colt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young male horse, typically one that is not yet castrated.
Vietnamese Meaning
Ngựa non đực, thường là con chưa bị thiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colt was running freely in the pasture."
"Con ngựa non đực đang chạy tự do trên đồng cỏ."
-
"He bought a colt at the auction."
"Anh ấy đã mua một con ngựa non đực tại buổi đấu giá."
-
"The trainer was working with the colt to prepare him for racing."
"Người huấn luyện viên đang làm việc với con ngựa non đực để chuẩn bị cho nó tham gia cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | coltish | Tăng động, hiếu động, hoạt bát (như ngựa non). |
| Adverb | coltishly | Một cách tăng động, hiếu động. |
| Noun | coltishness | Sự tăng động, tính hiếu động. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'colt' dùng để chỉ con ngựa đực còn non, thường dưới 4 tuổi. Nó nhấn mạnh giới tính đực của con ngựa. Cần phân biệt với 'foal' là từ chung chỉ ngựa con (không phân biệt giới tính) và 'stallion' là ngựa đực trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frisky colt (chú ngựa non hiếu động, hay nô đùa)
-
spirited colt (chú ngựa non hăng hái, đầy năng lượng)
-
thoroughbred colt (ngựa non thuần chủng (thường là ngựa đua))
-
train a colt (huấn luyện một chú ngựa non)
-
break a colt (thuần hóa một chú ngựa non (để cưỡi))
-
sire a colt ((ngựa đực) sinh ra một chú ngựa con)
Idioms
-
to have a colt's tooth
Chỉ một người lớn tuổi nhưng vẫn còn ham muốn những thú vui của tuổi trẻ (thường là về tình cảm, yêu đương).
"Even at 70, the old millionaire still had a colt's tooth, always seen with young companions."
(Dù đã 70 tuổi, vị triệu phú già vẫn còn 'gân' lắm, lúc nào cũng thấy đi cùng những người bạn trẻ tuổi.)
-
A ragged colt may make a good horse.
Một câu tục ngữ có nghĩa là đừng vội đánh giá thấp ai/cái gì đó chỉ vì vẻ ngoài hoặc khởi đầu khiêm tốn. Họ có thể phát triển và trở nên rất thành công sau này.
"Don't worry that he's struggling in his first year; a ragged colt may make a good horse."
(Đừng lo lắng việc anh ấy gặp khó khăn trong năm đầu tiên; ngựa non xấu xí có thể trở thành ngựa tốt mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colt
nounNgựa non đực, thường là con chưa bị thiến.
"The colt was running freely in the pasture."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the colt was so energetic, it ran around the field all day. |
Bởi vì chú ngựa non rất năng động, nó đã chạy quanh cánh đồng cả ngày. |
| Phủ định | Although the colt was young, it didn't stay close to its mother. |
Mặc dù con ngựa non còn nhỏ, nó đã không ở gần mẹ của nó. |
| Nghi vấn | If the colt is hungry, will it nuzzle its mother? |
Nếu con ngựa non đói, nó có dụi vào mẹ của nó không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the colt won the race surprised everyone. |
Việc con ngựa non thắng cuộc đua đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the colt is strong enough to plow the field is not known. |
Việc con ngựa non có đủ khỏe để cày ruộng hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the colt was separated from its mother remains a mystery. |
Tại sao con ngựa non bị tách khỏi mẹ của nó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That colt is his. |
Con ngựa non đó là của anh ấy. |
| Phủ định | This colt isn't mine. |
Con ngựa non này không phải của tôi. |
| Nghi vấn | Is that colt yours? |
Con ngựa non đó có phải của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The colt ran swiftly across the field. |
Chú ngựa non chạy nhanh qua cánh đồng. |
| Phủ định | That colt is not old enough to be ridden yet. |
Chú ngựa non đó còn quá nhỏ để có thể cưỡi được. |
| Nghi vấn | Is that a colt or a filly in the pasture? |
Đó là một con ngựa non đực hay cái trong đồng cỏ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The colt is running in the field. |
Chú ngựa con đang chạy trên cánh đồng. |
| Phủ định | That colt is not old enough to race. |
Chú ngựa con đó chưa đủ tuổi để đua. |
| Nghi vấn | Is that a colt or a filly? |
Đó là một con ngựa con đực hay con ngựa con cái? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer is going to sell the colt at the market. |
Người nông dân định bán con ngựa non ở chợ. |
| Phủ định | They are not going to buy a colt this year. |
Họ sẽ không mua một con ngựa non nào năm nay. |
| Nghi vấn | Is she going to name the colt 'Thunder'? |
Cô ấy định đặt tên con ngựa non là 'Thunder' phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race starts, that colt will have grown stronger. |
Đến lúc cuộc đua bắt đầu, chú ngựa non đó sẽ đã trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | They won't have sold the colt by next week. |
Họ sẽ không bán chú ngựa non trước tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the colt have recovered from its injury by the championship? |
Liệu chú ngựa non sẽ đã hồi phục sau chấn thương trước giải vô địch chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The colt is playing in the field. |
Chú ngựa non đang chơi đùa trên cánh đồng. |
| Phủ định | The colt is not eating grass right now. |
Chú ngựa non không ăn cỏ vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is the colt running towards its mother? |
Có phải chú ngựa non đang chạy về phía mẹ của nó không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The colt is very energetic. |
Chú ngựa non rất năng động. |
| Phủ định | The colt does not eat hay yet. |
Chú ngựa non vẫn chưa ăn cỏ khô. |
| Nghi vấn | Does the colt stay close to its mother? |
Chú ngựa non có ở gần mẹ của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colt".
