hazelnut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt phỉ, hạt dẻ (loại hạt ăn được của cây phỉ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I added some chopped hazelnuts to the cake."
"Tôi đã thêm một ít hạt phỉ thái nhỏ vào bánh."
-
"Hazelnut coffee is my favorite."
"Cà phê hạt phỉ là món yêu thích của tôi."
-
"The chocolate bar contains hazelnuts."
"Thanh sô cô la này chứa hạt phỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hazelnut dùng để chỉ loại hạt của cây phỉ (cây dẻ). Thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh kẹo, và làm hương liệu.
Prepositions
Với 'with', thường dùng để mô tả thành phần của món ăn (ví dụ: cake with hazelnut). Với 'in', thường dùng để mô tả nơi hạt phỉ được trồng hoặc tìm thấy (ví dụ: hazelnuts in Italy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted hazelnuts (hạt phỉ rang)
-
fresh fresh hazelnuts (hạt phỉ tươi)
-
chopped chopped hazelnuts (hạt phỉ băm nhỏ)
-
ground ground hazelnuts (bột hạt phỉ)
-
crunchy crunchy hazelnuts (hạt phỉ giòn)
-
hazelnut hazelnut spread (bơ phỉ (kem phết hạt phỉ))
-
hazelnut hazelnut chocolate (sô cô la hạt phỉ)
-
hazelnut hazelnut oil (dầu hạt phỉ)
-
hazelnut hazelnut coffee (cà phê hạt phỉ)
-
eat eat hazelnuts (ăn hạt phỉ)
-
crack crack a hazelnut (tách vỏ hạt phỉ)
-
pick pick hazelnuts (hái hạt phỉ)
Idioms
-
Hazelnut spread
Bơ phỉ (một loại kem phết bánh ngọt làm từ hạt phỉ)
"I love spreading hazelnut spread on my toast for breakfast."
(Tôi thích phết bơ phỉ lên bánh mì nướng vào bữa sáng.)
-
Hazelnut latte
Cà phê latte vị hạt phỉ
"She always orders a hazelnut latte when we go to the coffee shop."
(Cô ấy luôn gọi một ly latte hạt phỉ khi chúng tôi đi quán cà phê.)
-
Crack a hazelnut
Tách vỏ hạt phỉ
"It's fun to crack hazelnuts by the fire in winter."
(Thật vui khi tách vỏ hạt phỉ bên lửa vào mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hazelnut
danh từHạt phỉ, hạt dẻ (loại hạt ăn được của cây phỉ).
"I added some chopped hazelnuts to the cake."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she prefers hazelnut coffee is no surprise to anyone who knows her. |
Việc cô ấy thích cà phê hạt phỉ không có gì ngạc nhiên với bất kỳ ai biết cô ấy. |
| Phủ định | Whether he dislikes the hazelnut flavor is something he hasn't revealed. |
Việc liệu anh ấy không thích hương vị hạt phỉ là điều anh ấy chưa tiết lộ. |
| Nghi vấn | Why the bakery uses hazelnut extract is something I'd like to know. |
Tại sao tiệm bánh lại sử dụng chiết xuất hạt phỉ là điều tôi muốn biết. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This chocolate bar contains hazelnut. |
Thanh sô cô la này chứa hạt phỉ. |
| Phủ định | Does this cake not have any hazelnut? |
Cái bánh này có phải không có hạt phỉ không? |
| Nghi vấn | Is hazelnut your favorite type of nut? |
Hạt phỉ có phải là loại hạt yêu thích của bạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ate a hazelnut yesterday. |
Cô ấy đã ăn một quả phỉ hôm qua. |
| Phủ định | They didn't buy any hazelnuts at the market last week. |
Họ đã không mua bất kỳ quả phỉ nào ở chợ vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you find the hazelnut flavor strong in the coffee? |
Bạn có thấy hương vị hạt phỉ đậm đà trong cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazelnut".
