filth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
disgusting dirt
Vietnamese Meaning
bụi bẩn kinh tởm, sự dơ bẩn, ô uế
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was covered in filth."
"Ngôi nhà bị bao phủ bởi sự dơ bẩn."
-
"The streets were filled with filth after the festival."
"Các con đường ngập tràn dơ bẩn sau lễ hội."
-
"He accused the newspaper of printing political filth."
"Anh ta cáo buộc tờ báo đăng tải những điều nhơ bẩn về chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filth | chất bẩn thỉu, rác rưởi; sự dơ bẩn; sự đồi bại, tục tĩu |
| Adjective | filthy | dơ bẩn, bẩn thỉu; tục tĩu, thô tục; đồi bại |
| Noun | filthiness | sự dơ bẩn, sự bẩn thỉu; sự tục tĩu, sự thô tục; sự đồi bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'filth' thường được dùng để chỉ những chất bẩn gây cảm giác ghê tởm, kinh tởm, thường liên quan đến chất thải, rác rưởi, hoặc những thứ gì đó mục nát. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với các từ như 'dirt' hoặc 'mess'. 'Dirt' đơn giản chỉ là bụi bẩn, trong khi 'mess' chỉ sự bừa bộn. 'Filth' nhấn mạnh sự ô nhiễm, dơ dáy và khó chịu.
Prepositions
'in' thường được dùng khi nói về việc cái gì đó bị bao phủ hoặc chìm trong sự dơ bẩn. Ví dụ: 'The city was drowning in filth.' ('on' thường được sử dụng khi nói về việc cái gì đó ở trên bề mặt có dơ bẩn. Ví dụ: 'There was filth on the floor.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter filth (hoàn toàn rác rưởi/dơ bẩn (về lời nói, thông tin))
-
moral moral filth (sự đồi bại đạo đức)
-
physical physical filth (chất bẩn vật lý, sự dơ bẩn thể chất)
-
disgusting disgusting filth (chất bẩn kinh tởm)
-
spread spread filth (lan truyền rác rưởi/thông tin xấu)
-
clean up the clean up the filth (dọn dẹp chất bẩn; thanh trừng sự đồi bại)
-
wallow in wallow in filth (đắm chìm trong sự dơ bẩn/đồi bại)
-
remove remove filth (loại bỏ chất bẩn)
Idioms
-
wallow in filth
Đắm mình trong sự dơ bẩn (nghĩa đen) hoặc đắm chìm trong sự suy đồi, trụy lạc (nghĩa bóng).
"He preferred to wallow in filth rather than clean up his act."
(Anh ta thà đắm chìm trong sự sa đọa còn hơn là cải thiện bản thân.)
-
speak filth
Nói những lời tục tĩu, thô tục hoặc vô đạo đức.
"Don't speak such filth in front of the children!"
(Đừng nói những lời tục tĩu như vậy trước mặt lũ trẻ!)
-
a pile of filth
Một đống rác rưởi, một mớ hỗn độn (có thể ám chỉ sự vô tổ chức, kém chất lượng).
"The abandoned house was just a pile of filth."
(Căn nhà bỏ hoang chỉ là một đống rác rưởi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filth
danh từbụi bẩn kinh tởm, sự dơ bẩn, ô uế
"The house was covered in filth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filth".
