filibustering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of obstructing or delaying legislation by making long speeches.
Vietnamese Meaning
Hành động cản trở hoặc trì hoãn việc thông qua luật bằng cách phát biểu dài dòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senator engaged in filibustering to block the vote on the controversial bill."
"Thượng nghị sĩ đã sử dụng biện pháp trì hoãn để ngăn chặn cuộc bỏ phiếu về dự luật gây tranh cãi."
-
"The opposition party is threatening to filibuster the budget proposal."
"Đảng đối lập đang đe dọa sẽ cản trở đề xuất ngân sách."
-
"Filibustering is a controversial tactic in the Senate."
"Trì hoãn là một chiến thuật gây tranh cãi trong Thượng viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filibuster | Hành động cản trở hoặc kéo dài việc thông qua dự luật; hoặc người thực hiện hành động đó. |
| Verb | to filibuster | Thực hiện hành động cản trở hoặc kéo dài việc thông qua dự luật. |
| Noun | filibusterer | Người thực hiện hành động cản trở lập pháp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Filibustering là một chiến thuật chính trị được sử dụng trong các cơ quan lập pháp, đặc biệt là ở Thượng viện Hoa Kỳ, để ngăn chặn một cuộc bỏ phiếu về một dự luật hoặc nghị quyết. Nó thường liên quan đến việc kéo dài cuộc tranh luận bằng các bài phát biểu dài, các thủ tục trì hoãn và các chiến thuật khác.
Prepositions
on (filibustering on a bill: cản trở một dự luật cụ thể), against (filibustering against a proposal: phản đối một đề xuất)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lengthy lengthy filibustering (Hành động cản trở kéo dài)
-
obstructive obstructive filibustering (Hành động cản trở gây tắc nghẽn)
-
successful successful filibustering (Hành động cản trở thành công)
-
engage in engage in filibustering (Tham gia vào hành động cản trở)
-
prevent prevent a vote with filibustering (Ngăn chặn một cuộc bỏ phiếu bằng hành động cản trở)
-
overcome overcome filibustering (Vượt qua hành động cản trở)
Idioms
-
to launch a filibuster
Khởi động một hành động cản trở lập pháp
"The opposition party decided to launch a filibuster to delay the controversial bill."
(Đảng đối lập đã quyết định khởi động một hành động cản trở để trì hoãn dự luật gây tranh cãi.)
-
to break a filibuster
Chấm dứt một hành động cản trở lập pháp (thường bằng phiếu bầu cloture)
"It requires 60 votes in the Senate to break a filibuster and bring a bill to a vote."
(Cần 60 phiếu bầu tại Thượng viện để chấm dứt một hành động cản trở và đưa dự luật ra bỏ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filibustering
Danh từHành động cản trở hoặc trì hoãn việc thông qua luật bằng cách phát biểu dài dòng.
"The senator engaged in filibustering to block the vote on the controversial bill."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator, who filibustered for over 24 hours, finally yielded the floor. |
Thượng nghị sĩ, người đã trì hoãn cuộc bỏ phiếu trong hơn 24 giờ, cuối cùng đã nhường lại quyền phát biểu. |
| Phủ định | The bill, which they didn't filibuster, passed quickly through the senate. |
Dự luật, mà họ đã không trì hoãn cuộc bỏ phiếu, đã được thông qua nhanh chóng qua thượng viện. |
| Nghi vấn | Is that the politician who is known for his filibusters? |
Đó có phải là chính trị gia nổi tiếng với những cuộc trì hoãn bỏ phiếu của mình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator employed a filibuster: he spoke for over eight hours to delay the vote. |
Thượng nghị sĩ đã sử dụng chiến thuật trì hoãn: ông ta phát biểu hơn tám giờ để trì hoãn cuộc bỏ phiếu. |
| Phủ định | The new rules prevented filibustering: no senator could speak for an unlimited time. |
Các quy tắc mới đã ngăn chặn việc trì hoãn: không thượng nghị sĩ nào có thể phát biểu trong thời gian không giới hạn. |
| Nghi vấn | Did the representative intend to filibuster: to obstruct the passage of the bill through lengthy speeches? |
Có phải vị đại diện có ý định trì hoãn: để cản trở việc thông qua dự luật bằng những bài phát biểu dài dòng? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the senator were to filibuster, the vote would be delayed. |
Nếu thượng nghị sĩ định trì hoãn bằng thủ thuật filibuster, cuộc bỏ phiếu sẽ bị trì hoãn. |
| Phủ định | If the opposition party didn't filibuster, the bill wouldn't be debated for so long. |
Nếu đảng đối lập không trì hoãn bằng thủ thuật filibuster, dự luật sẽ không được tranh luận quá lâu. |
| Nghi vấn | Would the bill pass if they didn't filibuster? |
Liệu dự luật có được thông qua nếu họ không trì hoãn bằng thủ thuật filibuster? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filibustering".
