(Top Banner Ad)
figures
B2
Noun B2 Chung

figures

UK: /ˈfɪɡəz/ • US: /ˈfɪɡjərz/

Nghĩa tiếng Việt

số liệu hình nhân vật tìm ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Numerical data or statistics.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu số hoặc số liệu thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales figures for the last quarter were very encouraging."

    "Số liệu bán hàng cho quý vừa qua rất đáng khích lệ."

  • "The company's financial figures are looking good this year."

    "Các số liệu tài chính của công ty có vẻ tốt trong năm nay."

  • "Can you figure out what went wrong?"

    "Bạn có thể tìm ra điều gì đã sai không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure Hình dáng, con số, nhân vật
Verb figure Hình dung, tính toán, xuất hiện
Adjective figurative Mang tính ẩn dụ, tượng trưng
Noun figuration Sự tạo hình, sự biểu trưng
Verb disfigure Làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeygʷ-
Latin
fingere
Latin
figura
Old French
figure
Middle English
figure
Modern English
figures

Nguồn gốc của 'figures'

Từ 'figures' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'figura', mang nghĩa 'hình dạng' hoặc 'hình thái'. Từ này lại xuất phát từ động từ Latin 'fingere', có nghĩa là 'nặn, tạo hình'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ các con số, biểu tượng, và cả những hình ảnh hoặc nhân vật quan trọng. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'figures' là về sự tạo hình, định hình một cái gì đó, dù đó là một hình dạng cụ thể hay một khái niệm trừu tượng như con số.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các số liệu cụ thể trong một báo cáo, phân tích hoặc thống kê. Ví dụ, 'sales figures' (doanh số), 'population figures' (số liệu dân số).

Prepositions

on for

figures *on* something: số liệu về cái gì đó (ví dụ: figures on unemployment). figures *for* something: số liệu cho cái gì đó (ví dụ: figures for the last quarter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figures
  • high high figures
    (số liệu cao)
  • low low figures
    (số liệu thấp)
  • official official figures
    (số liệu chính thức)
  • sales sales figures
    (số liệu doanh số)
  • unemployment unemployment figures
    (số liệu thất nghiệp)
  • key key figures
    (những nhân vật chủ chốt / số liệu chính)
  • historical historical figures
    (những nhân vật lịch sử / số liệu lịch sử)
Verb + figures
  • analyze analyze figures
    (phân tích số liệu)
  • crunch crunch figures
    (tính toán số liệu (một cách nhanh chóng, kỹ lưỡng))
  • release release figures
    (công bố số liệu)
  • interpret interpret figures
    (giải thích số liệu)
  • distort distort figures
    (bóp méo số liệu)
Prepositional phrase + figures
  • in round in round figures
    (làm tròn số, ước chừng)

Idioms

  • in round figures

    Làm tròn số; ước chừng (thường là một số chẵn hoặc gần đúng)

    "The cost of the project is, in round figures, about $100,000."

    (Chi phí của dự án, nói một cách ước chừng, là khoảng 100.000 đô la.)

  • do the figures

    Thực hiện tính toán, làm các phép tính (thường liên quan đến tài chính hoặc thống kê)

    "Before we decide, someone needs to do the figures to see if it's profitable."

    (Trước khi chúng ta quyết định, cần có người tính toán xem liệu nó có sinh lời không.)

  • the figures don't lie

    Số liệu không biết nói dối (ám chỉ rằng dữ liệu thống kê là bằng chứng khách quan)

    "Our sales are down 20% this quarter; the figures don't lie."

    (Doanh số của chúng ta giảm 20% trong quý này; số liệu không biết nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figures

Noun
Lật mặt

Dữ liệu số hoặc số liệu thống kê.

"The sales figures for the last quarter were very encouraging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should figure out the problem before it gets worse.
Bạn nên tìm ra vấn đề trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
They cannot figure out how to use this software.
Họ không thể tìm ra cách sử dụng phần mềm này.
Nghi vấn
Could you figure out what went wrong with the experiment?
Bạn có thể tìm ra điều gì đã xảy ra sai sót với thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figures".

Sức mạnh của Dữ liệu và Thống kê

Trong xã hội hiện đại, 'figures' (dữ liệu, số liệu thống kê) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh để phân tích xu hướng thị trường, trong chính trị để định hình các chính sách, và trong truyền thông để thông báo tin tức. Hiểu và biết cách phân tích 'figures' là một kỹ năng thiết yếu, giúp chúng ta đưa ra quyết định sáng suốt và nhìn nhận thế giới một cách khách quan hơn.

Nhân vật Lịch sử và Công chúng

Ngoài ý nghĩa là con số, 'figures' (khi nói về 'key figures', 'historical figures') còn dùng để chỉ những nhân vật quan trọng, có ảnh hưởng lớn trong lịch sử hoặc trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ, một 'historical figure' là một nhân vật lịch sử nổi bật. Cách dùng này nhấn mạnh vai trò và tầm quan trọng của một cá nhân trong việc định hình sự kiện hoặc tư tưởng.