(Top Banner Ad)
filth
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

filth

UK: /fɪlθ/ • US: /fɪlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự dơ bẩn sự ô uế chất bẩn những thứ ghê tởm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

disgusting dirt

Vietnamese Meaning

bụi bẩn kinh tởm, sự dơ bẩn, ô uế

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was covered in filth."

    "Ngôi nhà bị bao phủ bởi sự dơ bẩn."

  • "The streets were filled with filth after the festival."

    "Các con đường ngập tràn dơ bẩn sau lễ hội."

  • "He accused the newspaper of printing political filth."

    "Anh ta cáo buộc tờ báo đăng tải những điều nhơ bẩn về chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filth chất bẩn thỉu, rác rưởi; sự dơ bẩn; sự đồi bại, tục tĩu
Adjective filthy dơ bẩn, bẩn thỉu; tục tĩu, thô tục; đồi bại
Noun filthiness sự dơ bẩn, sự bẩn thỉu; sự tục tĩu, sự thô tục; sự đồi bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*puH-
Proto-Germanic
*fulþīn
Old English
fylþ
Modern English
filth

Nguồn gốc của 'filth'

Từ 'filth' có nguồn gốc từ từ 'fylþ' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sự dơ bẩn, ô uế, tham nhũng, tội lỗi'. Nó tiến hóa từ gốc Proto-Germanic '*fulþīn' và xa hơn nữa là từ Proto-Indo-European '*puH-', có nghĩa là 'thối rữa, phân hủy'. Ngay từ đầu, 'filth' đã không chỉ ám chỉ chất bẩn vật lý mà còn cả sự suy đồi đạo đức, tội lỗi.

Usage Note

Từ 'filth' thường được dùng để chỉ những chất bẩn gây cảm giác ghê tởm, kinh tởm, thường liên quan đến chất thải, rác rưởi, hoặc những thứ gì đó mục nát. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với các từ như 'dirt' hoặc 'mess'. 'Dirt' đơn giản chỉ là bụi bẩn, trong khi 'mess' chỉ sự bừa bộn. 'Filth' nhấn mạnh sự ô nhiễm, dơ dáy và khó chịu.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng khi nói về việc cái gì đó bị bao phủ hoặc chìm trong sự dơ bẩn. Ví dụ: 'The city was drowning in filth.' ('on' thường được sử dụng khi nói về việc cái gì đó ở trên bề mặt có dơ bẩn. Ví dụ: 'There was filth on the floor.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filth
  • utter utter filth
    (hoàn toàn rác rưởi/dơ bẩn (về lời nói, thông tin))
  • moral moral filth
    (sự đồi bại đạo đức)
  • physical physical filth
    (chất bẩn vật lý, sự dơ bẩn thể chất)
  • disgusting disgusting filth
    (chất bẩn kinh tởm)
Verb + filth
  • spread spread filth
    (lan truyền rác rưởi/thông tin xấu)
  • clean up the clean up the filth
    (dọn dẹp chất bẩn; thanh trừng sự đồi bại)
  • wallow in wallow in filth
    (đắm chìm trong sự dơ bẩn/đồi bại)
  • remove remove filth
    (loại bỏ chất bẩn)

Idioms

  • wallow in filth

    Đắm mình trong sự dơ bẩn (nghĩa đen) hoặc đắm chìm trong sự suy đồi, trụy lạc (nghĩa bóng).

    "He preferred to wallow in filth rather than clean up his act."

    (Anh ta thà đắm chìm trong sự sa đọa còn hơn là cải thiện bản thân.)

  • speak filth

    Nói những lời tục tĩu, thô tục hoặc vô đạo đức.

    "Don't speak such filth in front of the children!"

    (Đừng nói những lời tục tĩu như vậy trước mặt lũ trẻ!)

  • a pile of filth

    Một đống rác rưởi, một mớ hỗn độn (có thể ám chỉ sự vô tổ chức, kém chất lượng).

    "The abandoned house was just a pile of filth."

    (Căn nhà bỏ hoang chỉ là một đống rác rưởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filth

danh từ
Lật mặt

bụi bẩn kinh tởm, sự dơ bẩn, ô uế

"The house was covered in filth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filth".

Vệ sinh và Đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ về thể chất thường được liên kết với sự trong sạch về đạo đức. Do đó, từ 'filth' có thể mang ý nghĩa kép, không chỉ ám chỉ bụi bẩn mà còn cả sự suy đồi đạo đức hoặc sự trụy lạc. Mối liên hệ này đã ăn sâu vào các truyền thống tôn giáo và xã hội.

Ảnh hưởng đến Y tế Công cộng

Khái niệm 'filth' (chất thải, nước thải) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hệ thống y tế công cộng và vệ sinh môi trường, đặc biệt là trong cuộc Cách mạng Công nghiệp khi các thành phố đông đúc phải đối mặt với dịch bệnh. Việc hiểu cách quản lý và loại bỏ 'filth' là yếu tố sống còn để ngăn ngừa bệnh tật và cải thiện điều kiện sống.