(Top Banner Ad)
personages
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử, Báo chí

personages

UK: /ˈpɜːsənɪdʒ/ • US: /ˈpɜːrsənɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật nhân vật nổi tiếng nhân vật quan trọng nhân vật xuất chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important or famous people; distinguished persons.

Vietnamese Meaning

Những người quan trọng hoặc nổi tiếng; những nhân vật xuất chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed portraits of historical personages."

    "Bảo tàng trưng bày chân dung của các nhân vật lịch sử."

  • "Several important personages attended the conference."

    "Một vài nhân vật quan trọng đã tham dự hội nghị."

  • "The book features biographies of famous personages from the 20th century."

    "Cuốn sách có những tiểu sử của các nhân vật nổi tiếng từ thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personify nhân cách hóa, là hiện thân của
Verb impersonate giả dạng, đóng vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persōna
Old French
personage
English
personage

Từ Chiếc Mặt Nạ Đến Nhân Vật Quan Trọng

Từ "personage" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "persōna", ban đầu có nghĩa là "mặt nạ" mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển thành "vai diễn" hay "nhân vật" trong kịch, rồi dần dần chỉ một "người". Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, "personage" mang ý nghĩa một "người có vai trò quan trọng" hoặc "nhân vật nổi bật", gợi lên hình ảnh một người đóng vai trò then chốt trong xã hội, giống như một diễn viên chính trên sân khấu cuộc đời.

Usage Note

Từ 'personages' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người nổi tiếng, quan trọng hoặc có địa vị cao. Nó có sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phát biểu chính thức. So với từ 'people' hoặc 'individuals', 'personages' mang ý nghĩa nhấn mạnh tầm quan trọng và danh tiếng của những người được nhắc đến.

Prepositions

of from

'Personages of' được dùng để chỉ những nhân vật quan trọng thuộc một lĩnh vực, quốc gia hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'personages of the court' (các nhân vật quan trọng của triều đình). 'Personages from' thường chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của các nhân vật này. Ví dụ: 'personages from history' (những nhân vật đến từ lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personages
  • distinguished distinguished personages
    (những nhân vật lỗi lạc/quý tộc)
  • important important personages
    (những nhân vật quan trọng)
  • eminent eminent personages
    (những nhân vật lỗi lạc/nổi bật)
  • influential influential personages
    (những nhân vật có ảnh hưởng)
  • prominent prominent personages
    (những nhân vật nổi bật/xuất chúng)
  • leading leading personages
    (những nhân vật chủ chốt/dẫn đầu)
Verb + personages
  • meet meet personages
    (gặp gỡ các nhân vật quan trọng)
  • host host personages
    (tiếp đón các nhân vật quan trọng)
Noun + of + personages
  • gathering a gathering of personages
    (một buổi họp mặt/tập hợp các nhân vật quan trọng)

Idioms

  • distinguished personages

    Những nhân vật lỗi lạc, quý tộc (thường dùng để chỉ những người có địa vị cao, được kính trọng)

    "The event was attended by many distinguished personages from around the world."

    (Sự kiện có sự tham dự của nhiều nhân vật lỗi lạc từ khắp nơi trên thế giới.)

  • high-ranking personages

    Những nhân vật cấp cao, có địa vị cao

    "Security was tight for the conference of high-ranking personages."

    (An ninh được thắt chặt cho hội nghị của các nhân vật cấp cao.)

  • personages of note

    Những nhân vật đáng chú ý, có tiếng tăm

    "The guest list included several personages of note from the arts community."

    (Danh sách khách mời bao gồm một số nhân vật đáng chú ý từ cộng đồng nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personages

noun
Lật mặt

Những người quan trọng hoặc nổi tiếng; những nhân vật xuất chúng.

"The museum displayed portraits of historical personages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the ceremony, the organizers will have introduced all the important personages.
Đến cuối buổi lễ, ban tổ chức sẽ giới thiệu hết tất cả những nhân vật quan trọng.
Phủ định
By next week, the historian won't have identified all the obscure personages involved in the plot.
Đến tuần sau, nhà sử học sẽ chưa xác định được tất cả những nhân vật mờ ám có liên quan đến âm mưu.
Nghi vấn
Will the biographer have interviewed all the key personages before publishing the book?
Liệu người viết tiểu sử đã phỏng vấn tất cả những nhân vật chủ chốt trước khi xuất bản cuốn sách chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that particular personage hadn't been invited to the gala; the atmosphere was tense.
Tôi ước rằng nhân vật đặc biệt đó đã không được mời đến buổi dạ tiệc; bầu không khí trở nên căng thẳng.
Phủ định
If only that personage hadn't arrived so late; perhaps the negotiations would have gone smoother.
Giá mà nhân vật đó không đến muộn như vậy; có lẽ các cuộc đàm phán đã diễn ra suôn sẻ hơn.
Nghi vấn
If only the newspapers would stop speculating about the personage's private life; wouldn't that be respectful?
Giá mà các tờ báo ngừng suy đoán về đời tư của nhân vật đó; chẳng phải điều đó sẽ tôn trọng hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personages".

Tầm Quan Trọng Của Vị Thế Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các sự kiện ngoại giao hay nghi lễ cấp nhà nước, việc đối xử và tương tác với "personages" (các nhân vật quan trọng, chức sắc) đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức và phép tắc. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với địa vị, vai trò và ảnh hưởng của họ trong xã hội và trên trường quốc tế.

Ảnh Hưởng Qua Lịch Sử và Xã Hội

Các "personages" thường là những người có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong chính trị, văn hóa, khoa học hoặc nghệ thuật. Họ không chỉ định hình các sự kiện lịch sử mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các chuẩn mực xã hội và dẫn dắt sự phát triển của cộng đồng. Việc nhận diện và tôn trọng các nhân vật này là một phần quan trọng trong hiểu biết về cấu trúc xã hội.