(Top Banner Ad)
muck
B2
noun B2 Môi trường, Nông nghiệp, Ngôn ngữ học

muck

UK: /mʌk/ • US: /mʌk/

Nghĩa tiếng Việt

bùn lầy chất thải rác rưởi làm hỏng phá hoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wet dirt or mud; something unpleasant or worthless.

Vietnamese Meaning

Bùn ướt, chất bẩn hoặc rác rưởi; thứ gì đó khó chịu hoặc vô giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pigs were playing in the muck."

    "Những con lợn đang chơi đùa trong bùn lầy."

  • "The farmer had to muck out the stables every morning."

    "Người nông dân phải dọn dẹp chuồng ngựa mỗi sáng."

  • "He really mucked up the presentation."

    "Anh ấy đã thực sự làm hỏng bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muckiness Trạng thái bẩn thỉu, nhầy nhụa
Adjective mucky Bẩn thỉu, nhầy nhụa
Verb muck up Làm bẩn, làm rối tung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Nông nghiệp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*muk-
Old Norse
myki
Middle English
mucke
English
muck

Nguồn Gốc Của 'Muck'

Từ 'muck' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'myki', có nghĩa là 'phân bò'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến chất thải hữu cơ, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm bất kỳ chất bẩn, nhầy nhụa hoặc khó chịu nào. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa lội bì bõm trong 'muck' mỗi ngày! Ngày nay, chúng ta sử dụng nó theo nhiều nghĩa khác nhau, từ đất đen đến những thứ dơ bẩn nói chung.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ bùn lầy hoặc chất thải động vật. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng chỉ những thứ dơ bẩn, hôi hám hoặc vô giá trị cả về vật chất lẫn tinh thần. Khác với 'dirt' mang nghĩa chung chung hơn về bụi bẩn, 'muck' nhấn mạnh tính chất ướt át, nhầy nhụa và thường có mùi khó chịu.

Prepositions

in through

in muck (trong bùn): ám chỉ vị trí nằm trong bùn. through muck (xuyên qua bùn): ám chỉ sự di chuyển qua bùn, thường mang nghĩa khó khăn và vất vả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muck
  • thick thick muck
    (bùn đặc)
  • black black muck
    (bùn đen)
  • stinking stinking muck
    (bùn hôi thối)
Verb + muck
  • wade wade through the muck
    (lội qua bùn)
  • dig dig in the muck
    (đào trong bùn)
  • spread spread muck
    (rải phân (bón cây))

Idioms

  • muck around/about

    Làm những việc vô bổ, tốn thời gian (thường là một cách vui vẻ)

    "Stop mucking around and get to work!"

    (Đừng có lãng phí thời gian nữa, bắt tay vào làm việc đi!)

  • muck something up

    Làm hỏng việc gì đó

    "I really mucked up the presentation."

    (Tôi đã thực sự làm hỏng bài thuyết trình.)

  • to muck in

    Chung tay giúp đỡ, tham gia vào một hoạt động chung

    "If we all muck in, we can get the job done quickly."

    (Nếu tất cả chúng ta cùng chung tay, chúng ta có thể hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muck

noun
Lật mặt

Bùn ướt, chất bẩn hoặc rác rưởi; thứ gì đó khó chịu hoặc vô giá trị.

"The pigs were playing in the muck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain stopped, the children played in the muck.
Sau khi mưa tạnh, bọn trẻ chơi trong bùn lầy.
Phủ định
Unless you want to get dirty, don't muck around in the garden.
Trừ khi bạn muốn bị bẩn, đừng nghịch bẩn trong vườn.
Nghi vấn
If we muck out the stables, will you help us clean the tools?
Nếu chúng ta dọn dẹp chuồng ngựa, bạn sẽ giúp chúng ta rửa dụng cụ chứ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was full of muck after the heavy rain.
Khu vườn đầy bùn đất sau trận mưa lớn.
Phủ định
There isn't any muck on your shoes.
Không có bùn đất nào trên giày của bạn cả.
Nghi vấn
Is that muck you're tracking into the house?
Có phải bùn đất bạn đang kéo vào nhà không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Muck out the stables before noon.
Dọn dẹp chuồng ngựa trước buổi trưa.
Phủ định
Don't muck around with the equipment; it's fragile!
Đừng nghịch ngợm với thiết bị; nó dễ vỡ lắm!
Nghi vấn
Do muck in and help with the cleaning!
Hãy xắn tay áo lên và giúp dọn dẹp đi!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always mucking around in the garden.
Anh ấy luôn nghịch ngợm trong vườn.
Phủ định
Didn't you muck up the presentation?
Có phải bạn đã làm hỏng bài thuyết trình không?
Nghi vấn
Does she have to muck out the stables every day?
Cô ấy có phải dọn dẹp chuồng ngựa mỗi ngày không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to muck out the stable tomorrow morning.
Tôi sẽ dọn dẹp chuồng ngựa vào sáng mai.
Phủ định
She is not going to muck around with the broken equipment.
Cô ấy sẽ không nghịch ngợm với thiết bị hỏng.
Nghi vấn
Are they going to muck up the presentation?
Họ có làm hỏng bài thuyết trình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had mucked out the stables before the storm arrived.
Họ đã dọn sạch chuồng ngựa trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't mucked around with the settings before the computer crashed.
Cô ấy đã không nghịch ngợm các cài đặt trước khi máy tính bị sập.
Nghi vấn
Had he mucked up the paperwork before his boss noticed?
Anh ta đã làm rối tung giấy tờ trước khi sếp anh ta nhận ra phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to muck around in the garden when he was a child.
Anh ấy từng nghịch ngợm trong vườn khi còn bé.
Phủ định
She didn't use to muck out the stables, but now she does it every day.
Cô ấy đã không từng dọn dẹp chuồng ngựa, nhưng bây giờ cô ấy làm việc đó mỗi ngày.
Nghi vấn
Did they use to muck up their school projects before the deadline?
Có phải họ từng làm hỏng các dự án ở trường trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muck".

Muck Boots

Ở các nước phương Tây, 'Muck Boots' là một thương hiệu ủng nổi tiếng được thiết kế để sử dụng trong môi trường lầy lội và bẩn thỉu. Chúng thường được sử dụng trong nông nghiệp, làm vườn và các hoạt động ngoài trời khác.

Negative Connotation

Từ 'muck' thường có ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bẩn thỉu, ô uế hoặc không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chất thải, bùn hoặc những thứ có chất lượng thấp.