figures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Numerical data or statistics.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu số hoặc số liệu thống kê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sales figures for the last quarter were very encouraging."
"Số liệu bán hàng cho quý vừa qua rất đáng khích lệ."
-
"The company's financial figures are looking good this year."
"Các số liệu tài chính của công ty có vẻ tốt trong năm nay."
-
"Can you figure out what went wrong?"
"Bạn có thể tìm ra điều gì đã sai không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | figure | Hình dáng, con số, nhân vật |
| Verb | figure | Hình dung, tính toán, xuất hiện |
| Adjective | figurative | Mang tính ẩn dụ, tượng trưng |
| Noun | figuration | Sự tạo hình, sự biểu trưng |
| Verb | disfigure | Làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các số liệu cụ thể trong một báo cáo, phân tích hoặc thống kê. Ví dụ, 'sales figures' (doanh số), 'population figures' (số liệu dân số).
Prepositions
figures *on* something: số liệu về cái gì đó (ví dụ: figures on unemployment). figures *for* something: số liệu cho cái gì đó (ví dụ: figures for the last quarter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high figures (số liệu cao)
-
low low figures (số liệu thấp)
-
official official figures (số liệu chính thức)
-
sales sales figures (số liệu doanh số)
-
unemployment unemployment figures (số liệu thất nghiệp)
-
key key figures (những nhân vật chủ chốt / số liệu chính)
-
historical historical figures (những nhân vật lịch sử / số liệu lịch sử)
-
analyze analyze figures (phân tích số liệu)
-
crunch crunch figures (tính toán số liệu (một cách nhanh chóng, kỹ lưỡng))
-
release release figures (công bố số liệu)
-
interpret interpret figures (giải thích số liệu)
-
distort distort figures (bóp méo số liệu)
-
in round in round figures (làm tròn số, ước chừng)
Idioms
-
in round figures
Làm tròn số; ước chừng (thường là một số chẵn hoặc gần đúng)
"The cost of the project is, in round figures, about $100,000."
(Chi phí của dự án, nói một cách ước chừng, là khoảng 100.000 đô la.)
-
do the figures
Thực hiện tính toán, làm các phép tính (thường liên quan đến tài chính hoặc thống kê)
"Before we decide, someone needs to do the figures to see if it's profitable."
(Trước khi chúng ta quyết định, cần có người tính toán xem liệu nó có sinh lời không.)
-
the figures don't lie
Số liệu không biết nói dối (ám chỉ rằng dữ liệu thống kê là bằng chứng khách quan)
"Our sales are down 20% this quarter; the figures don't lie."
(Doanh số của chúng ta giảm 20% trong quý này; số liệu không biết nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
figures
NounDữ liệu số hoặc số liệu thống kê.
"The sales figures for the last quarter were very encouraging."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should figure out the problem before it gets worse. |
Bạn nên tìm ra vấn đề trước khi nó trở nên tồi tệ hơn. |
| Phủ định | They cannot figure out how to use this software. |
Họ không thể tìm ra cách sử dụng phần mềm này. |
| Nghi vấn | Could you figure out what went wrong with the experiment? |
Bạn có thể tìm ra điều gì đã xảy ra sai sót với thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figures".
