foal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con ngựa non hoặc động vật có liên quan (ví dụ: lừa, la), thường dưới một tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mare is very protective of her foal."
"Ngựa mẹ rất bảo vệ con non của mình."
-
"The little foal was unsteady on its feet."
"Con ngựa con nhỏ bé đứng không vững trên đôi chân của nó."
-
"She watched the mare and foal in the pasture."
"Cô ấy nhìn con ngựa mẹ và ngựa con trên đồng cỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'foal' thường được dùng để chỉ con non của ngựa, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loài thuộc họ Ngựa (Equidae) khác. So với 'calf' (bê) chỉ con non của bò, hoặc 'cub' (con non) chỉ con non của các loài thú săn mồi, 'foal' cụ thể hơn về loài.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ, ví dụ: 'a foal of a mare' (một con ngựa con của một con ngựa cái).
Collocations (Từ đi kèm)
-
newborn newborn foal (ngựa con mới sinh)
-
young young foal (ngựa con non)
-
wild wild foal (ngựa con hoang dã)
-
healthy healthy foal (ngựa con khỏe mạnh)
-
tiny tiny foal (ngựa con bé xíu)
-
orphaned orphaned foal (ngựa con mồ côi)
-
give birth to give birth to a foal (sinh ra một ngựa con)
-
raise raise a foal (nuôi một ngựa con)
-
deliver deliver a foal (đỡ đẻ một ngựa con)
-
mare and mare and foal (ngựa mẹ và ngựa con)
Idioms
-
foaling season
mùa ngựa/lừa sinh sản
"The foaling season usually begins in spring, bringing new life to the farm."
(Mùa ngựa sinh sản thường bắt đầu vào mùa xuân, mang lại sự sống mới cho trang trại.)
-
mare with a foal at foot
ngựa mẹ có ngựa con đi kèm (chưa cai sữa)
"The beautiful mare with a foal at foot grazed peacefully in the meadow."
(Con ngựa mẹ xinh đẹp có ngựa con đi kèm đang gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.)
-
like a playful foal
như một chú ngựa con tinh nghịch (chỉ sự hoạt bát, vui vẻ)
"The child bounded across the park like a playful foal, full of energy."
(Đứa trẻ tung tăng chạy khắp công viên như một chú ngựa con tinh nghịch, tràn đầy năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foal
nounMột con ngựa non hoặc động vật có liên quan (ví dụ: lừa, la), thường dưới một tuổi.
"The mare is very protective of her foal."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mare foaled last night. |
Con ngựa cái đã sinh một con ngựa con vào đêm qua. |
| Phủ định | The mare did not foal this year. |
Con ngựa cái đã không sinh con trong năm nay. |
| Nghi vấn | Did the mare foal successfully? |
Con ngựa cái đã sinh con thành công phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mare was foaling in the pasture. |
Con ngựa cái đang sinh con trong đồng cỏ. |
| Phủ định | The vet wasn't expecting the mare to foal last night. |
Bác sĩ thú y đã không mong đợi con ngựa cái sinh con vào tối qua. |
| Nghi vấn | Was the mare foaling when you arrived? |
Có phải con ngựa cái đang sinh con khi bạn đến không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mare had been foaling for hours before the vet arrived. |
Ngựa mẹ đã sinh nghé con hàng giờ trước khi bác sĩ thú y đến. |
| Phủ định | The farmer hadn't been expecting the mare to foal that night. |
Người nông dân đã không mong đợi ngựa mẹ sinh nghé con vào đêm đó. |
| Nghi vấn | Had the mare been foaling when you found her in the pasture? |
Có phải ngựa mẹ đã sinh nghé con khi bạn tìm thấy nó trên đồng cỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foal".
