muck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wet dirt or mud; something unpleasant or worthless.
Vietnamese Meaning
Bùn ướt, chất bẩn hoặc rác rưởi; thứ gì đó khó chịu hoặc vô giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pigs were playing in the muck."
"Những con lợn đang chơi đùa trong bùn lầy."
-
"The farmer had to muck out the stables every morning."
"Người nông dân phải dọn dẹp chuồng ngựa mỗi sáng."
-
"He really mucked up the presentation."
"Anh ấy đã thực sự làm hỏng bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muckiness | Trạng thái bẩn thỉu, nhầy nhụa |
| Adjective | mucky | Bẩn thỉu, nhầy nhụa |
| Verb | muck up | Làm bẩn, làm rối tung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ bùn lầy hoặc chất thải động vật. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng chỉ những thứ dơ bẩn, hôi hám hoặc vô giá trị cả về vật chất lẫn tinh thần. Khác với 'dirt' mang nghĩa chung chung hơn về bụi bẩn, 'muck' nhấn mạnh tính chất ướt át, nhầy nhụa và thường có mùi khó chịu.
Prepositions
in muck (trong bùn): ám chỉ vị trí nằm trong bùn. through muck (xuyên qua bùn): ám chỉ sự di chuyển qua bùn, thường mang nghĩa khó khăn và vất vả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick muck (bùn đặc)
-
black black muck (bùn đen)
-
stinking stinking muck (bùn hôi thối)
-
wade wade through the muck (lội qua bùn)
-
dig dig in the muck (đào trong bùn)
-
spread spread muck (rải phân (bón cây))
Idioms
-
muck around/about
Làm những việc vô bổ, tốn thời gian (thường là một cách vui vẻ)
"Stop mucking around and get to work!"
(Đừng có lãng phí thời gian nữa, bắt tay vào làm việc đi!)
-
muck something up
Làm hỏng việc gì đó
"I really mucked up the presentation."
(Tôi đã thực sự làm hỏng bài thuyết trình.)
-
to muck in
Chung tay giúp đỡ, tham gia vào một hoạt động chung
"If we all muck in, we can get the job done quickly."
(Nếu tất cả chúng ta cùng chung tay, chúng ta có thể hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muck
nounBùn ướt, chất bẩn hoặc rác rưởi; thứ gì đó khó chịu hoặc vô giá trị.
"The pigs were playing in the muck."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rain stopped, the children played in the muck. |
Sau khi mưa tạnh, bọn trẻ chơi trong bùn lầy. |
| Phủ định | Unless you want to get dirty, don't muck around in the garden. |
Trừ khi bạn muốn bị bẩn, đừng nghịch bẩn trong vườn. |
| Nghi vấn | If we muck out the stables, will you help us clean the tools? |
Nếu chúng ta dọn dẹp chuồng ngựa, bạn sẽ giúp chúng ta rửa dụng cụ chứ? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden was full of muck after the heavy rain. |
Khu vườn đầy bùn đất sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | There isn't any muck on your shoes. |
Không có bùn đất nào trên giày của bạn cả. |
| Nghi vấn | Is that muck you're tracking into the house? |
Có phải bùn đất bạn đang kéo vào nhà không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Muck out the stables before noon. |
Dọn dẹp chuồng ngựa trước buổi trưa. |
| Phủ định | Don't muck around with the equipment; it's fragile! |
Đừng nghịch ngợm với thiết bị; nó dễ vỡ lắm! |
| Nghi vấn | Do muck in and help with the cleaning! |
Hãy xắn tay áo lên và giúp dọn dẹp đi! |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always mucking around in the garden. |
Anh ấy luôn nghịch ngợm trong vườn. |
| Phủ định | Didn't you muck up the presentation? |
Có phải bạn đã làm hỏng bài thuyết trình không? |
| Nghi vấn | Does she have to muck out the stables every day? |
Cô ấy có phải dọn dẹp chuồng ngựa mỗi ngày không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to muck out the stable tomorrow morning. |
Tôi sẽ dọn dẹp chuồng ngựa vào sáng mai. |
| Phủ định | She is not going to muck around with the broken equipment. |
Cô ấy sẽ không nghịch ngợm với thiết bị hỏng. |
| Nghi vấn | Are they going to muck up the presentation? |
Họ có làm hỏng bài thuyết trình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had mucked out the stables before the storm arrived. |
Họ đã dọn sạch chuồng ngựa trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She hadn't mucked around with the settings before the computer crashed. |
Cô ấy đã không nghịch ngợm các cài đặt trước khi máy tính bị sập. |
| Nghi vấn | Had he mucked up the paperwork before his boss noticed? |
Anh ta đã làm rối tung giấy tờ trước khi sếp anh ta nhận ra phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to muck around in the garden when he was a child. |
Anh ấy từng nghịch ngợm trong vườn khi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to muck out the stables, but now she does it every day. |
Cô ấy đã không từng dọn dẹp chuồng ngựa, nhưng bây giờ cô ấy làm việc đó mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Did they use to muck up their school projects before the deadline? |
Có phải họ từng làm hỏng các dự án ở trường trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muck".
