(Top Banner Ad)
finalize
B2
Động từ B2 Tổng quát

finalize

UK: /ˈfaɪnəlaɪz/ • US: /ˈfaɪnəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tất hoàn thành chốt kết thúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To complete or put into final form.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành hoặc đưa vào hình thức cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to finalize the contract before the end of the week."

    "Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng trước cuối tuần."

  • "The team worked hard to finalize the project before the deadline."

    "Cả đội đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "The details of the agreement were finalized in a meeting last week."

    "Các chi tiết của thỏa thuận đã được hoàn tất trong một cuộc họp tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final Cuối cùng, chung kết, dứt khoát
Adverb finally Cuối cùng (sau nhiều chờ đợi), rốt cuộc
Noun finality Tính chất cuối cùng, sự dứt khoát
Noun finalization Sự hoàn tất, sự kết thúc cuối cùng
Noun finale Phần kết thúc (của một buổi biểu diễn, tác phẩm âm nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
final
English
final
Greek
-izein
English
-ize
English
finalize

Nguồn gốc của 'finalize'

Từ 'finalize' là một sự kết hợp thú vị giữa tính từ 'final' (cuối cùng) và hậu tố động từ '-ize' (làm cho cái gì đó thành...). 'Final' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Còn hậu tố '-ize' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ '-izein', mang nghĩa 'làm' hoặc 'biến thành'. Ghép lại, 'finalize' ra đời vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu ở Mỹ, để diễn tả hành động 'hoàn tất' hoặc 'kết thúc' một việc gì đó, đặc biệt là các thỏa thuận, kế hoạch hay văn bản một cách dứt khoát.

Usage Note

"Finalize" thường được sử dụng khi một quá trình hoặc kế hoạch đã gần hoàn thành và chỉ cần những chỉnh sửa hoặc quyết định cuối cùng để kết thúc. Nó mang ý nghĩa của việc làm cho một cái gì đó chính thức và không thể thay đổi nữa. So với các từ đồng nghĩa như "complete" (hoàn thành) hoặc "finish" (kết thúc), "finalize" nhấn mạnh hơn vào việc làm cho cái gì đó trở nên dứt khoát và không thể đảo ngược.

Prepositions

on

Khi đi với "on", "finalize on" thường dùng để chỉ việc thống nhất và đưa ra quyết định cuối cùng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "We need to finalize on the budget for next year." (Chúng ta cần chốt ngân sách cho năm tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

finalize + Noun
  • agreement finalize an agreement
    (hoàn tất một thỏa thuận)
  • deal finalize a deal
    (hoàn tất một giao dịch)
  • plans finalize plans
    (hoàn thiện các kế hoạch)
  • arrangements finalize the arrangements
    (hoàn tất các sắp xếp)
  • details finalize the details
    (chốt các chi tiết cuối cùng)
  • contract finalize a contract
    (hoàn tất hợp đồng (ký kết))
  • report finalize a report
    (hoàn tất báo cáo)
  • budget finalize the budget
    (chốt ngân sách)
Adverb + finalize
  • fully fully finalize
    (hoàn toàn hoàn tất)
  • successfully successfully finalize
    (hoàn tất thành công)
  • quickly quickly finalize
    (nhanh chóng hoàn tất)
finalize + Preposition
  • with finalize with someone
    (hoàn tất với ai đó)
  • before finalize before the deadline
    (hoàn tất trước hạn chót)

Idioms

  • finalize the details

    Hoàn tất các chi tiết cuối cùng; chốt các hạng mục nhỏ

    "We need to meet again to finalize the details of the project."

    (Chúng ta cần gặp lại để chốt các chi tiết cuối cùng của dự án.)

  • finalize a deal/agreement

    Hoàn tất một thỏa thuận/giao dịch; chốt thỏa thuận

    "The lawyers are working to finalize the acquisition deal by next week."

    (Các luật sư đang làm việc để hoàn tất thỏa thuận mua lại vào tuần tới.)

  • finalize plans/arrangements

    Hoàn thiện các kế hoạch/sắp xếp; chốt lịch trình

    "Have you had a chance to finalize your travel plans yet?"

    (Bạn đã có thời gian hoàn thiện kế hoạch du lịch của mình chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finalize

Động từ
Lật mặt

Hoàn thành hoặc đưa vào hình thức cuối cùng.

"We need to finalize the contract before the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team worked diligently to finalize the project.
Nhóm đã làm việc siêng năng để hoàn thiện dự án.
Phủ định
They didn't finalize the agreement quickly.
Họ đã không hoàn thiện thỏa thuận một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Will they finalize the contract tomorrow?
Liệu họ có hoàn thiện hợp đồng vào ngày mai không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will finalize the project by Friday.
Nhóm sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu.
Phủ định
Not until the very end did they finalize the agreement.
Mãi đến tận cuối cùng họ mới hoàn tất thỏa thuận.
Nghi vấn
Should the committee finalize the details, we will proceed immediately.
Nếu ủy ban hoàn thiện các chi tiết, chúng ta sẽ tiến hành ngay lập tức.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been finalizing the contract for weeks before the deadline arrived.
Họ đã hoàn tất hợp đồng trong nhiều tuần trước khi thời hạn đến.
Phủ định
She hadn't been finalizing the presentation, so it wasn't ready on time.
Cô ấy đã không hoàn thiện bài thuyết trình, vì vậy nó đã không sẵn sàng đúng thời gian.
Nghi vấn
Had he been finalizing the report before his computer crashed?
Anh ấy đã hoàn thành báo cáo trước khi máy tính của anh ấy bị hỏng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalize".

Sự trọng yếu của việc hoàn tất trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và pháp lý, việc 'finalize' (hoàn tất) một hợp đồng, thỏa thuận hay kế hoạch là một bước vô cùng quan trọng. Nó đánh dấu sự đồng thuận cuối cùng, ràng buộc pháp lý và chuyển từ giai đoạn thảo luận sang thực thi. Một khi mọi thứ đã được 'finalize', nó thường yêu cầu chữ ký chính thức, thể hiện cam kết và trách nhiệm của các bên, tạo ra sự tin tưởng và minh bạch.

Ý nghĩa của 'kết thúc' và 'chốt hạ'

Từ 'finalize' không chỉ đơn thuần là kết thúc mà còn hàm ý một sự 'chốt hạ', đưa mọi thứ đến một trạng thái không thể thay đổi thêm nữa. Điều này phản ánh quan niệm về sự rõ ràng, dứt khoát trong giao tiếp và làm việc, tránh sự mơ hồ hoặc thay đổi liên tục, điều được đánh giá cao trong nhiều môi trường chuyên nghiệp ở phương Tây, nơi sự hiệu quả và đúng hẹn được ưu tiên hàng đầu.