(Top Banner Ad)
purity
B2
noun B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

purity

UK: /ˈpjʊə.rə.ti/ • US: /ˈpjʊr.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tinh khiết độ tinh khiết sự trong trắng tính trong trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being pure; freedom from adulteration or contamination.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The purity of the water is essential for the experiment."

    "Độ tinh khiết của nước là yếu tố cần thiết cho thí nghiệm."

  • "The company is committed to maintaining the purity of its products."

    "Công ty cam kết duy trì độ tinh khiết của các sản phẩm của mình."

  • "The mountain air has a certain purity that is hard to find in the city."

    "Không khí trên núi có một sự tinh khiết nhất định mà khó tìm thấy ở thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure tinh khiết, trong sạch, thuần khiết
Verb purify thanh lọc, làm sạch, tinh chế
Noun purifier máy lọc, chất lọc, người thanh lọc
Adverb purely hoàn toàn, thuần túy, chỉ là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pewh₂-
Latin
purus
Latin
puritas
Old French
pureté
English
purity

Nguồn gốc của sự trong sáng

Từ 'purity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'purus', có nghĩa là 'sạch sẽ, tinh khiết'. Sau đó, nó phát triển thành 'puritas' trong tiếng Latin và 'pureté' trong tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh. Xuyên suốt quá trình này, 'purity' luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về trạng thái không pha trộn, không tì vết, cả về vật chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Chỉ trạng thái không bị lẫn tạp chất, không bị ô nhiễm, hoặc sự trong trắng về đạo đức, tư tưởng. Khác với 'cleanliness' (sạch sẽ) chỉ trạng thái không có bụi bẩn. 'Innocence' (vô tội, ngây thơ) nghiêng về sự trong trắng, không có tội lỗi.

Prepositions

of

'purity of something': Chỉ sự tinh khiết, trong sạch của một vật chất hoặc khái niệm nào đó. Ví dụ: the purity of water, the purity of intentions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purity
  • moral moral purity
    (sự trong sạch về đạo đức)
  • spiritual spiritual purity
    (sự thanh tịnh về tâm hồn)
  • absolute absolute purity
    (sự tinh khiết tuyệt đối)
  • pristine pristine purity
    (sự tinh khôi nguyên sơ)
Verb + purity
  • maintain maintain purity
    (duy trì sự trong sạch/tinh khiết)
  • preserve preserve purity
    (bảo tồn sự tinh khiết)
  • question question purity
    (nghi ngờ sự trong sạch/tinh khiết)
Purity + of + Noun
  • purity purity of heart
    (tấm lòng trong sáng, sự chân thành)
  • purity purity of water
    (độ tinh khiết của nước)

Idioms

  • purity of heart

    Tấm lòng trong sáng, sự chân thành không vụ lợi hoặc không có ý đồ xấu.

    "She always helps others with such purity of heart, expecting nothing in return."

    (Cô ấy luôn giúp đỡ người khác với một tấm lòng trong sáng như vậy, không mong đợi bất cứ điều gì đáp lại.)

  • purity of purpose

    Mục đích thuần khiết, ý định chính đáng và không bị ảnh hưởng bởi động cơ cá nhân hoặc tư lợi.

    "The team's success was attributed to the purity of purpose shared by all members."

    (Thành công của đội được cho là nhờ vào mục đích thuần khiết mà tất cả các thành viên đều có chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purity

noun
Lật mặt

Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.

"The purity of the water is essential for the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain the purity of the water supply, we need to filter it regularly.
Để duy trì sự tinh khiết của nguồn cung cấp nước, chúng ta cần lọc nó thường xuyên.
Phủ định
It's important not to compromise the purity of our intentions.
Điều quan trọng là không được làm tổn hại đến sự trong sáng của ý định chúng ta.
Nghi vấn
Is it possible to achieve complete purity in art?
Liệu có thể đạt được sự tinh khiết tuyệt đối trong nghệ thuật không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the pure beauty of the snow-covered mountain is breathtaking!
Ồ, vẻ đẹp thuần khiết của ngọn núi phủ đầy tuyết thật ngoạn mục!
Phủ định
Alas, the water lacks purity; it's unsafe to drink.
Than ôi, nước thiếu độ tinh khiết; nó không an toàn để uống.
Nghi vấn
Good heavens, is the purity of her intentions really in question?
Lạy chúa, liệu sự trong sáng trong ý định của cô ấy thực sự đang bị nghi ngờ sao?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should strive for the pure in our intentions.
Chúng ta nên cố gắng hướng tới sự trong sáng trong ý định của mình.
Phủ định
They must not compromise the purity of the water supply.
Họ không được phép làm ảnh hưởng đến độ tinh khiết của nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
Could this process ensure the purity of the product?
Liệu quy trình này có thể đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist aimed to portray the pure essence of nature in his paintings.
Người họa sĩ hướng đến việc khắc họa bản chất thuần khiết của thiên nhiên trong những bức tranh của mình.
Phủ định
The evidence did not prove that the water was pure.
Bằng chứng không chứng minh được rằng nước đó là tinh khiết.
Nghi vấn
Is the air in the mountains pure enough to improve our health?
Không khí trên núi có đủ trong lành để cải thiện sức khỏe của chúng ta không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She valued purity above all else.
Cô ấy coi trọng sự thuần khiết hơn tất cả mọi thứ.
Phủ định
Never had she seen such pure motives as in his actions.
Chưa bao giờ cô ấy thấy những động cơ thuần khiết như trong hành động của anh ấy.
Nghi vấn
Should the water be pure, it is safe to drink.
Nếu nước tinh khiết thì uống được.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pure water reflected the sunlight beautifully.
Nước tinh khiết phản chiếu ánh mặt trời rất đẹp.
Phủ định
The scandal did not affect his reputation for purity.
Vụ bê bối không ảnh hưởng đến danh tiếng về sự trong sạch của anh ấy.
Nghi vấn
What degree of purity is required for this experiment?
Độ tinh khiết nào là cần thiết cho thí nghiệm này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to maintain the purity of her intentions throughout the project.
Cô ấy sẽ duy trì sự trong sáng của ý định trong suốt dự án.
Phủ định
They are not going to compromise their pure artistic vision for commercial success.
Họ sẽ không thỏa hiệp tầm nhìn nghệ thuật thuần túy của mình vì thành công thương mại.
Nghi vấn
Are you going to ensure the water is pure before we drink it?
Bạn sẽ đảm bảo nước tinh khiết trước khi chúng ta uống chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always valued the purity of her intentions.
Cô ấy luôn coi trọng sự trong sáng trong ý định của mình.
Phủ định
They haven't always maintained the pure water source.
Họ không phải lúc nào cũng duy trì được nguồn nước tinh khiết.
Nghi vấn
Has the company invested in ensuring the purity of its products?
Công ty đã đầu tư để đảm bảo sự tinh khiết của các sản phẩm của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purity".

Biểu tượng trong đám cưới phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các đám cưới truyền thống, màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết, trinh tiết và ngây thơ. Đây là lý do tại sao cô dâu thường mặc váy cưới trắng, thể hiện 'purity' của mình khi bước vào hôn nhân và bắt đầu một cuộc sống mới.

Purity trong các giáo lý tôn giáo

Khái niệm 'purity' có một vị trí quan trọng trong nhiều tôn giáo và triết học trên thế giới. Nó thường ám chỉ sự trong sạch về tâm hồn, đạo đức, và ý định, liên quan đến việc giữ mình khỏi những ham muốn, suy nghĩ hoặc hành động được coi là 'ô uế' hoặc không phù hợp với giáo lý.