(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pecan
A2

pecan

noun

Nghĩa tiếng Việt

hồ đào (quả) hạt hồ đào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pecan'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại hạt hình bầu dục, vỏ mỏng, mịn của cây hồ đào, có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ và Mexico; cây mang loại hạt này.

Definition (English Meaning)

A smooth, thin-shelled oval nut of a hickory tree native to the southern US and Mexico; the tree that bears it.

Ví dụ Thực tế với 'Pecan'

  • "Pecan pie is a popular dessert in the United States."

    "Bánh pecan là một món tráng miệng phổ biến ở Hoa Kỳ."

  • "She added chopped pecans to the salad."

    "Cô ấy đã thêm hạt pecan xắt nhỏ vào món salad."

  • "Pecan trees are native to North America."

    "Cây hồ đào có nguồn gốc từ Bắc Mỹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pecan'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pecan
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Pecan'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pecan chỉ loại hạt cụ thể này, khác với các loại hạt cây khác như walnut (óc chó) hay almond (hạnh nhân). Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món tráng miệng như bánh pecan pie.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with in

‘of’: chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a pound of pecans). ‘with’: chỉ việc thêm hạt pecan vào món ăn (e.g., cake with pecans). ‘in’: chỉ vị trí hạt pecan trong món ăn (e.g., pecans in the pie).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pecan'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this pecan pie is delicious!
Wow, bánh pecan này ngon quá!
Phủ định
Oh no, I forgot to buy pecans for the recipe!
Ôi không, tôi quên mua hạt pecan cho công thức rồi!
Nghi vấn
Hey, are those pecans you're snacking on?
Này, đó có phải là hạt pecan bạn đang ăn không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a pecan pie yesterday.
Tôi đã ăn một chiếc bánh hồ đào hôm qua.
Phủ định
She doesn't like pecans in her salad.
Cô ấy không thích hạt hồ đào trong món salad của mình.
Nghi vấn
Are those pecans you're snacking on?
Có phải những hạt hồ đào bạn đang ăn vặt không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were allergic to pecans, I would have made a different pie.
Nếu tôi biết bạn bị dị ứng với quả hồ đào, tôi đã làm một loại bánh khác.
Phủ định
If she hadn't eaten that pecan pie, she wouldn't have felt sick.
Nếu cô ấy không ăn chiếc bánh hồ đào đó, cô ấy đã không cảm thấy ốm.
Nghi vấn
Would he have enjoyed the pecan ice cream if he had known it was homemade?
Liệu anh ấy có thích kem hồ đào nếu anh ấy biết nó là kem tự làm không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in Georgia eat pecans.
Người dân ở Georgia ăn hạt hồ đào.
Phủ định
Never have I tasted such a delicious pecan pie!
Chưa bao giờ tôi được nếm một chiếc bánh hồ đào ngon đến vậy!
Nghi vấn
Should you want pecans, the store down the street sells them.
Nếu bạn muốn hạt hồ đào, cửa hàng ở cuối phố có bán chúng.

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrived, the squirrels had eaten all the pecans from the tree.
Vào thời điểm cô ấy đến, những con sóc đã ăn hết tất cả quả hồ đào từ trên cây.
Phủ định
He had not tasted a pecan pie until he visited Georgia.
Anh ấy đã chưa từng nếm bánh hồ đào cho đến khi anh ấy đến thăm Georgia.
Nghi vấn
Had they harvested the pecans before the frost came?
Họ đã thu hoạch quả hồ đào trước khi sương giá đến chưa?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a bag of pecans at the market yesterday.
Cô ấy đã mua một túi quả hồ đào ở chợ hôm qua.
Phủ định
They didn't eat the pecans after the picnic.
Họ đã không ăn quả hồ đào sau buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Did you see any pecans growing on the trees last fall?
Bạn có thấy quả hồ đào nào mọc trên cây vào mùa thu năm ngoái không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)