financial dependence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of relying on someone else for financial support.
Vietnamese Meaning
Tình trạng phụ thuộc tài chính vào người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her financial dependence on her parents made her feel insecure."
"Sự phụ thuộc tài chính vào cha mẹ khiến cô ấy cảm thấy bất an."
-
"Many students experience financial dependence while they are in college."
"Nhiều sinh viên trải qua sự phụ thuộc tài chính khi còn học đại học."
-
"The country's financial dependence on oil exports makes it vulnerable to price fluctuations."
"Sự phụ thuộc tài chính của quốc gia vào xuất khẩu dầu mỏ khiến nước này dễ bị tổn thương trước biến động giá cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính (hệ thống quản lý tiền bạc) |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | financier | Chuyên gia tài chính, nhà tài trợ |
| Verb | depend | Phụ thuộc, tùy thuộc |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc (vào ai/cái gì) |
| Noun | dependent | Người phụ thuộc (ví dụ: con cái phụ thuộc cha mẹ) |
| Noun | dependency | Sự phụ thuộc; vùng phụ thuộc |
| Adjective | independent | Độc lập |
| Noun | independence | Sự độc lập |
| Adverb | independently | Một cách độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến sự thiếu tự chủ về mặt tài chính và cần sự hỗ trợ về tiền bạc từ người khác. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, một đứa trẻ phụ thuộc tài chính vào cha mẹ là điều bình thường, nhưng một người trưởng thành phụ thuộc tài chính vào người khác có thể là dấu hiệu của vấn đề.
Prepositions
Cả 'on' và 'upon' đều có nghĩa là 'dựa vào'. 'Financial dependence on someone' hoặc 'financial dependence upon someone' đều diễn tả sự phụ thuộc tài chính vào người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete financial dependence (sự phụ thuộc tài chính hoàn toàn)
-
total total financial dependence (sự phụ thuộc tài chính toàn bộ)
-
heavy heavy financial dependence (sự phụ thuộc tài chính nặng nề)
-
mutual mutual financial dependence (sự phụ thuộc tài chính lẫn nhau)
-
unhealthy unhealthy financial dependence (sự phụ thuộc tài chính không lành mạnh)
-
growing growing financial dependence (sự phụ thuộc tài chính ngày càng tăng)
-
excessive excessive financial dependence (sự phụ thuộc tài chính quá mức)
-
reduce reduce financial dependence (giảm sự phụ thuộc tài chính)
-
break free from break free from financial dependence (thoát khỏi sự phụ thuộc tài chính)
-
overcome overcome financial dependence (vượt qua sự phụ thuộc tài chính)
-
create create financial dependence (tạo ra sự phụ thuộc tài chính)
-
foster foster financial dependence (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự phụ thuộc tài chính)
-
avoid avoid financial dependence (tránh sự phụ thuộc tài chính)
-
cycle of cycle of financial dependence (chu kỳ phụ thuộc tài chính)
-
burden of burden of financial dependence (gánh nặng phụ thuộc tài chính)
-
state of state of financial dependence (tình trạng phụ thuộc tài chính)
Idioms
-
break free from financial dependence
Thoát khỏi sự phụ thuộc tài chính, tự chủ tài chính.
"Many young adults strive to break free from financial dependence on their parents."
(Nhiều người trẻ tuổi cố gắng thoát khỏi sự phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.)
-
a cycle of financial dependence
Một chu kỳ phụ thuộc tài chính (khó thoát ra được).
"Poverty often creates a cycle of financial dependence for generations."
(Nghèo đói thường tạo ra một chu kỳ phụ thuộc tài chính qua nhiều thế hệ.)
-
burden of financial dependence
Gánh nặng của sự phụ thuộc tài chính (cho người phụ thuộc hoặc người chu cấp).
"She felt the burden of financial dependence after losing her job."
(Cô ấy cảm thấy gánh nặng của sự phụ thuộc tài chính sau khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial dependence
Danh từTình trạng phụ thuộc tài chính vào người khác.
"Her financial dependence on her parents made her feel insecure."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is financially dependent on her parents, isn't she? |
Cô ấy phụ thuộc tài chính vào bố mẹ, đúng không? |
| Phủ định | They aren't experiencing financial dependence anymore, are they? |
Họ không còn trải qua sự phụ thuộc tài chính nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Financial dependence isn't a good situation, is it? |
Sự phụ thuộc tài chính không phải là một tình huống tốt, đúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been striving for financial independence for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã và đang nỗ lực để có được sự độc lập tài chính trong năm năm. |
| Phủ định | He won't have been accepting financial dependence from his parents for much longer; he's determined to find a job soon. |
Anh ấy sẽ không chấp nhận sự phụ thuộc tài chính từ bố mẹ mình lâu hơn nữa; anh ấy quyết tâm sớm tìm được một công việc. |
| Nghi vấn | Will they have been suffering financial dependence on their relatives for decades by the time they retire? |
Liệu họ sẽ đã và đang chịu đựng sự phụ thuộc tài chính vào người thân trong nhiều thập kỷ vào thời điểm họ nghỉ hưu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial dependence".
