(Top Banner Ad)
screening
B2
noun B2 Đa lĩnh vực (Y tế, An ninh, Công nghệ, Truyền thông)

screening

UK: /ˈskriː.nɪŋ/ • US: /ˈskriː.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sàng lọc kiểm tra thẩm định trình chiếu (phim)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining people or things to decide if they are suitable for something or to discover if there is something wrong with them.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra, sàng lọc người hoặc vật để quyết định xem họ có phù hợp với điều gì đó hay để phát hiện xem có vấn đề gì với họ không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The screening of all passengers is now standard procedure."

    "Việc sàng lọc tất cả hành khách hiện là một thủ tục tiêu chuẩn."

  • "The company conducts drug screening for all new employees."

    "Công ty tiến hành kiểm tra ma túy cho tất cả nhân viên mới."

  • "Airport security involves thorough passenger screening."

    "An ninh sân bay bao gồm việc sàng lọc kỹ lưỡng hành khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen Màn hình, tấm chắn; rạp chiếu phim
Verb screen Che chắn, bảo vệ; chiếu phim; sàng lọc, kiểm tra
Noun screener Người hoặc thiết bị làm công việc sàng lọc, kiểm tra
Adjective unscreened Chưa được sàng lọc, chưa được kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Y tế, An ninh, Công nghệ, Truyền thông)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escren
Middle English
screne
English
screen
Modern English
screening

Nguồn gốc của 'screening'

Từ 'screening' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'to screen', có nghĩa là che chắn, sàng lọc hoặc phân loại. Gốc rễ của 'screen' có thể được truy ngược về từ 'escren' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một tấm chắn, một bức bình phong. Ban đầu, nó dùng để chỉ một vật che chắn. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành hành động che chắn, bảo vệ, rồi mở rộng ra thành hành động sàng lọc, kiểm tra để tìm ra hoặc loại bỏ điều gì đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc kiểm tra một số lượng lớn người hoặc vật một cách nhanh chóng để xác định những người/vật có khả năng có vấn đề. Khác với 'diagnosis' (chẩn đoán), 'screening' mang tính chất tìm kiếm ban đầu, 'diagnosis' là xác định chính xác vấn đề.

Prepositions

for of

Screening for: dùng để chỉ mục đích của việc sàng lọc (ví dụ: screening for cancer). Screening of: dùng để chỉ đối tượng bị sàng lọc (ví dụ: screening of applicants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screening
  • medical medical screening
    (khám sàng lọc y tế)
  • early early screening
    (sàng lọc sớm)
  • routine routine screening
    (kiểm tra/sàng lọc định kỳ)
Verb + screening
  • undergo undergo screening
    (trải qua quá trình sàng lọc/kiểm tra)
  • conduct conduct screening
    (tiến hành sàng lọc/kiểm tra)

Idioms

  • background screening

    kiểm tra lý lịch/thông tin cá nhân

    "Many companies conduct background screening for new employees."

    (Nhiều công ty tiến hành kiểm tra lý lịch đối với nhân viên mới.)

  • pre-employment screening

    kiểm tra trước khi tuyển dụng

    "All candidates must pass a pre-employment screening."

    (Tất cả các ứng viên phải vượt qua đợt kiểm tra trước khi tuyển dụng.)

  • mass screening

    sàng lọc hàng loạt/trên diện rộng

    "The government organized a mass screening program for the disease."

    (Chính phủ đã tổ chức một chương trình sàng lọc bệnh trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screening

noun
Lật mặt

Quá trình kiểm tra, sàng lọc người hoặc vật để quyết định xem họ có phù hợp với điều gì đó hay để phát hiện xem có vấn đề gì với họ không.

"The screening of all passengers is now standard procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience applauded after the screening, although some critics remained unimpressed.
Khán giả vỗ tay sau buổi chiếu phim, mặc dù một số nhà phê bình vẫn không mấy ấn tượng.
Phủ định
Unless you complete the initial screening, you will not be eligible for the second interview.
Trừ khi bạn hoàn thành vòng sàng lọc ban đầu, bạn sẽ không đủ điều kiện cho cuộc phỏng vấn thứ hai.
Nghi vấn
Will the doctor screen me for allergies while I am already here for my physical exam?
Bác sĩ có kiểm tra dị ứng cho tôi khi tôi đã ở đây để khám sức khỏe tổng quát không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will screen all applicants carefully.
Công ty sẽ sàng lọc tất cả các ứng viên một cách cẩn thận.
Phủ định
The security guard did not screen the packages thoroughly.
Người bảo vệ đã không sàng lọc các gói hàng kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did the doctor screen you for diabetes?
Bác sĩ có sàng lọc cho bạn về bệnh tiểu đường không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you screen the application carefully, you identify potential errors.
Nếu bạn sàng lọc đơn đăng ký cẩn thận, bạn sẽ xác định được các lỗi tiềm ẩn.
Phủ định
When employees don't screen their emails for suspicious links, they don't protect the company from phishing attacks.
Khi nhân viên không sàng lọc email của họ để tìm các liên kết đáng ngờ, họ không bảo vệ công ty khỏi các cuộc tấn công lừa đảo.
Nghi vấn
If the airport uses a body scanner for screening, do passengers have the option to opt out?
Nếu sân bay sử dụng máy quét cơ thể để sàng lọc, hành khách có tùy chọn từ chối không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that they were screening all new patients for the virus.
Bác sĩ nói rằng họ đang sàng lọc tất cả bệnh nhân mới để tìm virus.
Phủ định
She told me that she hadn't been screened for breast cancer last year.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không được sàng lọc ung thư vú vào năm ngoái.
Nghi vấn
He asked if the movie theater was still screening that film.
Anh ấy hỏi liệu rạp chiếu phim vẫn đang chiếu bộ phim đó không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is screening all employees for the virus this week.
Công ty đang sàng lọc tất cả nhân viên để tìm virus trong tuần này.
Phủ định
They are not screening applicants based on their social media profiles.
Họ không sàng lọc ứng viên dựa trên hồ sơ mạng xã hội của họ.
Nghi vấn
Are they screening the movie at the film festival this year?
Họ có đang chiếu bộ phim tại liên hoan phim năm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport security has screened all passengers thoroughly.
An ninh sân bay đã sàng lọc tất cả hành khách một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
The company hasn't screened all applicants for the position yet.
Công ty vẫn chưa sàng lọc tất cả các ứng viên cho vị trí này.
Nghi vấn
Has the film festival screened the independent movie?
Liên hoan phim đã chiếu bộ phim độc lập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screening".

Y tế dự phòng và Tầm soát bệnh

Ở nhiều nước phương Tây, việc khám sàng lọc y tế (medical screening) định kỳ là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe dự phòng. Các loại sàng lọc phổ biến bao gồm tầm soát ung thư (cancer screening như mammograms cho ung thư vú, pap tests cho ung thư cổ tử cung), kiểm tra huyết áp và mức cholesterol. Việc này giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe, tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Kiểm tra an ninh và Quyền riêng tư

Kiểm tra an ninh (security screening) là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt tại sân bay, các sự kiện lớn hoặc khi xin việc làm (employment screening). Mặc dù cần thiết cho sự an toàn, các quy trình này đôi khi cũng gây ra những tranh cãi về quyền riêng tư cá nhân. Xã hội phương Tây thường có xu hướng cân bằng giữa nhu cầu an ninh công cộng và quyền cá nhân.