(Top Banner Ad)
foal
B1
noun B1 Động vật học, Nông nghiệp

foal

UK: /fəʊl/ • US: /foʊl/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa con ngựa tơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young horse or related animal, typically under one year old.

Vietnamese Meaning

Một con ngựa non hoặc động vật có liên quan (ví dụ: lừa, la), thường dưới một tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mare is very protective of her foal."

    "Ngựa mẹ rất bảo vệ con non của mình."

  • "The little foal was unsteady on its feet."

    "Con ngựa con nhỏ bé đứng không vững trên đôi chân của nó."

  • "She watched the mare and foal in the pasture."

    "Cô ấy nhìn con ngựa mẹ và ngựa con trên đồng cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foal con ngựa con, con lừa con
Verb foal sinh con (ngựa, lừa)
Noun foaling sự sinh con (ngựa, lừa); mùa sinh sản của ngựa/lừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pulo-
Proto-Germanic
*fulan
Old English
fola
English
foal

Nguồn gốc cổ xưa của "foal"

Từ "foal" có nguồn gốc rất xa xưa, bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*pulo-) và Proto-Germanic (*fulan), mang ý nghĩa chung là "con non của động vật bốn chân". Sau đó, nó phát triển thành "fola" trong tiếng Anh cổ, chuyên dùng để chỉ ngựa con hoặc lừa con. Từ này đã tồn tại và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi qua hàng ngàn năm, cho thấy mối quan hệ lâu đời giữa con người và những chú ngựa con đáng yêu.

Usage Note

Từ 'foal' thường được dùng để chỉ con non của ngựa, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loài thuộc họ Ngựa (Equidae) khác. So với 'calf' (bê) chỉ con non của bò, hoặc 'cub' (con non) chỉ con non của các loài thú săn mồi, 'foal' cụ thể hơn về loài.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ, ví dụ: 'a foal of a mare' (một con ngựa con của một con ngựa cái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foal
  • newborn newborn foal
    (ngựa con mới sinh)
  • young young foal
    (ngựa con non)
  • wild wild foal
    (ngựa con hoang dã)
  • healthy healthy foal
    (ngựa con khỏe mạnh)
  • tiny tiny foal
    (ngựa con bé xíu)
  • orphaned orphaned foal
    (ngựa con mồ côi)
Verb + foal
  • give birth to give birth to a foal
    (sinh ra một ngựa con)
  • raise raise a foal
    (nuôi một ngựa con)
  • deliver deliver a foal
    (đỡ đẻ một ngựa con)
Noun + foal
  • mare and mare and foal
    (ngựa mẹ và ngựa con)

Idioms

  • foaling season

    mùa ngựa/lừa sinh sản

    "The foaling season usually begins in spring, bringing new life to the farm."

    (Mùa ngựa sinh sản thường bắt đầu vào mùa xuân, mang lại sự sống mới cho trang trại.)

  • mare with a foal at foot

    ngựa mẹ có ngựa con đi kèm (chưa cai sữa)

    "The beautiful mare with a foal at foot grazed peacefully in the meadow."

    (Con ngựa mẹ xinh đẹp có ngựa con đi kèm đang gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.)

  • like a playful foal

    như một chú ngựa con tinh nghịch (chỉ sự hoạt bát, vui vẻ)

    "The child bounded across the park like a playful foal, full of energy."

    (Đứa trẻ tung tăng chạy khắp công viên như một chú ngựa con tinh nghịch, tràn đầy năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foal

noun
Lật mặt

Một con ngựa non hoặc động vật có liên quan (ví dụ: lừa, la), thường dưới một tuổi.

"The mare is very protective of her foal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mare foaled last night.
Con ngựa cái đã sinh một con ngựa con vào đêm qua.
Phủ định
The mare did not foal this year.
Con ngựa cái đã không sinh con trong năm nay.
Nghi vấn
Did the mare foal successfully?
Con ngựa cái đã sinh con thành công phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mare was foaling in the pasture.
Con ngựa cái đang sinh con trong đồng cỏ.
Phủ định
The vet wasn't expecting the mare to foal last night.
Bác sĩ thú y đã không mong đợi con ngựa cái sinh con vào tối qua.
Nghi vấn
Was the mare foaling when you arrived?
Có phải con ngựa cái đang sinh con khi bạn đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mare had been foaling for hours before the vet arrived.
Ngựa mẹ đã sinh nghé con hàng giờ trước khi bác sĩ thú y đến.
Phủ định
The farmer hadn't been expecting the mare to foal that night.
Người nông dân đã không mong đợi ngựa mẹ sinh nghé con vào đêm đó.
Nghi vấn
Had the mare been foaling when you found her in the pasture?
Có phải ngựa mẹ đã sinh nghé con khi bạn tìm thấy nó trên đồng cỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foal".

Biểu tượng của sự sống mới

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa có truyền thống chăn nuôi ngựa, ngựa con (foal) là biểu tượng của sự sống mới, hy vọng và sự ngây thơ. Chúng thường gắn liền với mùa xuân, sự khởi đầu và vẻ đẹp của tự nhiên. Việc chăm sóc ngựa con là một phần quan trọng trong ngành chăn nuôi và đua ngựa, thể hiện sự tiếp nối của sự sống.

Vai trò trong ngành đua ngựa

Trong thế giới đua ngựa, "foal" là thuật ngữ chỉ ngựa con mới sinh cho đến khi chúng tròn một tuổi. Giá trị và tiềm năng của một con ngựa đua thường được đánh giá ngay từ khi còn là foal, dựa trên phả hệ (dòng dõi bố mẹ) và thể chất ban đầu. Điều này quyết định tương lai của chúng trong các cuộc đua danh giá và có thể ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp hàng tỷ đô la này.