(Top Banner Ad)
filly
B1
danh từ B1 Chăn nuôi, Ngựa

filly

UK: /ˈfɪli/ • US: /ˈfɪli/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa cái tơ ngựa cái non
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young female horse, usually under the age of four.

Vietnamese Meaning

Một con ngựa cái còn non, thường là dưới bốn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stable had several fillies that were promising racehorses."

    "Chuồng ngựa có một vài con ngựa cái non hứa hẹn sẽ là những con ngựa đua giỏi."

  • "That filly has a lot of potential."

    "Con ngựa cái non đó có rất nhiều tiềm năng."

  • "The filly was entered in her first race."

    "Con ngựa cái non đó đã được đăng ký tham gia cuộc đua đầu tiên của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filly Ngựa cái non (dưới 4 tuổi)
Noun (plural) fillies Những con ngựa cái non
Adjective fillyish Có tính cách như ngựa cái non; hoạt bát, tinh nghịch, trẻ trung

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Ngựa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*polH-
Proto-Germanic
*fuljō
Old English
fille
Old Norse
fylja
Middle English
filly
English
filly

Nguồn gốc cổ xưa của 'filly'

Từ 'filly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fille' và tiếng Bắc Âu cổ 'fylja', cả hai đều mang nghĩa là 'ngựa cái non'. Chúng đều xuất phát từ một gốc chung trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*polH-) có nghĩa là 'con non của động vật'. Qua thời gian, từ này đã phát triển và được dùng cụ thể để chỉ một con ngựa cái trẻ.

Usage Note

Từ "filly" dùng để chỉ ngựa cái non, phân biệt với "colt" (ngựa đực non). Nó cũng khác với "mare" (ngựa cái trưởng thành). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đua ngựa hoặc chăn nuôi ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filly
  • spirited a spirited filly
    (một con ngựa cái non đầy tinh thần/sức sống)
  • young a young filly
    (một con ngựa cái non (trẻ))
  • race a race filly
    (một con ngựa cái non dùng để đua)
  • thoroughbred a thoroughbred filly
    (một con ngựa cái non thuần chủng)
Verb + filly
  • train train a filly
    (huấn luyện một con ngựa cái non)
  • ride ride a filly
    (cưỡi một con ngựa cái non)
  • buy buy a filly
    (mua một con ngựa cái non)

Idioms

  • a spirited filly

    Một con ngựa cái non đầy sức sống; một cô gái trẻ năng động, mạnh mẽ (thường dùng để khen ngợi).

    "She's a spirited filly, always ready for an adventure."

    (Cô ấy là một cô gái trẻ đầy năng lượng, luôn sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu.)

  • a fine filly

    Một con ngựa cái non đẹp, khỏe mạnh; một cô gái trẻ xinh đẹp, hấp dẫn.

    "The trainer said she was a fine filly with a lot of potential."

    (Huấn luyện viên nói đó là một con ngựa cái non tuyệt vời với nhiều tiềm năng.)

  • as frisky as a filly

    Hoạt bát, tinh nghịch, tràn đầy năng lượng như một con ngựa cái non.

    "Even at her age, she's still as frisky as a filly."

    (Ngay cả ở tuổi của mình, cô ấy vẫn còn tinh nghịch như một con ngựa cái non.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filly

danh từ
Lật mặt

Một con ngựa cái còn non, thường là dưới bốn tuổi.

"The stable had several fillies that were promising racehorses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filly".

Filly trong đua ngựa

Trong môn đua ngựa, 'filly' là thuật ngữ chuyên dụng để chỉ ngựa cái dưới bốn tuổi. Khi tròn bốn tuổi trở lên, chúng sẽ được gọi là 'mare'. Sự phân loại này rất quan trọng trong các cuộc đua, vì ngựa cái non thường có các giải đấu và quy định riêng để đảm bảo sự cạnh tranh công bằng và phù hợp với độ tuổi, thể trạng.

Filly và hình ảnh phụ nữ trẻ

Ngoài nghĩa đen chỉ ngựa, 'filly' còn được dùng một cách ẩn dụ, không trang trọng để chỉ một cô gái trẻ, đặc biệt là người năng động, xinh đẹp hoặc tinh nghịch. Cách dùng này có thể mang ý nghĩa khen ngợi, nhưng đôi khi cũng có thể bị coi là hơi thiếu tôn trọng hoặc xem nhẹ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.