(Top Banner Ad)
colt
B1
noun B1 Động vật học

colt

UK: /kəʊlt/ • US: /koʊlt/

Nghĩa tiếng Việt

Ngựa non đực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young male horse, typically one that is not yet castrated.

Vietnamese Meaning

Ngựa non đực, thường là con chưa bị thiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colt was running freely in the pasture."

    "Con ngựa non đực đang chạy tự do trên đồng cỏ."

  • "He bought a colt at the auction."

    "Anh ấy đã mua một con ngựa non đực tại buổi đấu giá."

  • "The trainer was working with the colt to prepare him for racing."

    "Người huấn luyện viên đang làm việc với con ngựa non đực để chuẩn bị cho nó tham gia cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coltish Tăng động, hiếu động, hoạt bát (như ngựa non).
Adverb coltishly Một cách tăng động, hiếu động.
Noun coltishness Sự tăng động, tính hiếu động.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kultaz
Old English
colt
Modern English
colt

Nguồn gốc của 'Colt'

Từ 'colt' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*gel-', có nghĩa là 'tụ lại thành khối tròn' hoặc 'sưng lên'. Điều này gợi lên hình ảnh một sinh vật non nớt, khỏe mạnh và có phần mũm mĩm. Qua tiếng German cổ, nó trở thành 'colt' trong tiếng Anh cổ để chỉ những chú ngựa con tràn đầy năng lượng và sức sống.

Usage Note

Từ 'colt' dùng để chỉ con ngựa đực còn non, thường dưới 4 tuổi. Nó nhấn mạnh giới tính đực của con ngựa. Cần phân biệt với 'foal' là từ chung chỉ ngựa con (không phân biệt giới tính) và 'stallion' là ngựa đực trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colt
  • frisky colt
    (chú ngựa non hiếu động, hay nô đùa)
  • spirited colt
    (chú ngựa non hăng hái, đầy năng lượng)
  • thoroughbred colt
    (ngựa non thuần chủng (thường là ngựa đua))
Verb + colt
  • train a colt
    (huấn luyện một chú ngựa non)
  • break a colt
    (thuần hóa một chú ngựa non (để cưỡi))
  • sire a colt
    ((ngựa đực) sinh ra một chú ngựa con)

Idioms

  • to have a colt's tooth

    Chỉ một người lớn tuổi nhưng vẫn còn ham muốn những thú vui của tuổi trẻ (thường là về tình cảm, yêu đương).

    "Even at 70, the old millionaire still had a colt's tooth, always seen with young companions."

    (Dù đã 70 tuổi, vị triệu phú già vẫn còn 'gân' lắm, lúc nào cũng thấy đi cùng những người bạn trẻ tuổi.)

  • A ragged colt may make a good horse.

    Một câu tục ngữ có nghĩa là đừng vội đánh giá thấp ai/cái gì đó chỉ vì vẻ ngoài hoặc khởi đầu khiêm tốn. Họ có thể phát triển và trở nên rất thành công sau này.

    "Don't worry that he's struggling in his first year; a ragged colt may make a good horse."

    (Đừng lo lắng việc anh ấy gặp khó khăn trong năm đầu tiên; ngựa non xấu xí có thể trở thành ngựa tốt mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colt

noun
Lật mặt

Ngựa non đực, thường là con chưa bị thiến.

"The colt was running freely in the pasture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the colt was so energetic, it ran around the field all day.
Bởi vì chú ngựa non rất năng động, nó đã chạy quanh cánh đồng cả ngày.
Phủ định
Although the colt was young, it didn't stay close to its mother.
Mặc dù con ngựa non còn nhỏ, nó đã không ở gần mẹ của nó.
Nghi vấn
If the colt is hungry, will it nuzzle its mother?
Nếu con ngựa non đói, nó có dụi vào mẹ của nó không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the colt won the race surprised everyone.
Việc con ngựa non thắng cuộc đua đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the colt is strong enough to plow the field is not known.
Việc con ngựa non có đủ khỏe để cày ruộng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the colt was separated from its mother remains a mystery.
Tại sao con ngựa non bị tách khỏi mẹ của nó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That colt is his.
Con ngựa non đó là của anh ấy.
Phủ định
This colt isn't mine.
Con ngựa non này không phải của tôi.
Nghi vấn
Is that colt yours?
Con ngựa non đó có phải của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colt ran swiftly across the field.
Chú ngựa non chạy nhanh qua cánh đồng.
Phủ định
That colt is not old enough to be ridden yet.
Chú ngựa non đó còn quá nhỏ để có thể cưỡi được.
Nghi vấn
Is that a colt or a filly in the pasture?
Đó là một con ngựa non đực hay cái trong đồng cỏ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colt is running in the field.
Chú ngựa con đang chạy trên cánh đồng.
Phủ định
That colt is not old enough to race.
Chú ngựa con đó chưa đủ tuổi để đua.
Nghi vấn
Is that a colt or a filly?
Đó là một con ngựa con đực hay con ngựa con cái?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to sell the colt at the market.
Người nông dân định bán con ngựa non ở chợ.
Phủ định
They are not going to buy a colt this year.
Họ sẽ không mua một con ngựa non nào năm nay.
Nghi vấn
Is she going to name the colt 'Thunder'?
Cô ấy định đặt tên con ngựa non là 'Thunder' phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, that colt will have grown stronger.
Đến lúc cuộc đua bắt đầu, chú ngựa non đó sẽ đã trở nên mạnh mẽ hơn.
Phủ định
They won't have sold the colt by next week.
Họ sẽ không bán chú ngựa non trước tuần tới.
Nghi vấn
Will the colt have recovered from its injury by the championship?
Liệu chú ngựa non sẽ đã hồi phục sau chấn thương trước giải vô địch chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colt is playing in the field.
Chú ngựa non đang chơi đùa trên cánh đồng.
Phủ định
The colt is not eating grass right now.
Chú ngựa non không ăn cỏ vào lúc này.
Nghi vấn
Is the colt running towards its mother?
Có phải chú ngựa non đang chạy về phía mẹ của nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colt is very energetic.
Chú ngựa non rất năng động.
Phủ định
The colt does not eat hay yet.
Chú ngựa non vẫn chưa ăn cỏ khô.
Nghi vấn
Does the colt stay close to its mother?
Chú ngựa non có ở gần mẹ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colt".

Colt: Súng và Ngựa

Trong văn hóa Mỹ, 'Colt' không chỉ là ngựa non. Nó còn là tên của Samuel Colt, người đã phát minh ra khẩu súng lục ổ quay nổi tiếng. Súng Colt, đặc biệt là mẫu 'Peacemaker', được mệnh danh là 'Khẩu súng chinh phục miền Tây' ('The Gun That Won the West') và là một biểu tượng của thời kỳ cao bồi. Vì vậy, khi gặp từ này, bạn cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa ngựa và súng.

Biểu tượng của Tuổi trẻ và Tiềm năng

Một chú ngựa non (colt) thường tượng trưng cho tuổi trẻ, năng lượng, sự hoang dã chưa được thuần hóa và tiềm năng to lớn. Do đó, tên 'Colts' được dùng cho nhiều đội thể thao, chẳng hạn như đội bóng bầu dục Indianapolis Colts của Mỹ, để thể hiện sức mạnh, tốc độ và tinh thần trẻ trung.