(Top Banner Ad)
hazelnut
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Thực vật học

hazelnut

UK: /ˈheɪzlˌnʌt/ • US: /ˈheɪzlˌnʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt dẻ phỉ hạt phỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible nut of the hazel tree.

Vietnamese Meaning

Hạt phỉ, hạt dẻ (loại hạt ăn được của cây phỉ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added some chopped hazelnuts to the cake."

    "Tôi đã thêm một ít hạt phỉ thái nhỏ vào bánh."

  • "Hazelnut coffee is my favorite."

    "Cà phê hạt phỉ là món yêu thích của tôi."

  • "The chocolate bar contains hazelnuts."

    "Thanh sô cô la này chứa hạt phỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazel Cây phỉ
Adjective hazel Có màu nâu hạt dẻ (thường dùng để chỉ màu mắt)
Noun nut Hạt, quả hạch (tên gọi chung)
Adjective nutty Có vị hạt dẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hasalaz* (for 'hazel tree')
Old English
hæsel ('hazel tree')
Proto-Germanic
*hnut* (for 'nut')
Old English
hnutu (for 'nut')
Middle English
haselnutte
Modern English
hazelnut

Nguồn gốc của 'hazelnut'

Từ 'hazelnut' trong tiếng Anh hiện đại là sự kết hợp của hai từ cổ hơn: 'hazel' (cây phỉ) và 'nut' (quả hạch). Từ 'hazel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hæsel', liên quan đến các từ gốc German chỉ cây phỉ. Còn từ 'nut' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hnutu'. Khi kết hợp lại, 'hazelnut' đơn giản mô tả một loại hạt cụ thể đến từ cây phỉ, một cái tên rất trực quan và dễ hiểu qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Hazelnut dùng để chỉ loại hạt của cây phỉ (cây dẻ). Thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh kẹo, và làm hương liệu.

Prepositions

with in

Với 'with', thường dùng để mô tả thành phần của món ăn (ví dụ: cake with hazelnut). Với 'in', thường dùng để mô tả nơi hạt phỉ được trồng hoặc tìm thấy (ví dụ: hazelnuts in Italy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazelnut
  • roasted roasted hazelnuts
    (hạt phỉ rang)
  • fresh fresh hazelnuts
    (hạt phỉ tươi)
  • chopped chopped hazelnuts
    (hạt phỉ băm nhỏ)
  • ground ground hazelnuts
    (bột hạt phỉ)
  • crunchy crunchy hazelnuts
    (hạt phỉ giòn)
Noun + hazelnut
  • hazelnut hazelnut spread
    (bơ phỉ (kem phết hạt phỉ))
  • hazelnut hazelnut chocolate
    (sô cô la hạt phỉ)
  • hazelnut hazelnut oil
    (dầu hạt phỉ)
  • hazelnut hazelnut coffee
    (cà phê hạt phỉ)
Verb + hazelnut
  • eat eat hazelnuts
    (ăn hạt phỉ)
  • crack crack a hazelnut
    (tách vỏ hạt phỉ)
  • pick pick hazelnuts
    (hái hạt phỉ)

Idioms

  • Hazelnut spread

    Bơ phỉ (một loại kem phết bánh ngọt làm từ hạt phỉ)

    "I love spreading hazelnut spread on my toast for breakfast."

    (Tôi thích phết bơ phỉ lên bánh mì nướng vào bữa sáng.)

  • Hazelnut latte

    Cà phê latte vị hạt phỉ

    "She always orders a hazelnut latte when we go to the coffee shop."

    (Cô ấy luôn gọi một ly latte hạt phỉ khi chúng tôi đi quán cà phê.)

  • Crack a hazelnut

    Tách vỏ hạt phỉ

    "It's fun to crack hazelnuts by the fire in winter."

    (Thật vui khi tách vỏ hạt phỉ bên lửa vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazelnut

danh từ
Lật mặt

Hạt phỉ, hạt dẻ (loại hạt ăn được của cây phỉ).

"I added some chopped hazelnuts to the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers hazelnut coffee is no surprise to anyone who knows her.
Việc cô ấy thích cà phê hạt phỉ không có gì ngạc nhiên với bất kỳ ai biết cô ấy.
Phủ định
Whether he dislikes the hazelnut flavor is something he hasn't revealed.
Việc liệu anh ấy không thích hương vị hạt phỉ là điều anh ấy chưa tiết lộ.
Nghi vấn
Why the bakery uses hazelnut extract is something I'd like to know.
Tại sao tiệm bánh lại sử dụng chiết xuất hạt phỉ là điều tôi muốn biết.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chocolate bar contains hazelnut.
Thanh sô cô la này chứa hạt phỉ.
Phủ định
Does this cake not have any hazelnut?
Cái bánh này có phải không có hạt phỉ không?
Nghi vấn
Is hazelnut your favorite type of nut?
Hạt phỉ có phải là loại hạt yêu thích của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ate a hazelnut yesterday.
Cô ấy đã ăn một quả phỉ hôm qua.
Phủ định
They didn't buy any hazelnuts at the market last week.
Họ đã không mua bất kỳ quả phỉ nào ở chợ vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you find the hazelnut flavor strong in the coffee?
Bạn có thấy hương vị hạt phỉ đậm đà trong cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazelnut".

Sự phổ biến của Nutella

Hạt phỉ là thành phần chính tạo nên hương vị đặc trưng cho Nutella, một loại kem phết sô cô la hạt phỉ nổi tiếng toàn cầu. Sự thành công vang dội của Nutella đã giúp hạt phỉ trở nên quen thuộc và được yêu thích bởi hàng triệu người trên khắp thế giới, đặc biệt là trong các món tráng miệng và bữa sáng.

Biểu tượng của mùa thu và thu hoạch

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hạt phỉ gắn liền với mùa thu và hoạt động thu hoạch. Chúng thường được hái lượm, rang và thưởng thức như một món ăn vặt lành mạnh hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món bánh, kẹo ấm cúng khi thời tiết chuyển lạnh, tượng trưng cho sự sung túc của mùa màng.