(Top Banner Ad)
civilians
B2
Noun B2 Chính trị, Quân sự, Xã hội

civilians

UK: /sɪˈvɪliənz/ • US: /səˈvɪljənz/

Nghĩa tiếng Việt

dân thường thường dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are not members of the military, police, or other armed groups.

Vietnamese Meaning

Những người không phải là thành viên của quân đội, cảnh sát hoặc các nhóm vũ trang khác; dân thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bombing killed dozens of civilians."

    "Vụ đánh bom đã giết chết hàng chục dân thường."

  • "The army was accused of targeting civilians."

    "Quân đội bị cáo buộc nhắm mục tiêu vào dân thường."

  • "The government is responsible for protecting civilians."

    "Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ dân thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian thường dân, người không thuộc lực lượng vũ trang
Adjective civil thuộc về dân sự, lễ phép
Noun civilization nền văn minh
Verb civilize văn minh hóa, khai hóa
Noun civility sự lịch sự, phép lịch thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei-
Latin
civilis
Old French
civilien
Middle English
civilian

Nguồn gốc từ luật pháp La Mã

Từ 'civilian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civilis', có nghĩa là 'liên quan đến công dân'. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, nó không dùng để chỉ người dân thường mà để chỉ những người nghiên cứu hoặc thực hành Luật Dân sự (Civil Law), phân biệt với Luật Giáo hội hoặc Luật Quân đội.

Sự phân chia Quân đội và Dân sự

Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ này mới chuyển sang để chỉ những người không thuộc lực lượng vũ trang. Sự thay đổi này phản ánh nhu cầu phân biệt rõ ràng giữa những người trực tiếp chiến đấu và những người không tham gia chiến tranh trong các cuộc xung đột hiện đại.

Usage Note

Từ 'civilians' thường được sử dụng để phân biệt với 'military personnel' (nhân viên quân sự). Nó nhấn mạnh tình trạng không tham gia vào các hoạt động quân sự hoặc vũ trang. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến chiến tranh, xung đột, hoặc luật pháp quốc tế.

Prepositions

among against of

'Civilians among': đề cập đến dân thường trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể.
'Civilians against': đề cập đến dân thường phản đối điều gì đó.
'Civilians of': đề cập đến dân thường của một quốc gia, vùng miền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilians
  • innocent innocent civilians
    (những người dân thường vô tội)
  • unarmed unarmed civilians
    (những thường dân không có vũ khí)
  • local local civilians
    (người dân địa phương)
Verb + civilians
  • protect protect civilians
    (bảo vệ thường dân)
  • target target civilians
    (nhắm mục tiêu vào thường dân)
  • evacuate evacuate civilians
    (sơ tán dân thường)
Noun + civilians
  • casualties civilian casualties
    (thương vong về phía dân thường)
  • clothing civilian clothing
    (quần áo thường dân (đồ dân sự))

Idioms

  • Return to civilian life

    Trở lại đời sống dân thường (sau khi xuất ngũ)

    "After ten years in the army, it was hard for him to return to civilian life."

    (Sau mười năm trong quân ngũ, anh ấy rất khó khăn để thích nghi lại với đời sống dân thường.)

  • Civilian rule

    Sự cai trị dân sự (thay vì quân quản)

    "The country finally returned to civilian rule after the military coup."

    (Quốc gia cuối cùng đã trở lại với sự quản lý dân sự sau cuộc đảo chính quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilians

Noun
Lật mặt

Những người không phải là thành viên của quân đội, cảnh sát hoặc các nhóm vũ trang khác; dân thường.

"The bombing killed dozens of civilians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army protected the civilians during the conflict.
Quân đội bảo vệ dân thường trong cuộc xung đột.
Phủ định
Not once did the soldiers harm innocent civilians.
Chưa một lần những người lính làm hại dân thường vô tội.
Nghi vấn
Should any civilians be found near the restricted area, they must be evacuated immediately.
Nếu bất kỳ thường dân nào được tìm thấy gần khu vực hạn chế, họ phải được sơ tán ngay lập tức.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will be protecting the civilians from the approaching storm.
Quân đội sẽ bảo vệ dân thường khỏi cơn bão đang đến gần.
Phủ định
The soldiers won't be harming the civilians; they are there to help.
Những người lính sẽ không làm hại dân thường; họ ở đó để giúp đỡ.
Nghi vấn
Will the police be assisting civilians during the evacuation?
Cảnh sát sẽ hỗ trợ dân thường trong quá trình sơ tán chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the soldiers hadn't fired on the civilians.
Tôi ước gì những người lính đã không nổ súng vào dân thường.
Phủ định
If only there weren't so many civilian casualties in the war.
Giá mà không có quá nhiều thương vong dân sự trong cuộc chiến.
Nghi vấn
Do you wish the government would better protect civilian lives?
Bạn có ước chính phủ sẽ bảo vệ tốt hơn sinh mạng dân thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilians".

Công ước Geneva

Trong văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, việc phân biệt giữa 'combantant' (người tham chiến) và 'civilian' là cực kỳ quan trọng. Công ước Geneva quy định rõ việc tấn công cố ý vào thường dân là một tội ác chiến tranh.

Tái hòa nhập cộng đồng

Tại Hoa Kỳ và nhiều nước phương Tây, quá trình chuyển đổi từ quân đội sang 'civilian life' (đời sống dân sự) được coi là một cột mốc lớn. Có rất nhiều chương trình hỗ trợ cựu binh (veterans) để họ làm quen lại với văn hóa và môi trường làm việc không có kỷ luật quân đội.