occupied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bận rộn hoặc đang tích cực tham gia vào việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's occupied with writing her novel."
"Cô ấy đang bận rộn viết tiểu thuyết của mình."
-
"The toilet is occupied."
"Nhà vệ sinh có người rồi."
-
"My time is fully occupied with work and family."
"Thời gian của tôi hoàn toàn dành cho công việc và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm giữ, sử dụng, cư ngụ, làm bận rộn |
| Noun | occupation | nghề nghiệp, sự chiếm đóng, sự sử dụng |
| Noun | occupant | người thuê, người cư ngụ, người chiếm chỗ |
| Noun | occupier | người chiếm giữ, chủ sở hữu (của một tài sản) |
| Adjective | unoccupied | trống, không có người/vật sử dụng, rảnh rỗi |
| Adjective | preoccupied | bận tâm, lo lắng (về điều gì đó), mất tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái bận rộn, thường là bận tâm hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể. Khác với 'busy' ở chỗ 'occupied' nhấn mạnh sự tập trung hoặc tham gia tích cực hơn.
Prepositions
Occupied with: bận rộn với việc gì đó (ví dụ: occupied with work). Occupied in: ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để diễn tả việc bận rộn trong một hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully occupied (bị chiếm chỗ hoàn toàn, kín chỗ, bận rộn hết công suất)
-
heavily heavily occupied (bị chiếm đóng nặng nề, rất bận rộn)
-
currently currently occupied (hiện đang bị chiếm giữ/sử dụng)
-
pre- pre-occupied (bận tâm, lo lắng (về điều gì đó khác))
-
become become occupied (trở nên bận rộn/bị chiếm đóng/sử dụng)
-
remain remain occupied (tiếp tục bận rộn/bị chiếm giữ)
-
keep keep occupied (giữ cho ai đó/cái gì đó bận rộn/được sử dụng)
-
with occupied with something (bận rộn với việc gì đó)
-
by occupied by someone/something (bị ai đó/cái gì đó chiếm giữ/chiếm chỗ)
Idioms
-
be occupied with something
bận rộn với việc gì đó, đang làm gì đó
"She was completely occupied with her new project for the entire week."
(Cô ấy hoàn toàn bận rộn với dự án mới của mình suốt cả tuần.)
-
keep oneself occupied
giữ cho bản thân bận rộn, tìm việc gì đó để làm để không rảnh rỗi/buồn chán
"To avoid boredom, he tried to keep himself occupied with puzzles and reading."
(Để tránh buồn chán, anh ấy cố gắng giữ cho mình bận rộn với các trò giải đố và đọc sách.)
-
fully occupied
bận hết công suất, không còn chỗ trống, đầy đủ (phòng, bàn, v.v.)
"The hotel was fully occupied during the peak tourist season."
(Khách sạn đã kín phòng (bận hết công suất) trong mùa du lịch cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupied
Tính từBận rộn hoặc đang tích cực tham gia vào việc gì đó.
"She's occupied with writing her novel."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the seat is occupied! |
Wow, chỗ ngồi này đã có người ngồi rồi! |
| Phủ định | Oh no, the office isn't occupied today. |
Ôi không, hôm nay văn phòng không có ai làm việc. |
| Nghi vấn | Hey, is this room occupied? |
Này, phòng này có ai dùng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the restroom is occupied, you will have to wait. |
Nếu nhà vệ sinh đang có người, bạn sẽ phải đợi. |
| Phủ định | If you don't occupy the seat, someone else will. |
Nếu bạn không chiếm chỗ ngồi đó, người khác sẽ chiếm. |
| Nghi vấn | Will the enemy occupy the territory if we don't defend it? |
Liệu kẻ thù có chiếm đóng lãnh thổ nếu chúng ta không phòng thủ nó? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room was occupied by a student. |
Căn phòng đã bị chiếm bởi một sinh viên. |
| Phủ định | The seat wasn't occupied, so I sat down. |
Ghế không có người ngồi, vì vậy tôi ngồi xuống. |
| Nghi vấn | Who occupied this office before you? |
Ai đã chiếm văn phòng này trước bạn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, the best seats will have been occupied. |
Vào thời điểm chúng ta đến, những chỗ ngồi tốt nhất sẽ bị chiếm hết. |
| Phủ định | By next week, they won't have occupied the new office space. |
Đến tuần sau, họ sẽ chưa chiếm không gian văn phòng mới. |
| Nghi vấn | Will the territory have been occupied by enemy forces by then? |
Liệu lãnh thổ có bị lực lượng địch chiếm đóng vào thời điểm đó không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This office is more occupied than the one downtown. |
Văn phòng này được sử dụng nhiều hơn văn phòng ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | That seat is not as occupied as I thought. |
Chỗ ngồi đó không có người ngồi nhiều như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this building the most occupied in the city? |
Tòa nhà này có phải là tòa nhà có nhiều người ở nhất trong thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied".
