(Top Banner Ad)
rough draft
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Viết lách, Biên tập

rough draft

UK: /ˈrʌf ˌdrɑːft/ • US: /ˈrʌf ˌdræft/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp bản thảo bản phác thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary version of a piece of writing.

Vietnamese Meaning

Một bản nháp sơ bộ của một bài viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She submitted a rough draft of her essay to the professor."

    "Cô ấy đã nộp bản nháp sơ bộ của bài luận cho giáo sư."

  • "The writer is working on a rough draft of his new book."

    "Nhà văn đang viết bản nháp sơ bộ của cuốn sách mới của mình."

  • "Don't worry about making it perfect, just get a rough draft done."

    "Đừng lo lắng về việc làm cho nó hoàn hảo, chỉ cần hoàn thành một bản nháp sơ bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô, nhám, chưa hoàn chỉnh
Adverb roughly một cách thô sơ, xấp xỉ, khoảng chừng
Noun roughness sự thô ráp, tính chưa hoàn thiện
Noun draft bản nháp, bản phác thảo, bản thiết kế; hối phiếu
Verb draft phác thảo, soạn thảo, lên kế hoạch sơ bộ
Noun drafter người soạn thảo, người phác thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Biên tập

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrūhaz
Old English
rūh
Middle English
roughe
Modern English
rough
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
draht / draft
Modern English
draft

Bản Nháp Thô: Lần Đầu Tiên Và Chưa Hoàn Hảo

Từ 'rough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūh', mang ý nghĩa 'thô ráp, chưa được trau chuốt'. Còn từ 'draft' bắt nguồn từ động từ 'dragan' (kéo, vẽ) trong tiếng Anh cổ, diễn tả hành động phác thảo hay tạo ra một bản vẽ sơ bộ. Khi kết hợp, 'rough draft' tạo nên một khái niệm về bản thảo đầu tiên, còn nhiều nét nguệch ngoạc và cần được chỉnh sửa kỹ lưỡng. Đây là một bước không thể thiếu trong quá trình sáng tạo và viết lách, nơi những ý tưởng ban đầu được ghi lại mà không đặt nặng sự hoàn hảo.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ bản viết đầu tiên, chưa hoàn thiện và cần chỉnh sửa. Nó khác với 'final draft' (bản thảo cuối cùng) hoặc 'polished draft' (bản thảo đã được trau chuốt). 'Rough draft' nhấn mạnh tính chất chưa hoàn thiện và có thể còn nhiều lỗi.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bản nháp của cái gì đó. Ví dụ: 'a rough draft of a novel' (bản nháp của một cuốn tiểu thuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rough draft
  • first first rough draft
    (bản nháp thô đầu tiên)
  • early early rough draft
    (bản nháp thô ban đầu)
  • preliminary preliminary rough draft
    (bản nháp thô sơ bộ)
  • handwritten handwritten rough draft
    (bản nháp thô viết tay)
Verb + rough draft
  • write write a rough draft
    (viết một bản nháp thô)
  • prepare prepare a rough draft
    (chuẩn bị một bản nháp thô)
  • submit submit a rough draft
    (nộp một bản nháp thô)
  • revise revise a rough draft
    (chỉnh sửa một bản nháp thô)
  • complete complete a rough draft
    (hoàn thành một bản nháp thô)

Idioms

  • to write a rough draft

    Viết một bản nháp thô (Hành động tạo ra phiên bản đầu tiên của một văn bản, chưa cần hoàn hảo).

    "I need to write a rough draft of my essay by Friday."

    (Tôi cần viết xong bản nháp thô của bài luận trước thứ Sáu.)

  • the first rough draft of history

    Bản nháp thô đầu tiên của lịch sử (Cách ví von về tin tức thời sự, cho rằng tin tức là những ghi nhận ban đầu, chưa đầy đủ và có thể sai sót, của các sự kiện sẽ trở thành lịch sử).

    "Journalism is often called the first rough draft of history."

    (Báo chí thường được gọi là bản nháp thô đầu tiên của lịch sử.)

  • to get past the rough draft stage

    Vượt qua giai đoạn bản nháp thô (Hoàn thành bản nháp đầu tiên và bắt đầu quá trình chỉnh sửa, phát triển thêm; ngụ ý vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu).

    "Once you get past the rough draft stage, the real work of refining begins."

    (Một khi bạn vượt qua giai đoạn bản nháp thô, công việc tinh chỉnh thực sự mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough draft

Danh từ
Lật mặt

Một bản nháp sơ bộ của một bài viết.

"She submitted a rough draft of her essay to the professor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough draft".

Tầm quan trọng của Lặp lại trong Viết lách

Trong giáo dục và sáng tạo phương Tây, bản nháp thô (rough draft) được xem là một bước khởi đầu không thể thiếu. Nó khuyến khích người viết ghi lại mọi ý tưởng mà không cần lo lắng về sự hoàn hảo ngay lập tức, từ đó tạo nền tảng cho việc chỉnh sửa và phát triển sau này. Đây là một phần quan trọng của quy trình viết lặp đi lặp lại.

Quyền được không hoàn hảo

Khái niệm 'rough draft' trao cho người viết 'quyền được không hoàn hảo' ở giai đoạn đầu. Điều này giúp loại bỏ áp lực phải hoàn thiện ngay từ đầu, khuyến khích sự thử nghiệm, sáng tạo và giảm bớt nỗi sợ mắc lỗi. Nó giúp người học tiếng Anh hiểu rằng việc mắc lỗi trong giai đoạn đầu là bình thường và cần thiết để tiến bộ.