rough draft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A preliminary version of a piece of writing.
Vietnamese Meaning
Một bản nháp sơ bộ của một bài viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She submitted a rough draft of her essay to the professor."
"Cô ấy đã nộp bản nháp sơ bộ của bài luận cho giáo sư."
-
"The writer is working on a rough draft of his new book."
"Nhà văn đang viết bản nháp sơ bộ của cuốn sách mới của mình."
-
"Don't worry about making it perfect, just get a rough draft done."
"Đừng lo lắng về việc làm cho nó hoàn hảo, chỉ cần hoàn thành một bản nháp sơ bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rough | thô, nhám, chưa hoàn chỉnh |
| Adverb | roughly | một cách thô sơ, xấp xỉ, khoảng chừng |
| Noun | roughness | sự thô ráp, tính chưa hoàn thiện |
| Noun | draft | bản nháp, bản phác thảo, bản thiết kế; hối phiếu |
| Verb | draft | phác thảo, soạn thảo, lên kế hoạch sơ bộ |
| Noun | drafter | người soạn thảo, người phác thảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ bản viết đầu tiên, chưa hoàn thiện và cần chỉnh sửa. Nó khác với 'final draft' (bản thảo cuối cùng) hoặc 'polished draft' (bản thảo đã được trau chuốt). 'Rough draft' nhấn mạnh tính chất chưa hoàn thiện và có thể còn nhiều lỗi.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bản nháp của cái gì đó. Ví dụ: 'a rough draft of a novel' (bản nháp của một cuốn tiểu thuyết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first rough draft (bản nháp thô đầu tiên)
-
early early rough draft (bản nháp thô ban đầu)
-
preliminary preliminary rough draft (bản nháp thô sơ bộ)
-
handwritten handwritten rough draft (bản nháp thô viết tay)
-
write write a rough draft (viết một bản nháp thô)
-
prepare prepare a rough draft (chuẩn bị một bản nháp thô)
-
submit submit a rough draft (nộp một bản nháp thô)
-
revise revise a rough draft (chỉnh sửa một bản nháp thô)
-
complete complete a rough draft (hoàn thành một bản nháp thô)
Idioms
-
to write a rough draft
Viết một bản nháp thô (Hành động tạo ra phiên bản đầu tiên của một văn bản, chưa cần hoàn hảo).
"I need to write a rough draft of my essay by Friday."
(Tôi cần viết xong bản nháp thô của bài luận trước thứ Sáu.)
-
the first rough draft of history
Bản nháp thô đầu tiên của lịch sử (Cách ví von về tin tức thời sự, cho rằng tin tức là những ghi nhận ban đầu, chưa đầy đủ và có thể sai sót, của các sự kiện sẽ trở thành lịch sử).
"Journalism is often called the first rough draft of history."
(Báo chí thường được gọi là bản nháp thô đầu tiên của lịch sử.)
-
to get past the rough draft stage
Vượt qua giai đoạn bản nháp thô (Hoàn thành bản nháp đầu tiên và bắt đầu quá trình chỉnh sửa, phát triển thêm; ngụ ý vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu).
"Once you get past the rough draft stage, the real work of refining begins."
(Một khi bạn vượt qua giai đoạn bản nháp thô, công việc tinh chỉnh thực sự mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough draft
Danh từMột bản nháp sơ bộ của một bài viết.
"She submitted a rough draft of her essay to the professor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough draft".
