walnut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quả óc chó, một loại hạt ăn được của cây rụng lá thuộc chi Juglans.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added chopped walnuts to the salad."
"Cô ấy đã thêm quả óc chó thái nhỏ vào món salad."
-
"Walnuts are a good source of omega-3 fatty acids."
"Quả óc chó là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."
-
"He cracked the walnut open with a hammer."
"Anh ấy đã đập quả óc chó bằng búa để mở nó ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | walnut | quả óc chó |
| Adjective | walnutty | có vị óc chó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Walnut chỉ loại quả hạch cứng có vỏ, bên trong chứa nhân ăn được. Nó khác với các loại hạt khác như hạnh nhân (almond) hay hạt điều (cashew) về hương vị và thành phần dinh dưỡng. Trong ẩm thực, walnut thường được dùng trực tiếp, làm bánh, hoặc thêm vào các món salad.
Prepositions
Walnut thường đi với 'with' khi nói về việc kết hợp walnut với các thành phần khác trong món ăn (e.g., salad with walnuts). 'In' thường được dùng để chỉ walnut nằm bên trong một sản phẩm nào đó (e.g., walnuts in cookies). 'On' thường dùng khi walnut nằm trên bề mặt (e.g., walnuts on top of the cake).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
as nutty as a fruitcake/walnut
điên rồ, lập dị (nhấn mạnh)
"He's as nutty as a fruitcake; he believes he can fly."
(Anh ta điên rồ lắm; anh ta tin rằng mình có thể bay.)
-
in a nutshell
nói tóm lại, một cách ngắn gọn
"In a nutshell, the project was a failure."
(Nói tóm lại, dự án đã thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walnut
nounQuả óc chó, một loại hạt ăn được của cây rụng lá thuộc chi Juglans.
"She added chopped walnuts to the salad."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a walnut at the farmer's market. |
Tôi đã mua một quả óc chó ở chợ nông sản. |
| Phủ định | She doesn't like walnuts in her salad. |
Cô ấy không thích quả óc chó trong món salad của mình. |
| Nghi vấn | Are those walnuts organic? |
Những quả óc chó đó có phải là hữu cơ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a walnut tree, I would sell the walnuts at the market. |
Nếu tôi có một cây óc chó, tôi sẽ bán những quả óc chó ở chợ. |
| Phủ định | If she didn't eat so many walnuts, she wouldn't have a stomach ache. |
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều quả óc chó, cô ấy đã không bị đau bụng. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you found a walnut in your pocket? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn tìm thấy một quả óc chó trong túi của mình? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked to eat walnuts. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn quả óc chó. |
| Phủ định | He told me that he did not want any walnut ice cream. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn ăn kem óc chó. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried walnut pie. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử bánh óc chó chưa. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found a walnut in the garden yesterday. |
Cô ấy tìm thấy một quả óc chó trong vườn ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't eat the walnut pie at the party last night. |
Họ đã không ăn bánh óc chó tại bữa tiệc tối qua. |
| Nghi vấn | Did he crack the walnut with his bare hands? |
Anh ấy đã bẻ quả óc chó bằng tay không sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walnut".
