filly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young female horse, usually under the age of four.
Vietnamese Meaning
Một con ngựa cái còn non, thường là dưới bốn tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stable had several fillies that were promising racehorses."
"Chuồng ngựa có một vài con ngựa cái non hứa hẹn sẽ là những con ngựa đua giỏi."
-
"That filly has a lot of potential."
"Con ngựa cái non đó có rất nhiều tiềm năng."
-
"The filly was entered in her first race."
"Con ngựa cái non đó đã được đăng ký tham gia cuộc đua đầu tiên của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filly | Ngựa cái non (dưới 4 tuổi) |
| Noun (plural) | fillies | Những con ngựa cái non |
| Adjective | fillyish | Có tính cách như ngựa cái non; hoạt bát, tinh nghịch, trẻ trung |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "filly" dùng để chỉ ngựa cái non, phân biệt với "colt" (ngựa đực non). Nó cũng khác với "mare" (ngựa cái trưởng thành). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đua ngựa hoặc chăn nuôi ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spirited a spirited filly (một con ngựa cái non đầy tinh thần/sức sống)
-
young a young filly (một con ngựa cái non (trẻ))
-
race a race filly (một con ngựa cái non dùng để đua)
-
thoroughbred a thoroughbred filly (một con ngựa cái non thuần chủng)
-
train train a filly (huấn luyện một con ngựa cái non)
-
ride ride a filly (cưỡi một con ngựa cái non)
-
buy buy a filly (mua một con ngựa cái non)
Idioms
-
a spirited filly
Một con ngựa cái non đầy sức sống; một cô gái trẻ năng động, mạnh mẽ (thường dùng để khen ngợi).
"She's a spirited filly, always ready for an adventure."
(Cô ấy là một cô gái trẻ đầy năng lượng, luôn sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu.)
-
a fine filly
Một con ngựa cái non đẹp, khỏe mạnh; một cô gái trẻ xinh đẹp, hấp dẫn.
"The trainer said she was a fine filly with a lot of potential."
(Huấn luyện viên nói đó là một con ngựa cái non tuyệt vời với nhiều tiềm năng.)
-
as frisky as a filly
Hoạt bát, tinh nghịch, tràn đầy năng lượng như một con ngựa cái non.
"Even at her age, she's still as frisky as a filly."
(Ngay cả ở tuổi của mình, cô ấy vẫn còn tinh nghịch như một con ngựa cái non.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filly
danh từMột con ngựa cái còn non, thường là dưới bốn tuổi.
"The stable had several fillies that were promising racehorses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filly".
