fillet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A boneless piece of meat or fish.
Vietnamese Meaning
Một miếng thịt hoặc cá không xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a grilled salmon fillet."
"Cô ấy gọi một miếng phi lê cá hồi nướng."
-
"The restaurant is known for its delicious fish fillets."
"Nhà hàng nổi tiếng với món phi lê cá ngon."
-
"Filleting a fish requires skill and practice."
"Lọc xương cá đòi hỏi kỹ năng và sự luyện tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần thịt nạc ngon nhất đã được lọc bỏ xương hoặc da, đặc biệt là cá. Ví dụ, 'fish fillet' phổ biến hơn 'meat fillet'. 'Fillet' thường ngụ ý về chất lượng và sự tinh tế trong chế biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fillet (phi lê tươi)
-
salmon salmon fillet (phi lê cá hồi)
-
chicken chicken fillet (phi lê gà)
-
tenderloin tenderloin fillet (phi lê thăn (thịt bò, lợn))
-
cook cook a fillet (nấu một miếng phi lê)
-
grill grill a fillet (nướng một miếng phi lê)
-
bake bake a fillet (nướng lò một miếng phi lê)
-
serve serve a fillet (phục vụ một miếng phi lê)
-
fillet of fillet of beef (phi lê thịt bò)
-
fillet of fillet of sole (phi lê cá bơn (cá lưỡi trâu))
-
fillet steak fillet steak (bít tết phi lê (thường là phần thăn nội))
Idioms
-
fillet steak
Bít tết phi lê (miếng thịt bò cao cấp từ thăn nội, rất mềm)
"She ordered a rare fillet steak with a side of asparagus."
(Cô ấy gọi một miếng bít tết phi lê tái kèm măng tây.)
-
fillet knife
Dao phi lê (loại dao sắc, linh hoạt dùng để lóc xương cá hoặc thái thịt mỏng)
"A good chef always has a sharp fillet knife in their kit."
(Một đầu bếp giỏi luôn có một con dao phi lê sắc bén trong bộ đồ nghề của mình.)
-
fillet of fish
Phi lê cá (miếng cá đã lóc xương và da)
"For dinner, we're having baked fillet of fish with lemon butter sauce."
(Bữa tối nay chúng tôi có món phi lê cá nướng sốt bơ chanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fillet
nounMột miếng thịt hoặc cá không xương.
"She ordered a grilled salmon fillet."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the fisherman learned how to fillet the fish properly, he sold it at a higher price. |
Sau khi người ngư dân học cách lóc phi lê cá đúng cách, anh ta đã bán nó với giá cao hơn. |
| Phủ định | Unless you carefully fillet the chicken breast, it won't cook evenly. |
Trừ khi bạn lóc phi lê ức gà cẩn thận, nó sẽ không chín đều. |
| Nghi vấn | Before you cook the salmon, will you fillet it so it's easier to eat? |
Trước khi bạn nấu cá hồi, bạn sẽ lóc phi lê nó để dễ ăn hơn chứ? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys filleting fish for dinner. |
Anh ấy thích lóc cá cho bữa tối. |
| Phủ định | She doesn't like filleting the chicken. |
Cô ấy không thích lóc thịt gà. |
| Nghi vấn | Do you mind filleting the fish? |
Bạn có phiền khi lóc cá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fillet".
