final draft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last version of a piece of writing before it is published or handed in.
Vietnamese Meaning
Bản nháp cuối cùng của một văn bản trước khi được xuất bản hoặc nộp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She submitted the final draft of her thesis to the professor."
"Cô ấy đã nộp bản nháp cuối cùng của luận văn cho giáo sư."
-
"Please review the final draft and let me know if you have any feedback."
"Vui lòng xem lại bản nháp cuối cùng và cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ phản hồi nào."
-
"The editor approved the final draft of the novel."
"Biên tập viên đã chấp thuận bản nháp cuối cùng của cuốn tiểu thuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | finalize | Hoàn tất, làm cho cuối cùng |
| Noun | finalization | Sự hoàn tất, sự kết thúc |
| Adverb | finally | Cuối cùng, sau cùng |
| Verb | draft | Soạn thảo, phác thảo |
| Noun | drafting | Sự soạn thảo, việc lập bản nháp |
| Noun | drafter | Người soạn thảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'final draft' dùng để chỉ phiên bản hoàn thiện nhất của một tài liệu, bài viết hoặc tác phẩm nào đó, đã được chỉnh sửa và sửa đổi nhiều lần, sẵn sàng để trình bày hoặc xuất bản. Nó nhấn mạnh quá trình hoàn thiện và là kết quả của nhiều lần xem xét và cải thiện.
Prepositions
Giới từ 'of' thường đi kèm với 'final draft' để chỉ ra bản nháp cuối cùng của cái gì đó. Ví dụ: 'the final draft of the report' (bản nháp cuối cùng của báo cáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
revised revised final draft (bản nháp cuối cùng đã được chỉnh sửa)
-
polished polished final draft (bản nháp cuối cùng đã được trau chuốt)
-
approved approved final draft (bản nháp cuối cùng đã được duyệt)
-
clean clean final draft (bản nháp cuối cùng sạch (không lỗi, không ghi chú))
-
submit submit the final draft (nộp bản nháp cuối cùng)
-
complete complete the final draft (hoàn thành bản nháp cuối cùng)
-
review review the final draft (duyệt/xem xét bản nháp cuối cùng)
-
prepare prepare the final draft (chuẩn bị bản nháp cuối cùng)
-
work on work on the final draft (làm việc/hoàn thiện bản nháp cuối cùng)
Idioms
-
The final draft is due...
Bản nháp cuối cùng phải nộp vào...
"The final draft is due next Friday, so make sure all your revisions are done."
(Bản nháp cuối cùng phải nộp vào thứ Sáu tới, vì vậy hãy đảm bảo mọi chỉnh sửa của bạn đã xong.)
-
To hand in the final draft
Nộp bản nháp cuối cùng
"I spent all night polishing my essay so I could hand in the final draft on time."
(Tôi đã thức cả đêm để trau chuốt bài luận của mình để có thể nộp bản nháp cuối cùng đúng hạn.)
-
This is the final draft for approval.
Đây là bản nháp cuối cùng để phê duyệt.
"Once the team lead checks, this is the final draft for approval by the client."
(Sau khi trưởng nhóm kiểm tra, đây là bản nháp cuối cùng để khách hàng phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final draft
Danh từBản nháp cuối cùng của một văn bản trước khi được xuất bản hoặc nộp.
"She submitted the final draft of her thesis to the professor."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this final draft is excellent! |
Wow, bản nháp cuối cùng này thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, this isn't the final draft! |
Ôi không, đây không phải là bản nháp cuối cùng! |
| Nghi vấn | Hey, is this the final draft? |
Này, đây có phải là bản nháp cuối cùng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The essay is almost complete: I just need to proofread the final draft. |
Bài luận gần như hoàn thành: Tôi chỉ cần đọc lại bản nháp cuối cùng. |
| Phủ định | This isn't the final version: there are still a few more edits before it can be considered the final draft. |
Đây không phải là phiên bản cuối cùng: vẫn còn một vài chỉnh sửa nữa trước khi nó có thể được coi là bản nháp cuối cùng. |
| Nghi vấn | Is this your final draft: have you made all the necessary revisions? |
Đây có phải là bản nháp cuối cùng của bạn không: bạn đã thực hiện tất cả các sửa đổi cần thiết chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He submitted the final draft yesterday. |
Anh ấy đã nộp bản nháp cuối cùng ngày hôm qua. |
| Phủ định | Not until the deadline did he submit the final draft. |
Mãi đến hạn chót anh ấy mới nộp bản nháp cuối cùng. |
| Nghi vấn | Should you need help with the final draft, let me know. |
Nếu bạn cần giúp đỡ với bản nháp cuối cùng, hãy cho tôi biết. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor's final draft significantly improved the book's readability. |
Bản nháp cuối cùng của biên tập viên đã cải thiện đáng kể khả năng đọc của cuốn sách. |
| Phủ định | My boss's final draft of the report wasn't approved by the board. |
Bản nháp cuối cùng của sếp tôi về báo cáo đã không được hội đồng quản trị phê duyệt. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's final draft of the proposal or just John's final draft? |
Đây là bản nháp cuối cùng của John và Mary cho đề xuất hay chỉ là bản nháp cuối cùng của John? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final draft".
