(Top Banner Ad)
final draft
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Viết lách, Xuất bản

final draft

UK: /ˈfaɪnl drɑːft/ • US: /ˈfaɪnl dræft/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp cuối cùng bản thảo cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last version of a piece of writing before it is published or handed in.

Vietnamese Meaning

Bản nháp cuối cùng của một văn bản trước khi được xuất bản hoặc nộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She submitted the final draft of her thesis to the professor."

    "Cô ấy đã nộp bản nháp cuối cùng của luận văn cho giáo sư."

  • "Please review the final draft and let me know if you have any feedback."

    "Vui lòng xem lại bản nháp cuối cùng và cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ phản hồi nào."

  • "The editor approved the final draft of the novel."

    "Biên tập viên đã chấp thuận bản nháp cuối cùng của cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finalize Hoàn tất, làm cho cuối cùng
Noun finalization Sự hoàn tất, sự kết thúc
Adverb finally Cuối cùng, sau cùng
Verb draft Soạn thảo, phác thảo
Noun drafting Sự soạn thảo, việc lập bản nháp
Noun drafter Người soạn thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, boundary)
Latin
finalis (belonging to the end)
Old French
final
Middle English
final
Proto-Germanic
*dragana (to draw, to pull)
Old English
dragan (to draw)
Middle English
draht, draught (a drawing, a sketch, a plan)

Nguồn gốc của 'Final' (Cuối cùng)

Từ 'final' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã phát triển thành tính từ 'finalis' (thuộc về kết thúc) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'cuối cùng' hoặc 'quyết định'. 'Final' được dùng để chỉ điều gì đó ở giai đoạn hoàn tất, không còn thay đổi thêm.

Nguồn gốc của 'Draft' (Bản nháp)

Từ 'draft' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, nó có nghĩa là 'hành động vẽ' hoặc 'một cái được vẽ ra'. Nó bắt nguồn từ động từ 'to draw' (vẽ, kéo), với gốc gác từ tiếng Proto-Germanic '*dragana'. Nghĩa 'bản nháp' hoặc 'bản thảo sơ bộ' xuất hiện bởi vì một bản thảo là một 'bản vẽ ra' hay một 'phác thảo' ban đầu của một văn bản, trước khi nó được hoàn thiện.

Sự kết hợp: 'Final Draft'

'Final draft' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa rõ ràng: 'final' (cuối cùng) và 'draft' (bản nháp/thảo). Cụm từ này chỉ một phiên bản của tài liệu đã gần như hoàn chỉnh, đã trải qua nhiều lần sửa đổi và được coi là phiên bản cuối cùng trước khi công bố hoặc nộp. Đây là kết quả của quá trình 'draw' (phác thảo) và 'finalise' (hoàn thiện).

Usage Note

Cụm từ 'final draft' dùng để chỉ phiên bản hoàn thiện nhất của một tài liệu, bài viết hoặc tác phẩm nào đó, đã được chỉnh sửa và sửa đổi nhiều lần, sẵn sàng để trình bày hoặc xuất bản. Nó nhấn mạnh quá trình hoàn thiện và là kết quả của nhiều lần xem xét và cải thiện.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi kèm với 'final draft' để chỉ ra bản nháp cuối cùng của cái gì đó. Ví dụ: 'the final draft of the report' (bản nháp cuối cùng của báo cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final draft
  • revised revised final draft
    (bản nháp cuối cùng đã được chỉnh sửa)
  • polished polished final draft
    (bản nháp cuối cùng đã được trau chuốt)
  • approved approved final draft
    (bản nháp cuối cùng đã được duyệt)
  • clean clean final draft
    (bản nháp cuối cùng sạch (không lỗi, không ghi chú))
Verb + final draft
  • submit submit the final draft
    (nộp bản nháp cuối cùng)
  • complete complete the final draft
    (hoàn thành bản nháp cuối cùng)
  • review review the final draft
    (duyệt/xem xét bản nháp cuối cùng)
  • prepare prepare the final draft
    (chuẩn bị bản nháp cuối cùng)
  • work on work on the final draft
    (làm việc/hoàn thiện bản nháp cuối cùng)

Idioms

  • The final draft is due...

    Bản nháp cuối cùng phải nộp vào...

    "The final draft is due next Friday, so make sure all your revisions are done."

    (Bản nháp cuối cùng phải nộp vào thứ Sáu tới, vì vậy hãy đảm bảo mọi chỉnh sửa của bạn đã xong.)

  • To hand in the final draft

    Nộp bản nháp cuối cùng

    "I spent all night polishing my essay so I could hand in the final draft on time."

    (Tôi đã thức cả đêm để trau chuốt bài luận của mình để có thể nộp bản nháp cuối cùng đúng hạn.)

  • This is the final draft for approval.

    Đây là bản nháp cuối cùng để phê duyệt.

    "Once the team lead checks, this is the final draft for approval by the client."

    (Sau khi trưởng nhóm kiểm tra, đây là bản nháp cuối cùng để khách hàng phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final draft

Danh từ
Lật mặt

Bản nháp cuối cùng của một văn bản trước khi được xuất bản hoặc nộp.

"She submitted the final draft of her thesis to the professor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this final draft is excellent!
Wow, bản nháp cuối cùng này thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, this isn't the final draft!
Ôi không, đây không phải là bản nháp cuối cùng!
Nghi vấn
Hey, is this the final draft?
Này, đây có phải là bản nháp cuối cùng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essay is almost complete: I just need to proofread the final draft.
Bài luận gần như hoàn thành: Tôi chỉ cần đọc lại bản nháp cuối cùng.
Phủ định
This isn't the final version: there are still a few more edits before it can be considered the final draft.
Đây không phải là phiên bản cuối cùng: vẫn còn một vài chỉnh sửa nữa trước khi nó có thể được coi là bản nháp cuối cùng.
Nghi vấn
Is this your final draft: have you made all the necessary revisions?
Đây có phải là bản nháp cuối cùng của bạn không: bạn đã thực hiện tất cả các sửa đổi cần thiết chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He submitted the final draft yesterday.
Anh ấy đã nộp bản nháp cuối cùng ngày hôm qua.
Phủ định
Not until the deadline did he submit the final draft.
Mãi đến hạn chót anh ấy mới nộp bản nháp cuối cùng.
Nghi vấn
Should you need help with the final draft, let me know.
Nếu bạn cần giúp đỡ với bản nháp cuối cùng, hãy cho tôi biết.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor's final draft significantly improved the book's readability.
Bản nháp cuối cùng của biên tập viên đã cải thiện đáng kể khả năng đọc của cuốn sách.
Phủ định
My boss's final draft of the report wasn't approved by the board.
Bản nháp cuối cùng của sếp tôi về báo cáo đã không được hội đồng quản trị phê duyệt.
Nghi vấn
Is it John and Mary's final draft of the proposal or just John's final draft?
Đây là bản nháp cuối cùng của John và Mary cho đề xuất hay chỉ là bản nháp cuối cùng của John?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final draft".

Tầm quan trọng của quá trình sửa đổi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, 'final draft' nhấn mạnh rằng chất lượng không đến từ lần viết đầu tiên. Nó phản ánh niềm tin rằng việc viết là một quá trình lặp đi lặp lại của việc soạn thảo, xem xét, và chỉnh sửa. Một 'final draft' thường là kết quả của nhiều 'draft' trước đó, thể hiện sự nỗ lực và cải tiến liên tục.

Tiêu chuẩn chuyên nghiệp và sự cam kết

'Final draft' mang ý nghĩa của sự hoàn thiện và cam kết. Khi một người nộp 'final draft', điều đó có nghĩa là họ đã kiểm tra, chỉnh sửa, và tin rằng đây là phiên bản tốt nhất có thể của công việc của họ. Nó đại diện cho một sản phẩm cuối cùng, sẵn sàng để được đánh giá, xuất bản hoặc đưa vào sử dụng, và thường đi kèm với kỳ vọng về chất lượng cao và ít lỗi.