(Top Banner Ad)
walnut
A2
noun A2 Thực vật học, Ẩm thực

walnut

UK: /ˈwɔːlnʌt/ • US: /ˈwɔlˌnʌt/

Nghĩa tiếng Việt

quả óc chó hạt óc chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible nut of a deciduous tree of the genus Juglans.

Vietnamese Meaning

Quả óc chó, một loại hạt ăn được của cây rụng lá thuộc chi Juglans.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added chopped walnuts to the salad."

    "Cô ấy đã thêm quả óc chó thái nhỏ vào món salad."

  • "Walnuts are a good source of omega-3 fatty acids."

    "Quả óc chó là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "He cracked the walnut open with a hammer."

    "Anh ấy đã đập quả óc chó bằng búa để mở nó ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walnut quả óc chó
Adjective walnutty có vị óc chó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walhaz
Old English
wealhhnutu
Middle English
walnote
English
walnut

Nguồn gốc của từ 'walnut'

Từ 'walnut' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wealhhnutu', có nghĩa là 'hạt của người nước ngoài' hoặc 'hạt của người Wales'. Điều này có thể là do quả óc chó được nhập khẩu vào Anh từ các vùng đất xa xôi, hoặc vì chúng được buôn bán qua người Wales. Thật thú vị khi một loại hạt bình dị lại mang trong mình một câu chuyện về giao thương và văn hóa!

Usage Note

Walnut chỉ loại quả hạch cứng có vỏ, bên trong chứa nhân ăn được. Nó khác với các loại hạt khác như hạnh nhân (almond) hay hạt điều (cashew) về hương vị và thành phần dinh dưỡng. Trong ẩm thực, walnut thường được dùng trực tiếp, làm bánh, hoặc thêm vào các món salad.

Prepositions

with in on

Walnut thường đi với 'with' khi nói về việc kết hợp walnut với các thành phần khác trong món ăn (e.g., salad with walnuts). 'In' thường được dùng để chỉ walnut nằm bên trong một sản phẩm nào đó (e.g., walnuts in cookies). 'On' thường dùng khi walnut nằm trên bề mặt (e.g., walnuts on top of the cake).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • as nutty as a fruitcake/walnut

    điên rồ, lập dị (nhấn mạnh)

    "He's as nutty as a fruitcake; he believes he can fly."

    (Anh ta điên rồ lắm; anh ta tin rằng mình có thể bay.)

  • in a nutshell

    nói tóm lại, một cách ngắn gọn

    "In a nutshell, the project was a failure."

    (Nói tóm lại, dự án đã thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walnut

noun
Lật mặt

Quả óc chó, một loại hạt ăn được của cây rụng lá thuộc chi Juglans.

"She added chopped walnuts to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a walnut at the farmer's market.
Tôi đã mua một quả óc chó ở chợ nông sản.
Phủ định
She doesn't like walnuts in her salad.
Cô ấy không thích quả óc chó trong món salad của mình.
Nghi vấn
Are those walnuts organic?
Những quả óc chó đó có phải là hữu cơ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a walnut tree, I would sell the walnuts at the market.
Nếu tôi có một cây óc chó, tôi sẽ bán những quả óc chó ở chợ.
Phủ định
If she didn't eat so many walnuts, she wouldn't have a stomach ache.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều quả óc chó, cô ấy đã không bị đau bụng.
Nghi vấn
Would you be happier if you found a walnut in your pocket?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn tìm thấy một quả óc chó trong túi của mình?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to eat walnuts.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn quả óc chó.
Phủ định
He told me that he did not want any walnut ice cream.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn ăn kem óc chó.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried walnut pie.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử bánh óc chó chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a walnut in the garden yesterday.
Cô ấy tìm thấy một quả óc chó trong vườn ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't eat the walnut pie at the party last night.
Họ đã không ăn bánh óc chó tại bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
Did he crack the walnut with his bare hands?
Anh ấy đã bẻ quả óc chó bằng tay không sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walnut".

Ý nghĩa của quả óc chó

Ở một số nền văn hóa, quả óc chó tượng trưng cho trí tuệ vì hình dạng của nó giống não bộ. Chúng thường được ăn trong các dịp lễ hội và được cho là có lợi cho sức khỏe não bộ. Nhiều người còn tin rằng nó là biểu tượng của sự may mắn và trường thọ.

Sử dụng quả óc chó trong ẩm thực

Quả óc chó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong bánh ngọt, salad, và các món tráng miệng. Dầu óc chó cũng là một nguyên liệu phổ biến trong các món salad và nước sốt. Hương vị đặc trưng của nó làm tăng thêm sự hấp dẫn cho món ăn.