published
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been printed and made available to the public.
Vietnamese Meaning
Đã được in và cung cấp cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author's first novel was published last year."
"Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của tác giả đã được xuất bản năm ngoái."
-
"The book was published by a well-known publishing house."
"Cuốn sách được xuất bản bởi một nhà xuất bản nổi tiếng."
-
"She has published several articles on climate change."
"Cô ấy đã xuất bản một vài bài báo về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | publish | Xuất bản, công bố |
| Noun | publisher | Nhà xuất bản |
| Noun | publication | Ấn phẩm; sự xuất bản |
| Adjective | public | Công cộng, công khai |
| Adverb | publicly | Công khai, công cộng |
| Adjective | unpublished | Chưa xuất bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả sách, bài báo, nghiên cứu, hoặc bất kỳ tài liệu nào đã được xuất bản chính thức. Nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành và được công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recently recently published (mới được xuất bản gần đây)
-
widely widely published (được xuất bản rộng rãi)
-
first first published (xuất bản lần đầu)
-
officially officially published (được công bố chính thức)
-
previously previously published (đã được xuất bản trước đó)
-
be be published (được xuất bản)
-
have have something published (có cái gì đó được xuất bản)
-
get get published (được xuất bản (thường dùng trong văn nói))
-
article published article (bài báo đã xuất bản)
-
book published book (sách đã xuất bản)
-
work published work (tác phẩm đã xuất bản)
-
research published research (nghiên cứu đã công bố)
Idioms
-
to be published in (year/journal)
được xuất bản/đăng tải trên (năm/tạp chí)
"Her debut novel was published in 2023."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy được xuất bản vào năm 2023.)
-
have something published
có cái gì đó được xuất bản/đăng tải
"He hopes to have his poems published soon."
(Anh ấy hy vọng những bài thơ của mình sẽ sớm được xuất bản.)
-
await publication / be awaiting publication
chờ đợi được xuất bản
"The manuscript is currently awaiting publication."
(Bản thảo hiện đang chờ được xuất bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
published
Tính từĐã được in và cung cấp cho công chúng.
"The author's first novel was published last year."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author's new book was published last week. |
Cuốn sách mới của tác giả đã được xuất bản vào tuần trước. |
| Phủ định | The report hasn't been published yet due to ongoing revisions. |
Báo cáo vẫn chưa được xuất bản do các chỉnh sửa đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Has the research paper been published in a peer-reviewed journal? |
Bài nghiên cứu đã được xuất bản trên một tạp chí được đánh giá ngang hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "published".
