final showing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last performance, screening, or presentation of something.
Vietnamese Meaning
Buổi biểu diễn, buổi chiếu hoặc buổi trình bày cuối cùng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final showing of the play is tonight."
"Buổi diễn cuối cùng của vở kịch là tối nay."
-
"This is the final showing of the documentary at the film festival."
"Đây là buổi chiếu cuối cùng của bộ phim tài liệu tại liên hoan phim."
-
"The store is having a final showing of its summer collection before the new season starts."
"Cửa hàng đang có buổi trưng bày cuối cùng bộ sưu tập mùa hè trước khi mùa mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | final | cuối cùng, sau cùng |
| N | finality | sự dứt khoát, tính chất cuối cùng |
| Adv | finally | cuối cùng, rốt cuộc |
| V | finalize | hoàn thành, kết thúc (cái gì đó) |
| V | show | chỉ ra, trưng bày, chiếu (phim) |
| N | show | buổi trình diễn, chương trình biểu diễn |
| N | showcase | hộp trưng bày, buổi giới thiệu |
| V | showcase | trưng bày, giới thiệu |
| Adj | showy | phô trương, loè loẹt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong ngữ cảnh điện ảnh, sân khấu, hoặc bán lẻ để chỉ lần cuối cùng một bộ phim được chiếu, một vở kịch được trình diễn, hoặc một sản phẩm được trưng bày trước khi bị gỡ bỏ hoặc ngừng sản xuất. Nhấn mạnh tính chất kết thúc và duy nhất của sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch the final showing (xem kịp buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
-
attend attend the final showing (tham dự buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
-
miss miss the final showing (bỏ lỡ buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
-
announce announce the final showing (thông báo buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
-
its its final showing (buổi chiếu/trình diễn cuối cùng của nó)
-
the the final showing of the film (buổi chiếu cuối cùng của bộ phim)
-
at at the final showing (tại buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
-
for for its final showing (dành cho buổi chiếu/trình diễn cuối cùng của nó)
Idioms
-
Catch the final showing
Xem kịp buổi chiếu/trình diễn cuối cùng (thường dùng để nhấn mạnh cơ hội cuối)
"You have to hurry if you want to catch the final showing of the exhibition."
(Bạn phải nhanh chân nếu muốn xem kịp buổi triển lãm cuối cùng.)
-
This is its final showing
Đây là buổi chiếu/trình diễn cuối cùng của nó (một tuyên bố mang tính xác định về sự kết thúc)
"They announced, 'This is its final showing, don't miss out!'"
(Họ thông báo, 'Đây là buổi chiếu cuối cùng, đừng bỏ lỡ!')
-
Make its final showing
Diễn ra buổi chiếu/trình diễn cuối cùng (chỉ việc một sự kiện có buổi trình diễn cuối cùng)
"The classic film will make its final showing next Saturday."
(Bộ phim kinh điển sẽ có buổi chiếu cuối cùng vào thứ Bảy tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final showing
Danh từBuổi biểu diễn, buổi chiếu hoặc buổi trình bày cuối cùng của một cái gì đó.
"The final showing of the play is tonight."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the director had approved the budget, the final showing of the play would have been much grander. |
Nếu đạo diễn đã duyệt ngân sách, buổi trình diễn cuối cùng của vở kịch đã hoành tráng hơn nhiều. |
| Phủ định | If the projector hadn't broken down, the final showing would not have been such a disaster. |
Nếu máy chiếu không bị hỏng, buổi chiếu cuối cùng đã không phải là một thảm họa như vậy. |
| Nghi vấn | Would the audience have appreciated the final showing more if the lead actor had been feeling better? |
Liệu khán giả có đánh giá cao buổi biểu diễn cuối cùng hơn nếu diễn viên chính cảm thấy khỏe hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the director arrives, the theater will have had its final showing of the play. |
Trước khi đạo diễn đến, nhà hát sẽ đã có buổi chiếu cuối cùng của vở kịch. |
| Phủ định | The museum won't have had its final showing of the exhibit until next month. |
Bảo tàng sẽ chưa có buổi trưng bày cuối cùng của triển lãm cho đến tháng tới. |
| Nghi vấn | Will the film festival have had its final showing before the awards ceremony? |
Liên hoan phim sẽ có buổi chiếu cuối cùng trước lễ trao giải chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final showing".
