(Top Banner Ad)
filbert
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

filbert

UK: /ˈfɪlbət/ • US: /ˈfɪlbərt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt phỉ hạt dẻ (một số loại)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivated hazelnut, or its nut.

Vietnamese Meaning

Hạt phỉ được trồng, hoặc quả của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a bag of filberts at the farmer's market."

    "Tôi đã mua một túi hạt phỉ ở chợ nông sản."

  • "Filbert trees are often grown in orchards for their nuts."

    "Cây hạt phỉ thường được trồng trong các vườn cây ăn quả để lấy hạt."

  • "The recipe calls for toasted filberts."

    "Công thức yêu cầu hạt phỉ rang."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
philibert
Middle English
filberte
Modern English
filbert

Nguồn gốc tên gọi thú vị

Tên gọi 'filbert' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'philibert', có thể liên quan đến Thánh Philibert. Ngày lễ của Thánh Philibert là 20 tháng 8, trùng với thời điểm hạt phỉ (filbert) chín rộ và sẵn sàng để thu hoạch. Do đó, tên gọi này đã được dùng để chỉ loại hạt đặc biệt này.

Usage Note

Từ 'filbert' thường được dùng để chỉ các loại hạt dẻ (hazelnut) đã được trồng để thu hoạch. Mặc dù 'hazelnut' và 'filbert' đôi khi được dùng thay thế cho nhau, 'filbert' thường ám chỉ các giống hạt có vỏ dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filbert
  • roasted roasted filberts
    (hạt filbert rang)
  • fresh fresh filberts
    (hạt filbert tươi)
  • shelled shelled filberts
    (hạt filbert đã tách vỏ)
  • chopped chopped filberts
    (hạt filbert băm nhỏ)
Verb + filbert
  • eat eat filberts
    (ăn hạt filbert)
  • crack crack filberts
    (tách vỏ hạt filbert)
  • harvest harvest filberts
    (thu hoạch hạt filbert)
Noun + filbert
  • bag of bag of filberts
    (một túi hạt filbert)
  • filbert filbert tree
    (cây hạt filbert)
  • filbert filbert butter
    (bơ hạt filbert)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filbert

danh từ
Lật mặt

Hạt phỉ được trồng, hoặc quả của nó.

"I bought a bag of filberts at the farmer's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filbert".

Mối liên hệ với hạt phỉ (hazelnut)

Hạt filbert thực chất là một loại hạt phỉ (hazelnut). Cụ thể, 'filbert' thường được dùng để chỉ các giống hạt phỉ có hình dạng dài và vỏ mỏng hơn, đặc biệt là những loại được trồng ở châu Âu. Chúng có hương vị ngọt, béo và thơm đặc trưng, được đánh giá cao trong ẩm thực.

Ứng dụng trong ẩm thực phổ biến

Hạt filbert là nguyên liệu rất được ưa chuộng trong ngành công nghiệp bánh kẹo và socola. Chúng là thành phần chính trong nhiều món tráng miệng và đồ ngọt nổi tiếng thế giới, điển hình như Nutella, các loại pralines, socola nhân hạt, bánh ngọt và kem.