(Top Banner Ad)
fillet
B1
noun B1 Ẩm thực

fillet

UK: /ˈfɪlɪt/ • US: /fɪˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phi lê lóc xương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boneless piece of meat or fish.

Vietnamese Meaning

Một miếng thịt hoặc cá không xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a grilled salmon fillet."

    "Cô ấy gọi một miếng phi lê cá hồi nướng."

  • "The restaurant is known for its delicious fish fillets."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món phi lê cá ngon."

  • "Filleting a fish requires skill and practice."

    "Lọc xương cá đòi hỏi kỹ năng và sự luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fillet Miếng thịt không xương (thường là cá hoặc thịt gia súc); dải lụa, dải băng; dải trang trí.
Verb fillet Lóc xương (cá, thịt); thái (thịt) thành miếng phi lê.
Adjective filleted Đã được lóc xương hoặc thái phi lê.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
filet
Middle English
filet
English
fillet

Từ Sợi Chỉ Đến Miếng Thịt Mỏng

Từ 'fillet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'filum' (nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây'). Qua tiếng Pháp cổ 'filet' (là dạng giảm nhẹ của 'fil' – 'sợi chỉ'), nó ban đầu chỉ một dải băng nhỏ hoặc một dải vải. Về sau, từ này được dùng để chỉ một dải thịt mỏng không xương, giống như một sợi chỉ hay dải băng. Đây là cách một từ miêu tả sợi chỉ lại trở thành tên gọi cho món thịt phi lê ngon lành ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần thịt nạc ngon nhất đã được lọc bỏ xương hoặc da, đặc biệt là cá. Ví dụ, 'fish fillet' phổ biến hơn 'meat fillet'. 'Fillet' thường ngụ ý về chất lượng và sự tinh tế trong chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fillet
  • fresh fresh fillet
    (phi lê tươi)
  • salmon salmon fillet
    (phi lê cá hồi)
  • chicken chicken fillet
    (phi lê gà)
  • tenderloin tenderloin fillet
    (phi lê thăn (thịt bò, lợn))
Verb + fillet
  • cook cook a fillet
    (nấu một miếng phi lê)
  • grill grill a fillet
    (nướng một miếng phi lê)
  • bake bake a fillet
    (nướng lò một miếng phi lê)
  • serve serve a fillet
    (phục vụ một miếng phi lê)
Fillet of + Noun
  • fillet of fillet of beef
    (phi lê thịt bò)
  • fillet of fillet of sole
    (phi lê cá bơn (cá lưỡi trâu))
  • fillet steak fillet steak
    (bít tết phi lê (thường là phần thăn nội))

Idioms

  • fillet steak

    Bít tết phi lê (miếng thịt bò cao cấp từ thăn nội, rất mềm)

    "She ordered a rare fillet steak with a side of asparagus."

    (Cô ấy gọi một miếng bít tết phi lê tái kèm măng tây.)

  • fillet knife

    Dao phi lê (loại dao sắc, linh hoạt dùng để lóc xương cá hoặc thái thịt mỏng)

    "A good chef always has a sharp fillet knife in their kit."

    (Một đầu bếp giỏi luôn có một con dao phi lê sắc bén trong bộ đồ nghề của mình.)

  • fillet of fish

    Phi lê cá (miếng cá đã lóc xương và da)

    "For dinner, we're having baked fillet of fish with lemon butter sauce."

    (Bữa tối nay chúng tôi có món phi lê cá nướng sốt bơ chanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fillet

noun
Lật mặt

Một miếng thịt hoặc cá không xương.

"She ordered a grilled salmon fillet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the fisherman learned how to fillet the fish properly, he sold it at a higher price.
Sau khi người ngư dân học cách lóc phi lê cá đúng cách, anh ta đã bán nó với giá cao hơn.
Phủ định
Unless you carefully fillet the chicken breast, it won't cook evenly.
Trừ khi bạn lóc phi lê ức gà cẩn thận, nó sẽ không chín đều.
Nghi vấn
Before you cook the salmon, will you fillet it so it's easier to eat?
Trước khi bạn nấu cá hồi, bạn sẽ lóc phi lê nó để dễ ăn hơn chứ?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys filleting fish for dinner.
Anh ấy thích lóc cá cho bữa tối.
Phủ định
She doesn't like filleting the chicken.
Cô ấy không thích lóc thịt gà.
Nghi vấn
Do you mind filleting the fish?
Bạn có phiền khi lóc cá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fillet".

Phi Lê Mignon: Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ẩm thực Pháp, 'Fillet Mignon' (thường là miếng phi lê từ phần thăn nội của bò) được coi là một trong những món ăn cao cấp và tinh tế nhất. Nó nổi tiếng vì độ mềm mại đặc biệt và hương vị tinh tế, thường được phục vụ trong các nhà hàng sang trọng và các dịp đặc biệt, tượng trưng cho sự thưởng thức ẩm thực đỉnh cao.

Nghệ Thuật Lóc Xương Cá (Filleting)

Kỹ năng 'lóc xương cá' (filleting) là một trong những kỹ năng cơ bản nhưng quan trọng và đòi hỏi sự khéo léo của người đầu bếp. Việc lóc xương cá một cách sạch sẽ, giữ nguyên miếng thịt phi lê hoàn hảo không chỉ giúp món ăn ngon miệng hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng nguyên liệu của người chế biến. Đây là một nghệ thuật ẩm thực được đánh giá cao.