(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ walnut
A2

walnut

noun

Nghĩa tiếng Việt

quả óc chó hạt óc chó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Walnut'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quả óc chó, một loại hạt ăn được của cây rụng lá thuộc chi Juglans.

Definition (English Meaning)

The edible nut of a deciduous tree of the genus Juglans.

Ví dụ Thực tế với 'Walnut'

  • "She added chopped walnuts to the salad."

    "Cô ấy đã thêm quả óc chó thái nhỏ vào món salad."

  • "Walnuts are a good source of omega-3 fatty acids."

    "Quả óc chó là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "He cracked the walnut open with a hammer."

    "Anh ấy đã đập quả óc chó bằng búa để mở nó ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Walnut'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: walnut
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Walnut'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Walnut chỉ loại quả hạch cứng có vỏ, bên trong chứa nhân ăn được. Nó khác với các loại hạt khác như hạnh nhân (almond) hay hạt điều (cashew) về hương vị và thành phần dinh dưỡng. Trong ẩm thực, walnut thường được dùng trực tiếp, làm bánh, hoặc thêm vào các món salad.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in on

Walnut thường đi với 'with' khi nói về việc kết hợp walnut với các thành phần khác trong món ăn (e.g., salad with walnuts). 'In' thường được dùng để chỉ walnut nằm bên trong một sản phẩm nào đó (e.g., walnuts in cookies). 'On' thường dùng khi walnut nằm trên bề mặt (e.g., walnuts on top of the cake).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Walnut'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a walnut at the farmer's market.
Tôi đã mua một quả óc chó ở chợ nông sản.
Phủ định
She doesn't like walnuts in her salad.
Cô ấy không thích quả óc chó trong món salad của mình.
Nghi vấn
Are those walnuts organic?
Những quả óc chó đó có phải là hữu cơ không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a walnut tree, I would sell the walnuts at the market.
Nếu tôi có một cây óc chó, tôi sẽ bán những quả óc chó ở chợ.
Phủ định
If she didn't eat so many walnuts, she wouldn't have a stomach ache.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều quả óc chó, cô ấy đã không bị đau bụng.
Nghi vấn
Would you be happier if you found a walnut in your pocket?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn tìm thấy một quả óc chó trong túi của mình?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to eat walnuts.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn quả óc chó.
Phủ định
He told me that he did not want any walnut ice cream.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn ăn kem óc chó.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried walnut pie.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử bánh óc chó chưa.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a walnut in the garden yesterday.
Cô ấy tìm thấy một quả óc chó trong vườn ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't eat the walnut pie at the party last night.
Họ đã không ăn bánh óc chó tại bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
Did he crack the walnut with his bare hands?
Anh ấy đã bẻ quả óc chó bằng tay không sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)