(Top Banner Ad)
grime
B2
noun B2 Vệ sinh và Mô tả

grime

UK: /ɡraɪm/ • US: /ɡraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

bụi bẩn lâu ngày lớp bụi dơ dơ bẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dirt that collects on or in something.

Vietnamese Meaning

Bụi bẩn tích tụ trên hoặc trong một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The windows were covered in grime."

    "Những chiếc cửa sổ phủ đầy bụi bẩn."

  • "The grime on his hands showed he'd been working hard."

    "Bụi bẩn trên tay anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc vất vả."

  • "The walls of the old building were covered in years of grime."

    "Những bức tường của tòa nhà cũ bị bao phủ bởi lớp bụi bẩn nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grime bụi bẩn, vết bẩn cứng đầu, cáu bẩn (thường là bẩn thỉu và bám chặt)
Adjective grimy đầy bụi bẩn, cáu bẩn, bẩn thỉu (do bị phủ bởi grime)
Adverb grimily một cách cáu bẩn, bẩn thỉu
Verb to grime làm bẩn, làm cáu bẩn, phủ bụi bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh và Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grīma
Middle English
gryme
Modern English
grime

Nguồn gốc của 'grime'

'Grime' có nguồn gốc từ từ 'grīma' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'bóng ma'. Thật thú vị khi nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ 'bụi bẩn' hoặc 'vết bẩn cứng đầu' vào thời Trung Anh (Middle English), có lẽ do sự liên tưởng đến màu tối hoặc vẻ ngoài khó chịu của bụi bẩn, giống như một chiếc mặt nạ che phủ hay một thứ gì đó khó chịu.

Usage Note

Từ 'grime' thường ám chỉ lớp bụi bẩn lâu ngày, khó rửa sạch, bám chặt vào bề mặt. Nó có thể là bụi đường, dầu mỡ, hoặc các chất bẩn khác. Khác với 'dirt' là từ chung chung hơn để chỉ bụi bẩn, 'grime' mang tính chất bẩn thỉu và khó coi hơn.

Prepositions

on in

'Grime on' dùng để chỉ bụi bẩn bám trên bề mặt. Ví dụ: 'grime on the window'. 'Grime in' dùng để chỉ bụi bẩn nằm sâu bên trong vật gì đó. Ví dụ: 'grime in the cracks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grime
  • thick thick grime
    (lớp cáu bẩn dày đặc)
  • greasy greasy grime
    (cáu bẩn dầu mỡ)
  • industrial industrial grime
    (cáu bẩn công nghiệp)
  • street street grime
    (bụi bẩn đường phố)
Verb + grime
  • remove remove grime
    (loại bỏ cáu bẩn)
  • scrub away scrub away grime
    (chà sạch cáu bẩn)
  • accumulate grime accumulates
    (cáu bẩn tích tụ)
Prepositional Phrases / Noun Phrases
  • covered in covered in grime
    (bị phủ đầy cáu bẩn)
  • caked with caked with grime
    (đóng bánh cáu bẩn (dày đặc))
  • dirt and dirt and grime
    (đất và cáu bẩn (cụm từ phổ biến))

Idioms

  • the daily grime

    những khía cạnh khó chịu, tẻ nhạt, hoặc bẩn thỉu của cuộc sống hàng ngày (thường là công việc hoặc môi trường sống)

    "After a week of hard work, he just wanted to escape the daily grime and relax."

    (Sau một tuần làm việc vất vả, anh ấy chỉ muốn thoát khỏi sự bận rộn và mệt mỏi hàng ngày để thư giãn.)

  • covered in grime

    bị phủ kín bởi bụi bẩn cứng đầu, rất bẩn thỉu

    "The old machinery was completely covered in grime."

    (Cỗ máy cũ bị phủ kín bởi cáu bẩn.)

  • scrub away the grime

    chà rửa kỹ lưỡng để loại bỏ bụi bẩn (có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng để giải quyết vấn đề)

    "We spent all morning scrubbing away the grime from the kitchen floor."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để chà sạch cáu bẩn trên sàn bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grime

noun
Lật mặt

Bụi bẩn tích tụ trên hoặc trong một vật gì đó.

"The windows were covered in grime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding grime ensures a healthier environment.
Tránh bụi bẩn đảm bảo một môi trường lành mạnh hơn.
Phủ định
I don't mind cleaning, but tolerating excessive grime is unacceptable.
Tôi không ngại dọn dẹp, nhưng chịu đựng quá nhiều bụi bẩn là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is removing grime a priority for you?
Loại bỏ bụi bẩn có phải là ưu tiên của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My hands used to be covered in grime after working in the garden.
Tay tôi từng dính đầy bụi bẩn sau khi làm vườn.
Phủ định
The windows didn't use to be so grimy before the factory was built nearby.
Cửa sổ đã không từng bị bẩn như vậy trước khi nhà máy được xây dựng gần đây.
Nghi vấn
Did you use to worry about grime getting on your clothes when you were a child?
Bạn có từng lo lắng về việc bụi bẩn dính vào quần áo khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grime".

Biểu tượng của sự cũ kỹ và thiếu chăm sóc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'grime' thường được liên kết với sự cũ kỹ, bỏ bê, hoặc thiếu chăm sóc. Sự hiện diện của cáu bẩn có thể gợi ý một môi trường không được giữ gìn sạch sẽ hoặc một thứ gì đó đã bị lãng quên trong thời gian dài. Ngược lại, việc loại bỏ 'grime' thường biểu tượng cho sự đổi mới, cải thiện hoặc khôi phục.

Grime và môi trường đô thị

'Grime' đặc biệt phổ biến trong các khu vực đô thị và công nghiệp, nơi khói bụi, ô nhiễm và chất thải công nghiệp có thể tạo ra các lớp bẩn khó làm sạch. Nó thường được nhắc đến khi mô tả vẻ ngoài của các tòa nhà cũ, nhà máy, hoặc các phương tiện giao thông công cộng đã trải qua nhiều năm sử dụng.