pecan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A smooth, thin-shelled oval nut of a hickory tree native to the southern US and Mexico; the tree that bears it.
Vietnamese Meaning
Một loại hạt hình bầu dục, vỏ mỏng, mịn của cây hồ đào, có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ và Mexico; cây mang loại hạt này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pecan pie is a popular dessert in the United States."
"Bánh pecan là một món tráng miệng phổ biến ở Hoa Kỳ."
-
"She added chopped pecans to the salad."
"Cô ấy đã thêm hạt pecan xắt nhỏ vào món salad."
-
"Pecan trees are native to North America."
"Cây hồ đào có nguồn gốc từ Bắc Mỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pecan | quả hồ đào (loại quả hạch có vỏ cứng, ăn được, thuộc họ óc chó) |
| Noun (Compound) | pecan tree | cây hồ đào |
| Noun (Compound) | pecan pie | bánh nướng nhân hồ đào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pecan chỉ loại hạt cụ thể này, khác với các loại hạt cây khác như walnut (óc chó) hay almond (hạnh nhân). Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món tráng miệng như bánh pecan pie.
Prepositions
‘of’: chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a pound of pecans). ‘with’: chỉ việc thêm hạt pecan vào món ăn (e.g., cake with pecans). ‘in’: chỉ vị trí hạt pecan trong món ăn (e.g., pecans in the pie).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted pecan (hồ đào rang)
-
candied candied pecan (hồ đào tẩm đường)
-
fresh fresh pecan (hồ đào tươi)
-
crack crack a pecan (tách vỏ quả hồ đào)
-
shell shell pecans (bóc vỏ hồ đào)
-
add add pecans (thêm hồ đào)
-
pecan pecan nut (hạt hồ đào)
-
pecan pecan pie (bánh hồ đào)
-
pecan pecan ice cream (kem hồ đào)
Idioms
-
Pecan pie
Món bánh nướng truyền thống nhân hồ đào, thường được ăn trong các dịp lễ tết ở Mỹ, biểu tượng của sự ấm cúng và truyền thống miền Nam.
"For Thanksgiving dessert, my grandmother always makes her famous pecan pie."
(Vào bữa tráng miệng Lễ Tạ Ơn, bà tôi luôn làm món bánh hồ đào nổi tiếng của bà.)
-
Southern pecan
Hồ đào miền Nam (ám chỉ loại hồ đào được trồng và nổi tiếng ở miền Nam Hoa Kỳ, thường gắn liền với chất lượng tốt và các công thức nấu ăn truyền thống của vùng này).
"She insisted on using only Southern pecans for her holiday baking."
(Cô ấy khăng khăng chỉ dùng hồ đào miền Nam cho món bánh nướng dịp lễ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pecan
nounMột loại hạt hình bầu dục, vỏ mỏng, mịn của cây hồ đào, có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ và Mexico; cây mang loại hạt này.
"Pecan pie is a popular dessert in the United States."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this pecan pie is delicious! |
Wow, bánh pecan này ngon quá! |
| Phủ định | Oh no, I forgot to buy pecans for the recipe! |
Ôi không, tôi quên mua hạt pecan cho công thức rồi! |
| Nghi vấn | Hey, are those pecans you're snacking on? |
Này, đó có phải là hạt pecan bạn đang ăn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ate a pecan pie yesterday. |
Tôi đã ăn một chiếc bánh hồ đào hôm qua. |
| Phủ định | She doesn't like pecans in her salad. |
Cô ấy không thích hạt hồ đào trong món salad của mình. |
| Nghi vấn | Are those pecans you're snacking on? |
Có phải những hạt hồ đào bạn đang ăn vặt không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were allergic to pecans, I would have made a different pie. |
Nếu tôi biết bạn bị dị ứng với quả hồ đào, tôi đã làm một loại bánh khác. |
| Phủ định | If she hadn't eaten that pecan pie, she wouldn't have felt sick. |
Nếu cô ấy không ăn chiếc bánh hồ đào đó, cô ấy đã không cảm thấy ốm. |
| Nghi vấn | Would he have enjoyed the pecan ice cream if he had known it was homemade? |
Liệu anh ấy có thích kem hồ đào nếu anh ấy biết nó là kem tự làm không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in Georgia eat pecans. |
Người dân ở Georgia ăn hạt hồ đào. |
| Phủ định | Never have I tasted such a delicious pecan pie! |
Chưa bao giờ tôi được nếm một chiếc bánh hồ đào ngon đến vậy! |
| Nghi vấn | Should you want pecans, the store down the street sells them. |
Nếu bạn muốn hạt hồ đào, cửa hàng ở cuối phố có bán chúng. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrived, the squirrels had eaten all the pecans from the tree. |
Vào thời điểm cô ấy đến, những con sóc đã ăn hết tất cả quả hồ đào từ trên cây. |
| Phủ định | He had not tasted a pecan pie until he visited Georgia. |
Anh ấy đã chưa từng nếm bánh hồ đào cho đến khi anh ấy đến thăm Georgia. |
| Nghi vấn | Had they harvested the pecans before the frost came? |
Họ đã thu hoạch quả hồ đào trước khi sương giá đến chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a bag of pecans at the market yesterday. |
Cô ấy đã mua một túi quả hồ đào ở chợ hôm qua. |
| Phủ định | They didn't eat the pecans after the picnic. |
Họ đã không ăn quả hồ đào sau buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Did you see any pecans growing on the trees last fall? |
Bạn có thấy quả hồ đào nào mọc trên cây vào mùa thu năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pecan".
