động.
Nghi vấn
Had the fighting men been training in the jungle before they were deployed?
Những người lính chiến đấu đã được huấn luyện trong rừng rậm trước khi họ được triển khai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighting men".

Tôn vinh quân nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'fighting men' (quân nhân) thường được tôn vinh vì lòng dũng cảm, sự hy sinh và cống hiến của họ trong việc bảo vệ quốc gia. Các ngày lễ như Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day) ở Mỹ là dịp để tri ân những người đã phục vụ trong quân đội.

Vai trò lịch sử

Từ thời cổ đại, vai trò của 'fighting men' đã rất quan trọng trong việc định hình lịch sử và địa chính trị. Họ không chỉ là những người bảo vệ mà còn là những người tiên phong trong các cuộc thám hiểm, chinh phạt, góp phần mở rộng lãnh thổ và ảnh hưởng văn hóa.