(Top Banner Ad)
final showing
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật (Điện ảnh, Sân khấu), Kinh doanh (Bán lẻ)

final showing

UK: /ˈfaɪnl ˈʃəʊɪŋ/ • US: /ˈfaɪnl ˈʃoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi trình diễn cuối cùng buổi chiếu cuối cùng lần ra mắt cuối cùng buổi trưng bày cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last performance, screening, or presentation of something.

Vietnamese Meaning

Buổi biểu diễn, buổi chiếu hoặc buổi trình bày cuối cùng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final showing of the play is tonight."

    "Buổi diễn cuối cùng của vở kịch là tối nay."

  • "This is the final showing of the documentary at the film festival."

    "Đây là buổi chiếu cuối cùng của bộ phim tài liệu tại liên hoan phim."

  • "The store is having a final showing of its summer collection before the new season starts."

    "Cửa hàng đang có buổi trưng bày cuối cùng bộ sưu tập mùa hè trước khi mùa mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj final cuối cùng, sau cùng
N finality sự dứt khoát, tính chất cuối cùng
Adv finally cuối cùng, rốt cuộc
V finalize hoàn thành, kết thúc (cái gì đó)
V show chỉ ra, trưng bày, chiếu (phim)
N show buổi trình diễn, chương trình biểu diễn
N showcase hộp trưng bày, buổi giới thiệu
V showcase trưng bày, giới thiệu
Adj showy phô trương, loè loẹt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật (Điện ảnh, Sân khấu), Kinh doanh (Bán lẻ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, duy trì ý nghĩa về sự kết thúc, chót cùng. Khi kết hợp với 'showing' (buổi chiếu/trình diễn), nó chỉ một buổi trình diễn cuối cùng, mang ý nghĩa kết thúc một sự kiện.

Nguồn gốc của 'Showing'

Từ 'showing' là một danh động từ được hình thành từ động từ 'to show', có nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'trình diễn'. 'To show' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceawian', mang ý nghĩa 'nhìn', 'quan sát' hoặc 'trình bày'. Khi kết hợp với 'final', 'final showing' mô tả buổi trình diễn hoặc buổi chiếu cuối cùng của một bộ phim, vở kịch hay triển lãm.

Usage Note

Thường được dùng trong ngữ cảnh điện ảnh, sân khấu, hoặc bán lẻ để chỉ lần cuối cùng một bộ phim được chiếu, một vở kịch được trình diễn, hoặc một sản phẩm được trưng bày trước khi bị gỡ bỏ hoặc ngừng sản xuất. Nhấn mạnh tính chất kết thúc và duy nhất của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final showing
  • catch catch the final showing
    (xem kịp buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
  • attend attend the final showing
    (tham dự buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
  • miss miss the final showing
    (bỏ lỡ buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
  • announce announce the final showing
    (thông báo buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
Adjective + final showing
  • its its final showing
    (buổi chiếu/trình diễn cuối cùng của nó)
  • the the final showing of the film
    (buổi chiếu cuối cùng của bộ phim)
Prepositional Phrase
  • at at the final showing
    (tại buổi chiếu/trình diễn cuối cùng)
  • for for its final showing
    (dành cho buổi chiếu/trình diễn cuối cùng của nó)

Idioms

  • Catch the final showing

    Xem kịp buổi chiếu/trình diễn cuối cùng (thường dùng để nhấn mạnh cơ hội cuối)

    "You have to hurry if you want to catch the final showing of the exhibition."

    (Bạn phải nhanh chân nếu muốn xem kịp buổi triển lãm cuối cùng.)

  • This is its final showing

    Đây là buổi chiếu/trình diễn cuối cùng của nó (một tuyên bố mang tính xác định về sự kết thúc)

    "They announced, 'This is its final showing, don't miss out!'"

    (Họ thông báo, 'Đây là buổi chiếu cuối cùng, đừng bỏ lỡ!')

  • Make its final showing

    Diễn ra buổi chiếu/trình diễn cuối cùng (chỉ việc một sự kiện có buổi trình diễn cuối cùng)

    "The classic film will make its final showing next Saturday."

    (Bộ phim kinh điển sẽ có buổi chiếu cuối cùng vào thứ Bảy tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final showing

Danh từ
Lật mặt

Buổi biểu diễn, buổi chiếu hoặc buổi trình bày cuối cùng của một cái gì đó.

"The final showing of the play is tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had approved the budget, the final showing of the play would have been much grander.
Nếu đạo diễn đã duyệt ngân sách, buổi trình diễn cuối cùng của vở kịch đã hoành tráng hơn nhiều.
Phủ định
If the projector hadn't broken down, the final showing would not have been such a disaster.
Nếu máy chiếu không bị hỏng, buổi chiếu cuối cùng đã không phải là một thảm họa như vậy.
Nghi vấn
Would the audience have appreciated the final showing more if the lead actor had been feeling better?
Liệu khán giả có đánh giá cao buổi biểu diễn cuối cùng hơn nếu diễn viên chính cảm thấy khỏe hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director arrives, the theater will have had its final showing of the play.
Trước khi đạo diễn đến, nhà hát sẽ đã có buổi chiếu cuối cùng của vở kịch.
Phủ định
The museum won't have had its final showing of the exhibit until next month.
Bảo tàng sẽ chưa có buổi trưng bày cuối cùng của triển lãm cho đến tháng tới.
Nghi vấn
Will the film festival have had its final showing before the awards ceremony?
Liên hoan phim sẽ có buổi chiếu cuối cùng trước lễ trao giải chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final showing".

Cơ hội cuối cùng trong giải trí

'Final showing' thường được sử dụng trong ngành công nghiệp giải trí (phim ảnh, sân khấu, triển lãm nghệ thuật) để tạo cảm giác cấp bách. Nó nhấn mạnh rằng đây là cơ hội cuối cùng để khán giả trải nghiệm một tác phẩm nào đó, khuyến khích họ không bỏ lỡ.

Tâm lý "Hết vé" và "Cơ hội cuối"

Cụm từ này khơi gợi tâm lý 'hàng hiếm' hoặc 'cơ hội cuối cùng' trong văn hóa tiêu dùng phương Tây. Giống như các chương trình khuyến mãi 'giảm giá cuối cùng' hay 'số lượng có hạn', 'final showing' tạo ra sự khan hiếm và thúc đẩy hành động nhanh chóng từ phía công chúng.