(Top Banner Ad)
financial dependence
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial dependence

UK: /faɪˈnænʃəl dɪˈpendəns/ • US: /faɪˈnænʃəl dɪˈpendəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc tài chính tình trạng lệ thuộc tài chính sự dựa dẫm về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of relying on someone else for financial support.

Vietnamese Meaning

Tình trạng phụ thuộc tài chính vào người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her financial dependence on her parents made her feel insecure."

    "Sự phụ thuộc tài chính vào cha mẹ khiến cô ấy cảm thấy bất an."

  • "Many students experience financial dependence while they are in college."

    "Nhiều sinh viên trải qua sự phụ thuộc tài chính khi còn học đại học."

  • "The country's financial dependence on oil exports makes it vulnerable to price fluctuations."

    "Sự phụ thuộc tài chính của quốc gia vào xuất khẩu dầu mỏ khiến nước này dễ bị tổn thương trước biến động giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính (hệ thống quản lý tiền bạc)
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Verb depend Phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc (vào ai/cái gì)
Noun dependent Người phụ thuộc (ví dụ: con cái phụ thuộc cha mẹ)
Noun dependency Sự phụ thuộc; vùng phụ thuộc
Adjective independent Độc lập
Noun independence Sự độc lập
Adverb independently Một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit, payment)
Old French
finance (payment, settlement)
English
finance (management of money)
English
financial (relating to money or finance)

Tiền bạc và sự kết thúc: Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ 'finance', có gốc Latin là 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Trong tiếng Pháp cổ, 'finance' ban đầu chỉ một khoản thanh toán hoặc dàn xếp nợ. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành việc quản lý tiền bạc, và từ đó sinh ra 'financial' để chỉ những gì liên quan đến tài chính.

Sự phụ thuộc và việc 'treo mình': Nguồn gốc của 'Dependence'

Từ 'dependence' có nguồn gốc từ động từ 'depend' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'dependre' trong tiếng Pháp cổ và 'dependere' trong tiếng Latin. 'Dependere' có nghĩa đen là 'treo mình vào cái gì đó' hoặc 'bị treo từ cái gì đó'. Theo nghĩa bóng, nó thể hiện sự phụ thuộc, dựa dẫm vào người khác hoặc một yếu tố nào đó.

Khi tài chính bị ràng buộc: 'Financial Dependence'

Cụm từ 'financial dependence' là sự kết hợp của hai khái niệm trên. Nó mô tả trạng thái một cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia không thể tự chủ về tài chính mà phải dựa vào sự hỗ trợ hoặc nguồn lực từ bên ngoài. Khái niệm này nhấn mạnh mối liên hệ giữa việc quản lý tiền bạc ('financial') và trạng thái không độc lập ('dependence').

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến sự thiếu tự chủ về mặt tài chính và cần sự hỗ trợ về tiền bạc từ người khác. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, một đứa trẻ phụ thuộc tài chính vào cha mẹ là điều bình thường, nhưng một người trưởng thành phụ thuộc tài chính vào người khác có thể là dấu hiệu của vấn đề.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều có nghĩa là 'dựa vào'. 'Financial dependence on someone' hoặc 'financial dependence upon someone' đều diễn tả sự phụ thuộc tài chính vào người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial dependence
  • complete complete financial dependence
    (sự phụ thuộc tài chính hoàn toàn)
  • total total financial dependence
    (sự phụ thuộc tài chính toàn bộ)
  • heavy heavy financial dependence
    (sự phụ thuộc tài chính nặng nề)
  • mutual mutual financial dependence
    (sự phụ thuộc tài chính lẫn nhau)
  • unhealthy unhealthy financial dependence
    (sự phụ thuộc tài chính không lành mạnh)
  • growing growing financial dependence
    (sự phụ thuộc tài chính ngày càng tăng)
  • excessive excessive financial dependence
    (sự phụ thuộc tài chính quá mức)
Verb + financial dependence
  • reduce reduce financial dependence
    (giảm sự phụ thuộc tài chính)
  • break free from break free from financial dependence
    (thoát khỏi sự phụ thuộc tài chính)
  • overcome overcome financial dependence
    (vượt qua sự phụ thuộc tài chính)
  • create create financial dependence
    (tạo ra sự phụ thuộc tài chính)
  • foster foster financial dependence
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự phụ thuộc tài chính)
  • avoid avoid financial dependence
    (tránh sự phụ thuộc tài chính)
Noun + of + financial dependence
  • cycle of cycle of financial dependence
    (chu kỳ phụ thuộc tài chính)
  • burden of burden of financial dependence
    (gánh nặng phụ thuộc tài chính)
  • state of state of financial dependence
    (tình trạng phụ thuộc tài chính)

Idioms

  • break free from financial dependence

    Thoát khỏi sự phụ thuộc tài chính, tự chủ tài chính.

    "Many young adults strive to break free from financial dependence on their parents."

    (Nhiều người trẻ tuổi cố gắng thoát khỏi sự phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.)

  • a cycle of financial dependence

    Một chu kỳ phụ thuộc tài chính (khó thoát ra được).

    "Poverty often creates a cycle of financial dependence for generations."

    (Nghèo đói thường tạo ra một chu kỳ phụ thuộc tài chính qua nhiều thế hệ.)

  • burden of financial dependence

    Gánh nặng của sự phụ thuộc tài chính (cho người phụ thuộc hoặc người chu cấp).

    "She felt the burden of financial dependence after losing her job."

    (Cô ấy cảm thấy gánh nặng của sự phụ thuộc tài chính sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial dependence

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng phụ thuộc tài chính vào người khác.

"Her financial dependence on her parents made her feel insecure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is financially dependent on her parents, isn't she?
Cô ấy phụ thuộc tài chính vào bố mẹ, đúng không?
Phủ định
They aren't experiencing financial dependence anymore, are they?
Họ không còn trải qua sự phụ thuộc tài chính nữa, phải không?
Nghi vấn
Financial dependence isn't a good situation, is it?
Sự phụ thuộc tài chính không phải là một tình huống tốt, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been striving for financial independence for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã và đang nỗ lực để có được sự độc lập tài chính trong năm năm.
Phủ định
He won't have been accepting financial dependence from his parents for much longer; he's determined to find a job soon.
Anh ấy sẽ không chấp nhận sự phụ thuộc tài chính từ bố mẹ mình lâu hơn nữa; anh ấy quyết tâm sớm tìm được một công việc.
Nghi vấn
Will they have been suffering financial dependence on their relatives for decades by the time they retire?
Liệu họ sẽ đã và đang chịu đựng sự phụ thuộc tài chính vào người thân trong nhiều thập kỷ vào thời điểm họ nghỉ hưu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial dependence".

Khát vọng độc lập tài chính ở phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc đạt được 'độc lập tài chính' (financial independence) được xem là một cột mốc quan trọng của tuổi trưởng thành. Thanh niên thường được khuyến khích tự kiếm sống và sống riêng ngay sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học. Sự phụ thuộc tài chính vào cha mẹ sau một độ tuổi nhất định thường bị coi là điều không mong muốn hoặc thậm chí là một 'gánh nặng'.

Vai trò của phụ nữ và sự tự chủ tài chính

Trong lịch sử, phụ nữ ở nhiều nền văn hóa thường phải chịu sự phụ thuộc tài chính nặng nề vào cha hoặc chồng do các rào cản xã hội và hạn chế về cơ hội việc làm. Tuy nhiên, với sự phát triển của phong trào nữ quyền và bình đẳng giới, việc phụ nữ đạt được sự tự chủ tài chính đã trở thành một biểu tượng của quyền lực và sự bình đẳng, giúp họ có tiếng nói và lựa chọn riêng trong cuộc sống.